P3: Ancient Rome: archaeologists are trying to understand more about the early history of the city

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:19 AM on 7/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Ordinary little town = minor settlement

thị trấn nhỏ bình thường, khu định cư nhỏ

2
New cards

Grow so much bigger = expansion = rise

phát triển lớn mạnh hơn nhiều, sự trỗi dậy

3
New cards

Systematically study = academic investigation

nghiên cứu một cách có hệ thống, điều tra học thuật

4
New cards

What earliest Rome was actually like = the origins of Rome = original features

Rome thuở sơ khai thực sự trông như thế nào, nguồn gốc của Rome

5
New cards

Access reliable information = seek out clues = gather tangible evidence

tiếp cận thông tin đáng tin cậy, tìm kiếm manh mối, thu thập bằng chứng hữu hình

6
New cards

Beneath the visible ancient monuments = dig down deep = under the surface

bên dưới các di tích cổ có thể nhìn thấy, đào sâu xuống, dưới bề mặt đất

7
New cards

Cemetery = burial ground = burials

nghĩa trang, khu đất chôn cất

8
New cards

Wood, clay, and thatch = organic materials

gỗ, đất sét và tranh (các vật liệu hữu cơ)

9
New cards

Still utilised up to the present day = in use in the 21st century

vẫn được sử dụng cho đến ngày nay, được dùng ở thế kỷ 21

10
New cards

Vivid glimpses of life = shed some light on the way of life

những hình ảnh sống động về cuộc sống, làm sáng tỏ lối sống

11
New cards

Intensively built on = continuous urban development

được xây dựng một cách dày đặc qua nhiều thế kỷ

12
New cards

Obliterated = cut through = destroyed evidence

xóa sổ, cắt ngang qua, phá hủy bằng chứng/di tích cổ hơn

13
New cards

contentious = Ongoing debate = contested = controversial = arguments still rage

cuộc tranh luận đang diễn ra, bị phản đối, gây tranh cãi, các cuộc tranh luận vẫn nổ ra nảy lửa

14
New cards

Precise dating = age of major finds = chronological scheme

việc xác định niên đại chính xác, tuổi của các phát hiện lớn, hệ thống niên đại thời gian

15
New cards

Rough chronological scheme = approximate sequence of eras

hệ thống niên đại sơ bộ, chuỗi các thời kỳ mang tính xấp xỉ

16
New cards

Determine the relative dates = diagnostics as the existence of…

xác định niên đại tương đối, các dấu hiệu chẩn đoán như sự tồn tại của…

17
New cards

Pushed back to = getting older

bị đẩy lùi về trước (thời gian), trở nên già hơn/cổ kính hơn

18
New cards

Traditional archaeological criteria # radiocarbon analysis

tiêu chuẩn khảo cổ truyền thống # với phân tích carbon phóng xạ (thể hiện sự khác biệt)

19
New cards

hearth

lò sưởi

20
New cards

overturn

lật ngược

21
New cards

turn away from

quay lưng lại

22
New cards

glimpse

cái nhìn thoáng qua

23
New cards

disturb

làm xáo trộn

24
New cards

inadvertently

vô tình