1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
commit an offence
phạm tội
break the law
vi phạm pháp luật
engage in criminal activities
ham gia vào các hoạt động phạm tội
take part in illegal acts
tham gia các hành vi trái pháp luật
reoffend
tái phạm
commit crimes again
phạm tội lần nữa
violate the law
vi phạm pháp luật
carry out illegal activities
tiến hành các hoạt động trái phép
turn to crime
chuyển sang phạm tội
resort to crime
buộc phải phạm tội
lesser crime / petty crime
tội nhẹ, không nghiêm trọng
major crime / serious crime
tội nghiêm trọng
violent crime
tội phạm bạo lực
non-violent crime
tội không bạo lực
drug-related crimes
tội phạm liên quan đến ma túy
white-collar crimes
tội phạm kinh tế
property crimes
tội xâm phạm tài sản
Trafficking
trao đổi hoặc vận chuyển bất hợp pháp
Online fraud
lừa đảo hoặc gian lận online
offenders
tội phạm
people who commit a crime/offence
người phạm tội
people who engage in criminal activities
người tham gia hoạt động phạm pháp
potential criminals
người có nguy cơ cao trở thành tội phạm
lawbreakers
người vi phạm pháp luật
repeat offenders
người tái phạm
first-time offenders
người phạm tội lần đầu
hard-core criminals
tội phạm nguy hiểm
juvenile crimes
tội phạm vị thành niên
juvenile delinquency
tình trạng phạm tội ở trẻ vị thành niên
juvenile offending
hành vi phạm tội của người chưa đủ tuổi
youth crimes
tội phạm thanh thiếu niên
crimes among young adults
tội phạm ở người trẻ
at-risk youth
thanh thiếu niên có nguy cơ phạm tội
impose stricter punishments on
áp đặt hình phạt nghiêm khắc hơn lên
implement
chính sách
impose heavier sentences on
tuyên án nặng hơn đối với
receive capital punishment
nhận án tử hình
receive the death penalty
bị xử tử
receive a death sentence
lãnh án tử hình
face execution
đối mặt với việc hành quyết
execute
thi hành
receive prison sentences
lãnh án tù
be sent to prison / be put in prison
bị đi tù
face life imprisonment
đối mặt với án tù chung thân
serve a life sentence
thụ án tù chung thân
long-term imprisonment
án tù dài hạn
custodial sentence
án phạt giam giữ
lenient sentence
bản án nhẹ
pose a serious threat to society
gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho xã hội
threaten the safety of society
đe dọa sự an toàn của xã hội