1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ordinary little town = minor settlement
thị trấn nhỏ bình thường, khu định cư nhỏ
Grow so much bigger = expansion = rise
phát triển lớn mạnh hơn nhiều, sự trỗi dậy
Systematically study = academic investigation
nghiên cứu một cách có hệ thống, điều tra học thuật
What earliest Rome was actually like = the origins of Rome = original features
Rome thuở sơ khai thực sự trông như thế nào, nguồn gốc của Rome
Access reliable information = seek out clues = gather tangible evidence
tiếp cận thông tin đáng tin cậy, tìm kiếm manh mối, thu thập bằng chứng hữu hình
Beneath the visible ancient monuments = dig down deep = under the surface
bên dưới các di tích cổ có thể nhìn thấy, đào sâu xuống, dưới bề mặt đất
Cemetery = burial ground = burials
nghĩa trang, khu đất chôn cất
Wood, clay, and thatch = organic materials
gỗ, đất sét và tranh (các vật liệu hữu cơ)
Still utilised up to the present day = in use in the 21st century
vẫn được sử dụng cho đến ngày nay, được dùng ở thế kỷ 21
Vivid glimpses of life = shed some light on the way of life
những hình ảnh sống động về cuộc sống, làm sáng tỏ lối sống
Intensively built on = continuous urban development
được xây dựng một cách dày đặc qua nhiều thế kỷ
Obliterated = cut through = destroyed evidence
xóa sổ, cắt ngang qua, phá hủy bằng chứng/di tích cổ hơn
contentious = Ongoing debate = contested = controversial = arguments still rage
cuộc tranh luận đang diễn ra, bị phản đối, gây tranh cãi, các cuộc tranh luận vẫn nổ ra nảy lửa
Precise dating = age of major finds = chronological scheme
việc xác định niên đại chính xác, tuổi của các phát hiện lớn, hệ thống niên đại thời gian
Rough chronological scheme = approximate sequence of eras
hệ thống niên đại sơ bộ, chuỗi các thời kỳ mang tính xấp xỉ
Determine the relative dates = diagnostics as the existence of…
xác định niên đại tương đối, các dấu hiệu chẩn đoán như sự tồn tại của…
Pushed back to = getting older
bị đẩy lùi về trước (thời gian), trở nên già hơn/cổ kính hơn
Traditional archaeological criteria # radiocarbon analysis
tiêu chuẩn khảo cổ truyền thống # với phân tích carbon phóng xạ (thể hiện sự khác biệt)
hearth
lò sưởi
overturn
lật ngược
turn away from
quay lưng lại
glimpse
cái nhìn thoáng qua
disturb
làm xáo trộn
inadvertently
vô tình