Unit 4: ASEAN and Vietnam - Từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng đầy đủ từ 1 đến 67 trong bài Unit 4: ASEAN and Vietnam, kèm loại từ và nghĩa tiếng Việt.

Last updated 11:18 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

volunteer (n; v)

Tình nguyện viên; làm tình nguyện

2
New cards

take part in (v.phr)

Tham gia vào

3
New cards

development (n)

Sự phát triển

4
New cards

goals (n)

Mục tiêu

5
New cards

qualified (for) (adj)

Đủ điều kiện, đủ năng lực (cho)

6
New cards

suggest + V-ing (v.phr)

Gợi ý, đề xuất làm gì

7
New cards

thank sb for V-ing (v.phr)

Cảm ơn ai vì đã làm gì

8
New cards

community (n)

Cộng đồng

9
New cards

keen on (phr.v)

Hăng hái, thích thú

10
New cards

depend on (phr.v)

Phụ thuộc vào

11
New cards

leadership skills (n.phr)

Kỹ năng lãnh đạo

12
New cards

contribution (n)

Sự đóng góp

13
New cards

cultural exchange (n.phr)

Trao đổi văn hóa

14
New cards

current issues (n.phr)

Các vấn đề hiện tại, vấn đề thời sự

15
New cards

climate change (n.phr)

Biến đổi khí hậu

16
New cards

convenient (adj)

Convenient, thuận tiện, tiện lợi

17
New cards

ability (n)

Khả năng, năng lực

18
New cards

managed to (+ V-inf) (v.phr)

Xoay xở, thành công làm được việc gì

19
New cards

reach (v)

Đạt tới, đến được

20
New cards

aim (n; v)

Mục đích; nhắm tới

21
New cards

various (adj)

Đa dạng, khác nhau

22
New cards

variety (n)

Sự đa dạng

23
New cards

participant (n)

Người tham gia

24
New cards

take place (v.phr)

Diễn ra

25
New cards

live-streamed (adj/v)

Được phát trực tiếp

26
New cards

raise awareness (v.phr)

Nâng cao nhận thức

27
New cards

promote (v)

Thúc đẩy, quảng bá

28
New cards

strengthen (v)

Tăng cường, củng cố

29
New cards

relation (n)

Mối quan hệ

30
New cards

represent (v)

Đại diện cho

31
New cards

representative (n)

Người đại diện

32
New cards

eye-opening (adj)

Mở rộng tầm mắt, bất ngờ thú vị

33
New cards

opportunity (n)

Cơ hội

34
New cards

equality (n)

Sự bình đẳng

35
New cards

have community work experience (v.phr)

Có kinh nghiệm làm việc cộng đồng

36
New cards

be confident speakers (v.phr)

Là người nói/diễn thuyết tự tin

37
New cards

have teamwork skills (v.phr)

Có kỹ năng làm việc nhóm

38
New cards

practical skills (n.phr)

Kỹ năng thực hành, kỹ năng thực tế

39
New cards

understand different cultures (v.phr)

Hiểu biết các nền văn hóa khác nhau

40
New cards

offer solution (v.phr)

Đưa ra giải pháp

41
New cards

welcome event (n.phr)

Sự kiện chào mừng

42
New cards

make friends with (v.phr)

Kết bạn với

43
New cards

contribute (v)

Đóng góp, góp phần

44
New cards

region (n)

Vùng, khu vực

45
New cards

discuss (v)

Thảo luận

46
New cards

discussion (n)

Cuộc thảo luận, sự thảo luận

47
New cards

benefit (n; v)

Lợi ích; làm lợi cho

48
New cards

beneficial (adj)

Có lợi, có ích

49
New cards

host (n; v)

Chủ nhà; đăng cai, tổ chức

50
New cards

proposal (n)

Đề xuất, sự đề nghị

51
New cards

break the ice (v.phr)

Phá tan bầu không khí e ngại, làm quen

52
New cards

create bonds with sb (v.phr)

Tạo mối gắn kết với ai

53
New cards

create shared values (v.phr)

Tạo ra các giá trị chung

54
New cards

build a community (v.phr)

Xây dựng một cộng đồng

55
New cards

training workshop (n.phr)

Hội thảo tập huấn, xưởng huấn luyện

56
New cards

make arrangements (v.phr)

Sắp xếp, chuẩn bị

57
New cards

appreciate (v)

Trân trọng, đánh giá cao

58
New cards

appreciated (adj)

Được trân trọng, được đánh giá cao

59
New cards

grateful (adj)

Biết ơn

60
New cards

pleased (adj)

Hài lòng, vui mừng

61
New cards

present (v)

Thuyết trình, trình bày

62
New cards

presentation (n)

Bài thuyết trình

63
New cards

presenter (n)

Người thuyết trình

64
New cards

informative (adj)

Cung cấp nhiều thông tin bổ ích

65
New cards

well-organised (adj)

Được tổ chức tốt, ngăn nắp

66
New cards

put effort into (v.phr)

Bỏ nỗ lực/công sức vào

67
New cards

compliment (n)

Lời khen, sự khen ngợi