1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have fun
vui vẻ, chúc vui vẻ
make fun of sb.
chế nhạo ai
make yourself at home
cứ tự nhiên như ở nhà
stay/ be at home
ở nhà
go home
đi về nhà
get home
về đến nhà
leave home
rời khỏi nhà
make your way home
tìm đường về nhà
give sb the impression
để lại ấn tượng gì cho ai
do an impression of sb.
bắt chước ai
make an impression (on sb.)
Tạo ấn tượng với ai
have the impression
có ấn tượng
joke about sth/doing
giễu cợt về cái gì
joke with
giễu cợi với
tell a joke
kể chuyện đùa
make a joke
Chọc quê, cười cợt
hear/ get a joke
nghe chuyện đùa
laugh at sth/sb
chế giễu ai
laugh out loud (LOL)
cười to, cười sảng khoái
roar with laughter
cười phá lên
have a laugh at sb
được cười ai một trận thoả thích
take part in sth./doing
tham gia vào
be part of
là một phần của
part with sth.
cho đi đồ không dùng nữa
have a part (in a play etc.)
đóng một vai trong vở kịch
have/throw a party (for sb)
tổ chức tiệc cho ai
give sb a party
tổ chức cho ai một bữa tiệc
go to a party
đi dự tiệc
play a part/role
đóng 1 phần/ vai
be in a play
đang chơi
act in a play
diễn kịch
star in a play
đóng vai chính trong vở kịch
watch/ see a play
xem kịch
join a queue
xếp hàng
in a queue
thành một hàng
queue up
xếp hàng nối đuôi nhau
=to stand in a queue: xếp hàng nối đuôi nhau
stand in a queue
đứng trong hàng
wait in a queue
đợi trong hàng
put on a show
trình diễn
show appreciation (for sth./sb.)
thể hiện sự đánh giá cao với ai/ cái gì
show sth to sb/ show sb sth
cho ai xem cái gì
in silence
nằm trong im lặng
voice an opinion (about sth.)
nêu lên quan điểm
in a high/deep/low voice
bằng giọng cao/ sâu/ nhỏ