speaking the area you live

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:32 AM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

Small park

Công viên nhỏ

2
New cards

Go to there

Đến đó (công viên)

3
New cards

Breathe the fresh atmosphere

Hít thở không khí trong lành

4
New cards

Live in the fresh nature

Sống giữa thiên nhiên trong lành

5
New cards

Immerse myself in nature

Hòa mình vào thiên nhiên

6
New cards

Comfortable space / place to live

Không gian / Nơi sống thoải mái

7
New cards

Peaceful

Yên bình (tính từ)

8
New cards

Vibrant

Sôi động (tính từ)

9
New cards

Lively

Ná nhiệt (tính từ)

10
New cards

Liveable

Đáng sống (tính từ)

11
New cards

Hàng xóm & Con người

12
New cards

Citizen / Resident / Local

Cư dân / Dân cư

13
New cards

Officer

Nhân viên văn phòng

14
New cards

Hospitable

Hiếu khách (tính từ)

15
New cards

Willing to help

Sẵn lòng giúp đỡ

16
New cards

Friendly

Thân thiện (tính từ)

17
New cards

To be honest / Honestly

Thành thật mà nói (trạng từ đứng đầu câu)

18
New cards

Make friends with someone

Kết bạn với ai đó

19
New cards

Have a talk with someone

Trò chuyện với ai đó

20
New cards

Skyscraper / Tall building

Tòa nhà cao tầng / Nhà tầng

21
New cards

Convenient shop / Convenience store

Cửa hàng tiện lợi

22
New cards

Streets are widened

Đường xá được mở rộng

23
New cards

Easy to move / Easy to travel

Dễ dàng di chuyển

24
New cards

Construction works

Công trình thi công (cụm danh từ)

25
New cards

Ruin the urban aesthetics

Làm mất mỹ quan đô thị

26
New cards

Unsightly urban landscape

Cảnh quan đô thị không đẹp mắt / Nhếch nhác

27
New cards

Modern

Hiện đại (tính từ)

28
New cards

Convenience

Sự tiện lợi (danh từ) / Convenient

29
New cards

Safety

Sự an toàn (danh từ) / Safe

30
New cards

Vấn đề & Giao thông

31
New cards

Traffic jam

Kẹt xe / Tắc đường (danh từ)

32
New cards

Rush hour

Giờ cao điểm (danh từ)

33
New cards

Waste / Garbage / Trash

Rác thải (danh từ không đếm được)

34
New cards

River

Dòng sông

35
New cards

Bedroom

Phòng ngủ

36
New cards

Plant vegetables

Trồng rau (Plant vừa là động từ "trồng", vừa là danh từ "cây cảnh/thực vật")

37
New cards

Relax fully

Thư giãn hoàn toàn (Fully là trạng từ đứng sau hoặc trước động từ để bổ nghĩa)

38
New cards

Recently / At present

Dạo gần đây / Hiện tại

39
New cards

Give someone an opportunity / a chance to + V_inf

Cho ai đó cơ hội để làm gì

40
New cards

From that…

Từ đó / Nhờ vậy…

41
New cards

Because of + N / V-ing

Bởi vì (đằng sau cộng với danh từ hoặc cụm danh từ)

42
New cards

One of the best choices to live

Một trong những lựa chọn sống tốt nhấ