Engineering Drawing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vẽ kỹ thuật

Last updated 10:08 AM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Projection (Orthographic / Isometric)

Phép chiếu (Vuông góc / Đẳng cự)

<p><span>Phép chiếu (Vuông góc / Đẳng cự)</span></p>
2
New cards

Dimension / Dimensioning

Kích thước / Ghi kích thước

3
New cards

Section view

Hình cắt

<p><span>Hình cắt</span></p>
4
New cards

Cutaway

Mặt cắt

<p><span>Mặt cắt</span></p>
5
New cards

Assembly drawing

bản vẽ lắp ráp

<p><span>bản vẽ lắp ráp</span></p>
6
New cards

Detail drawing / Component drawing

Bản vẽ chi tiết

<p><span>Bản vẽ chi tiết</span></p>
7
New cards

Exploded view

Hình chiếu tách rời (sơ đồ lắp ráp)

<p><span>Hình chiếu tách rời (sơ đồ lắp ráp)</span></p>
8
New cards

Tolerance & Fit

Dung sai và Lắp ghép (Lắp chặt, lắp ghép có độ hở, lắp trung gian)

9
New cards

Clearance fit

Lắp có độ hở

<p><span>Lắp có độ hở</span></p>
10
New cards

Interference fit

lắp có độ dôi (cần ép hoặc gia nhiệt mới lắp được)

<p><span>lắp có độ dôi (cần ép hoặc gia nhiệt mới lắp được)</span></p>
11
New cards

Geometric Dimensioning and Tolerancing (GD&T)

Dung sai kích thước và hình học

<p><span>Dung sai kích thước và hình học</span></p>
12
New cards

Roughness

độ nhám bề mặt

<p><span>độ nhám bề mặt</span></p>
13
New cards

Surface finish

độ bóng bề mặt

<p><span>độ bóng bề mặt</span></p>
14
New cards

Datum

mốc kích thước, độ chuẩn

15
New cards

Concentricity

Độ đồng tâm

16
New cards

Perpendicularity

độ vuông góc

<p><span>độ vuông góc</span></p>
17
New cards

Parallelism

độ song song

<p><span>độ song song</span></p>
18
New cards

Chamfer

vát mép

<p><span>vát mép</span></p>
19
New cards

Fillet

bo tròn góc

<p><span>bo tròn góc</span></p>
20
New cards

Thread (Internal/External)

Ren (Ren trong / Ren ngoài)

<p><span>Ren (Ren trong / Ren ngoài)</span></p>
21
New cards

Pitch

bước ren

<p><span>bước ren</span></p>
22
New cards

Keyway

rãnh then

<p><span>rãnh then</span></p>
23
New cards

Spline

then hoa

<p><span>then hoa</span></p>
24
New cards

Hole (Blind hole / Through hole )

Lỗ (Lỗ mù / Lỗ thông)

25
New cards

Counterbore

lỗ khoét trụ

<p><span>lỗ khoét trụ</span></p>
26
New cards

Countersink

Lỗ khoét nón

<p><span>Lỗ khoét nón</span></p>
27
New cards

Front view / Top view / Side view

Hình chiếu đứng / chiếu bằng / chiếu cạnh

<p><span>Hình chiếu đứng / chiếu bằng / chiếu cạnh</span></p>
28
New cards

Isometric view

Hình chiếu trục đo đẳng cự

<p><span>Hình chiếu trục đo đẳng cự</span></p>
29
New cards

Title block

Khung tên bản vẽ

<p><span>Khung tên bản vẽ</span></p>
30
New cards

Coaxility

độ đồng trục