1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
look for (phrasal verb)
nỗ lực và chủ động tìm kiếm
search for (phrasal verb)
tìm kiếm kỹ lưỡng
find out (phrasal verb)
tìm hiểu, phát hiện ra
walk into (verb)
bước vào, nhận việc nhanh chóng
veteran (noun)
cựu chiến binh
veterans’ association (noun)
hội cựu chiến binh
ward (noun)
phường (đơn vị hành chính)
freelancer (noun)
người làm việc tự do
step down from (verb)
từ chức, rời bỏ vị trí
exceed (verb)
vượt quá
pension (noun)
lương hưu
supplement (noun/verb)
phần bổ sung, bổ sung
vacancy (noun)
vị trí trống, vị trí tuyển dụng
jobseeker (noun)
người tìm việc
candidate (noun)
ứng viên
sanitation (noun)
vệ sinh môi trường, hệ thống vệ sinh
handicraft (noun)
thủ công mỹ nghệ
accountant (noun)
kế toán
camaraderie (noun)
tình bạn thân thiết, tình đồng đội
immerse oneself in sth (verb)
tự đắm mình vào cái gì
be immersed in sth (verb)
chìm đắm, say mê vào cái gì
weekend shift (noun)
ca làm cuối tuần
chairman (noun)
chủ tịch
observe (verb)
quan sát, tuân theo, tuân thủ
gladly (adv)
vui vẻ, vui mừng
social welfare system (noun)
hệ thống phúc lợi xã hội
public policy (noun)
chính sách công