1/29
Vẽ kỹ thuật
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Projection (Orthographic / Isometric)
Phép chiếu (Vuông góc / Đẳng cự)

Dimension / Dimensioning
Kích thước / Ghi kích thước
Section view
Hình cắt

Cutaway
Mặt cắt

Assembly drawing
bản vẽ lắp ráp

Detail drawing / Component drawing
Bản vẽ chi tiết

Exploded view
Hình chiếu tách rời (sơ đồ lắp ráp)

Tolerance & Fit
Dung sai và Lắp ghép (Lắp chặt, lắp ghép có độ hở, lắp trung gian)
Clearance fit
Lắp có độ hở

Interference fit
lắp có độ dôi (cần ép hoặc gia nhiệt mới lắp được)

Geometric Dimensioning and Tolerancing (GD&T)
Dung sai kích thước và hình học

Roughness
độ nhám bề mặt

Surface finish
độ bóng bề mặt

Datum
mốc kích thước, độ chuẩn
Concentricity
Độ đồng tâm
Perpendicularity
độ vuông góc

Parallelism
độ song song

Chamfer
vát mép

Fillet
bo tròn góc

Thread (Internal/External)
Ren (Ren trong / Ren ngoài)

Pitch
bước ren

Keyway
rãnh then

Spline
then hoa

Hole (Blind hole / Through hole )
Lỗ (Lỗ mù / Lỗ thông)
Counterbore
lỗ khoét trụ

Countersink
Lỗ khoét nón

Front view / Top view / Side view
Hình chiếu đứng / chiếu bằng / chiếu cạnh

Isometric view
Hình chiếu trục đo đẳng cự

Title block
Khung tên bản vẽ

Coaxility
độ đồng trục