26/6/2026 (vol 9 test 7)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:39 AM on 6/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

13 Terms

1
New cards

publicity

(n) Sự công khai, sự quảng bá; Sự chú ý của công chúng

2
New cards

break-in

(n) Vụ đột nhập, vụ xâm nhập trái phép.

3
New cards

empty-handed

(a/adv) Không mang theo thứ gì, không đạt được kết quả gì, không nhận được gì

4
New cards

smash

(v) Đập vỡ, làm vỡ tan, va chạm mạnh; (n) Cú đập mạnh, tiếng vỡ loảng xoảng, hoặc một cú va chạm mạnh.

5
New cards

deploy for

(v) Triển khai; Phân bổ/Sử dụng

6
New cards

out of vogue

Lỗi mốt, không còn được ưa chuộng, không còn phổ biến.

7
New cards

high-profile

Nổi bật, thu hút nhiều sự chú ý của công chúng/truyền thông.

8
New cards

painstaking

(a) Cần cù, chịu khó, tỉ mỉ, công phu.

9
New cards

on the go

Đang làm dở/Đang thực hiện; Bận rộn, di chuyển liên tục

10
New cards

so-and-so

người này người kia

11
New cards

made some name

Trở nên nổi tiếng, tạo dựng danh tiếng, được nhiều người biết đến nhờ một việc gì đó.

12
New cards

forgery

(n) Sự làm giả, hàng giả, vật giả mạo.

13
New cards

subcontractor

(n) Nhà thầu phụ, đơn vị thầu phụ.