1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
capital ( n )
tiền vốn |
capitalize ( v )
cung cấp vốn, vốn hóa |
come up with ( ph.v )
nghĩ ra, đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch |
cost breakdown ( n )
bảng phân tích chi phí |
demonstrate ( v )
trình bày, giải thích |
demonstration ( n )
sự trình bày, giải thích |
entrepreneur ( n )
doanh nhân, người khởi nghiệp |
entrepreneurship ( n )
tinh thần, kỹ năng khởi nghiệp |
follow up on ( v )
theo dõi, xử lí |
forecast ( n )
sự dự báo, nhận định |
forecast ( v )
dự báo, phỏng đoán |
implement ( v )
thực hiện, triển khai |
implementation ( n )
sự thực hiện, sự triển khai |
market research ( n )
nghiên cứu thị trường |
marketplace ( n )
môi trường kinh doanh, sàn thương mại/thị trường trực tuyến |
target market ( n )
thị trường mục tiêu, khách hàng mục tiêu |
objective ( n )
mục tiêu |
potential ( n )
tiềm năng |
potential ( adj )
có tiềm năng, tiềm ẩn |
revenue ( n )
doanh thu |
risk ( n )
rủi ro, nguy cơ |
risky ( adj )
mạo hiểm, đầy rủi ro |
risk assessment ( n )
đánh giá rủi ro |
risk management ( n )
quản trị rủi ro |
strategy ( n )
chiến lược, kế hoạch |
strategic ( adj )
có tính chiến lược |
substitution ( n )
sự thay thế |
substitutable ( adj )
có thể thay thế được |
substitute ( v )
thay thế |
substitute ( n )
người thay thế / vật thay thế |