1/4
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
trade fair (N)
/ˈtreɪd ˌfeər/
hội chợ thương mại
(to) draw up tenders
/drɔː ʌp ˈten.dər/
soạn thảo hồ sơ mời thầu
(to) liaise with
/liˈeɪz/
phối hợp với
(tobe) responsible for + N /V_ing
(tobe) in charge of + N /V_ing
chịu trách nhiệm về
(to) fill in
/fɪl/
điền vào