DOCUMENT C + VOCABULAIRE

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards

vouloir /vulwar/

(v) to want

2
New cards

pouvoir /puvwar/

(v) có thể

3
New cards

au match

vào lúc có trận đấu

4
New cards

accompagner  /akɔ̃paɲe/

(v) to go with

s—— quelqu'un en ville:  to walk into town with somebody

Pourquoi Thomas ne peut pas —— Florian? - Tại sao Thomas không thể đi cùng Florian?

5
New cards

la proposition /prɔpozisjɔ̃/

(n) suggestion

Pourquoi Thomas accepte —— de Ferrine?

refuser une ——: to turn down an offer

6
New cards

se retrouver

hẹn gặp, gặp mặt

7
New cards

 accepter  /aksεpte/

(v) to accept

8
New cards

pourquoi pas

tại sao không (accepter)

9
New cards

avec plaisir

dĩ nhiên rồi, rất sẵn lòng, tôi rất vui lòng

10
New cards

refuser /rəfyze/

(v) to refuse, to reject

11
New cards

je n’ai pas envie

t k có hứng

12
New cards

et quart

một phần tư

13
New cards

et demie

và một nửa

14
New cards

moins le quart

kém 15p

15
New cards

moins dix

kém 10p

16
New cards

le minuit

nửa đêm

17
New cards

le minuit /minɥi/

(n) nửa đêm: midnight

18
New cards

bricoler /brikɔle/

(v) to do DIY

19
New cards

faire du jardinage  /ʒardinaʒ/

làm vườn

20
New cards

le jardinage  /ʒardinaʒ/

(n) gardening 

21
New cards

jardiner  /ʒardine/

(v) to garden: làm vườn

~~ faire du jardinage

22
New cards

après midi

(vào) buổi chiều (de l’)

23
New cards

faire à manger

chuẩn bị bữa ăn

24
New cards

faire le ménage  /menaʒ/

to do the housework : làm việc nhà

25
New cards

aller à un cours de dessin  /desε̃/

đi học lớp vẽ

26
New cards

le temps libre

thời gian rảnh rỗi, thời gian tự do

27
New cards

le temps  /tɑ̃/

(n) thời gian

28
New cards

faire du jogging

đi chạy bộ

29
New cards

faire du sport

chơi thể thao

30
New cards

jouer à un jeu vidéo

chơi video game

31
New cards

se promener /prɔmne/

đi dạo, đi bách bộ

32
New cards

surfer sur internet  /sɶrfe/

(v) lướt web

33
New cards

voir des amis

đi gặp bạn bè

34
New cards

culturel, culturelle  /kyltyrεl/

(adj) cultural

35
New cards

aller à un concert /kɔ̃sεr/

đi concert

36
New cards

aller au cinéma

đi xem phim

37
New cards

aller au musée

đi bảo tàng

38
New cards

aller au thêâtre

đi xem kịch, đến nhà hát

39
New cards

voir une exposition /εkspozisjɔ̃/

xem triển lãm (show, exhibition)