1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
속이 안 좋다
Bụng không khỏe
몸살이 나다
Đau nhức toàn thân
다리를 다치다
Bị thương ở chân
소화가 안 되다
Không tiêu hoá được
배탈이 나다
Rối loạn tiêu hóa
권유하다
Khuyên nhủ
토하다
Nôn, ói
어지럽다
Chóng mặt
멀미를 하다
Say xe
얼굴에 뭐가 나다
Trên mắt nổi cái gì đó
입맛이 없어
Không có cảm giác thèm ăn
기운이 없다
uể oải
잠을 잘 못 자다
Mất ngủ
안과
Khoa mắt
피부과
Khoa da liễu
정형외과
Khoa chấn thương chỉnh hình
이비인후과
Khoa tai mũi họng
해열제
Thuốc hạ sốt
파스
Cao dán
연고
Thuốc bôi ngoài da
바르다
Bôi lên da
넣다
Nhỏ, đưa thuốc vào cơ thể
붙이다
Dán
낫다
Hồi phục
붓다
Sưng
짓다
Xây dựng, đặt tên
젓다
Khuấy trộn
씩
Nhấn mạnh sự lạnh lại 1 cách đều đặn
자꾸
liên tục
화해하다
Sự hoà giải
고민
Lo lắng
조언
Lời khuyên
평소
Ngày thường
습관
Thói quen
영양제
Thực phẩm bổ sung
모든
Mọi, tất cả
그러나
Tuy nhiên
예방하다
Phòng chống
흔드리다
Rung lắc
일분
Túi thuốc
손이 닿다
Chạm tay tới
반창고
Băng cá nhân
진통제
Thuốc giảm đau
완화하다
Thuyên giảm
상처
Vết thương
소독제
Thuốc khử trùng
진찰
Chuẩn đoán
통증
Triệu chứng
충분
Đầy đủ
착용하다
Mang, mặc
…에 상처가 났어요
Bị thương ở…
계획을 세우다
Lên kế hoạch
선선하다
Mát mẻ, dễ chịu
얼음찜질을 하다
Chườm đá
젓다
Ướt
한턱내다
Đãi, khoa
맡기다
Ký gửi