Unit 11-2B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:05 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

속이 안 좋다

Bụng không khỏe

2
New cards

몸살이 나다

Đau nhức toàn thân

3
New cards

다리를 다치다

Bị thương ở chân

4
New cards

소화가 안 되다

Không tiêu hoá được

5
New cards

배탈이 나다

Rối loạn tiêu hóa

6
New cards

권유하다

Khuyên nhủ

7
New cards

토하다

Nôn, ói

8
New cards

어지럽다

Chóng mặt

9
New cards

멀미를 하다

Say xe

10
New cards

얼굴에 뭐가 나다

Trên mắt nổi cái gì đó

11
New cards

입맛이 없어

Không có cảm giác thèm ăn

12
New cards

기운이 없다

uể oải

13
New cards

잠을 잘 못 자다

Mất ngủ

14
New cards

안과

Khoa mắt

15
New cards

피부과

Khoa da liễu

16
New cards

정형외과

Khoa chấn thương chỉnh hình

17
New cards

이비인후과

Khoa tai mũi họng

18
New cards

해열제

Thuốc hạ sốt

19
New cards

파스

Cao dán

20
New cards

연고

Thuốc bôi ngoài da

21
New cards

바르다

Bôi lên da

22
New cards

넣다

Nhỏ, đưa thuốc vào cơ thể

23
New cards

붙이다

Dán

24
New cards

낫다

Hồi phục

25
New cards

붓다

Sưng

26
New cards

짓다

Xây dựng, đặt tên

27
New cards

젓다

Khuấy trộn

28
New cards

Nhấn mạnh sự lạnh lại 1 cách đều đặn

29
New cards

자꾸

liên tục

30
New cards

화해하다

Sự hoà giải

31
New cards

고민

Lo lắng

32
New cards

조언

Lời khuyên

33
New cards

평소

Ngày thường

34
New cards

습관

Thói quen

35
New cards

영양제

Thực phẩm bổ sung

36
New cards

모든

Mọi, tất cả

37
New cards

그러나

Tuy nhiên

38
New cards

예방하다

Phòng chống

39
New cards

흔드리다

Rung lắc

40
New cards

일분

Túi thuốc

41
New cards

손이 닿다

Chạm tay tới

42
New cards

반창고

Băng cá nhân

43
New cards

진통제

Thuốc giảm đau

44
New cards

완화하다

Thuyên giảm

45
New cards

상처

Vết thương

46
New cards

소독제

Thuốc khử trùng

47
New cards

진찰

Chuẩn đoán

48
New cards

통증

Triệu chứng

49
New cards

충분

Đầy đủ

50
New cards

착용하다

Mang, mặc

51
New cards

…에 상처가 났어요

Bị thương ở…

52
New cards

계획을 세우다

Lên kế hoạch

53
New cards

선선하다

Mát mẻ, dễ chịu

54
New cards

얼음찜질을 하다

Chườm đá

55
New cards

젓다

Ướt

56
New cards

한턱내다

Đãi, khoa

57
New cards

맡기다

Ký gửi