1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
zero
/ˈzɪroʊ/ (n) Không (trong khẩu ngữ chỉ nhiệt độ)
nil
/nɪl/ (n) Không (dùng khi nói về tỉ số thể thao)
nought
/nɔːt/ (n) Không (con số 0)
"O"
/oʊ/ (n) Không (phát âm như chữ "O" trong tiếng Anh; dùng trong số điện thoại)
one
/wʌn/ (n) Một
two
/tuː/ (n) Hai
three
/θriː/ (n) Ba
four
/fɔːr/ (n) Bốn
five
/faɪv/ (n) Năm
six
/sɪks/ (n) Sáu
seven
/ˈsevn/ (n) Bảy
eight
/eɪt/ (n) Tám
nine
/naɪn/ (n) Chín
ten
/ten/ (n) Mười
eleven
/ɪˈlevn/ (n) Mười một
twelve
/twelv/ (n) Mười hai
thirteen
/ˌθɜːrˈtiːn/ (n) Mười ba
fourteen
/ˌfɔːrˈtiːn/ (n) Mười bốn
fifteen
/ˌfɪfˈtiːn/ (n) Mười lăm
sixteen
/ˌsɪksˈtiːn/ (n) Mười sáu
seventeen
/ˌsevnˈtiːn/ (n) Mười bảy
eighteen
/ˌeɪˈtiːn/ (n) Mười tám
nineteen
/ˌnaɪnˈtiːn/ (n) Mười chín
twenty
/ˈtwenti/ (n) Hai mươi
twenty-one
/ˌtwenti ˈwʌn/ (n) Hai mốt
twenty-two
/ˌtwenti ˈtuː/ (n) Hai hai
twenty-three
/ˌtwenti ˈθriː/ (n) Hai ba
thirty
/ˈθɜːrti/ (n) Ba mươi
forty
/ˈfɔːrti/ (n) Bốn mươi
fifty
/ˈfɪfti/ (n) Năm mươi
sixty
/ˈsɪksti/ (n) Sáu mươi
seventy
/ˈsevnti/ (n) Bảy mươi
eighty
/ˈeɪti/ (n) Tám mươi
ninety
/ˈnaɪnti/ (n) Chín mươi
one hundred
/wʌn ˈhʌndrəd/ (n) Một trăm
a hundred
/ə ˈhʌndrəd/ (n) Một trăm
one hundred and one
/wʌn ˈhʌndrəd ænd wʌn/ (n) Một trăm linh một
a hundred and one
/ə ˈhʌndrəd ænd wʌn/ (n) Một trăm linh một
two hundred
/tuː ˈhʌndrəd/ (n) Hai trăm
three hundred
/θriː ˈhʌndrəd/ (n) Ba trăm
one thousand
/wʌn ˈθaʊznd/ (n) Một nghìn
a thousand
/ə ˈθaʊznd/ (n) Một nghìn
two thousand
/tuː ˈθaʊznd/ (n) Hai nghìn
three thousand
/θriː ˈθaʊznd/ (n) Ba nghìn
one million
/wʌn ˈmɪljən/ (n) Một triệu
a million
/ə ˈmɪljən/ (n) Một triệu
one billion
/wʌn ˈbɪljən/ (n) Một tỉ
a billion
/ə ˈbɪljən/ (n) Một tỉ