1/184
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Hallucinogen (n)
chất gây ảo giác

Absent (a)
vắng mặt

Absence (n)
sự vắng mặt

Absentee (n)
người vắng mặt

Be absent from
vắng mặt ở...

Mount (v)
lên, leo lên

Dismount (v)
xuống ngựa/xe đạp...

Mount a horse
lên ngựa

Dismount from a horse
xuống ngựa

Business (n)
kinh doanh

Businesslike (a)
chuyên nghiệp, có tổ chức

Occupy (v)
chiếm; làm cho bận

Occupied (a)
bận rộn

Occupation (n)
nghề nghiệp

Be occupied with st
bận rộn với việc gì

To be preoccupied
worried

Wear - wore - worn (v)
mặc, đeo

Worn (a)
cũ, mòn

Worn out (a)
cũ mòn; kiệt sức

Pure (a)
tinh khiết

Purify (v)
làm sạch, thanh lọc

Purification (n)
sự thanh lọc

Purify water
làm sạch nước

Appoint (v)
bổ nhiệm, ấn định

Appointment (n)
cuộc hẹn

Appointed (a)
được ấn định

At the appointed time
vào thời gian đã định

Encourage (v)
khuyến khích

Encouragement (n)
sự khuyến khích

Encouraged (a)
cảm thấy được động viên

Discourage (v) sb from Ving
làm nản lòng

Discouraged (a)
cảm thấy nản lòng

Intense (a)
mạnh, dữ dội

Intensive (a)
chuyên sâu, thâm canh

Intensive farming
nông nghiệp thâm canh

Employ (v)
thuê, sử dụng lao động

Employment (n)
việc làm

Unemployed (a)
thất nghiệp

Unemployment (n)
tình trạng thất nghiệp

Capable (a)
có khả năng

Incapable (a)
không có khả năng

Be capable of V-ing
có khả năng làm gì

Measure (v)
đo

Measurable (a)
có thể đo được

Immeasurable (a)
không thể đo lường, vô cùng lớn

Of immeasurable importance
có tầm quan trọng vô cùng lớn

Compete (v)
cạnh tranh

Competition (n)
cuộc/sự cạnh tranh

Competitor (n)
người dự thi, đối thủ

Competitive (a)
có tính cạnh tranh

Effect (n)
ảnh hưởng, tác động

Effective (a)
hiệu quả

Effectively (adv)
một cách hiệu quả

Have an effect on st
có ảnh hưởng đến cái gì

Discover (v)
khám phá

Discovery (n)
sự khám phá/phát hiện

Make a discovery
có một phát hiện

Environment (n)
môi trường

Environmental (a)
thuộc môi trường

Environmentally friendly (a)
thân thiện với môi trường

Economy (n)
nền kinh tế

Economic (a)
thuộc kinh tế

Economical (a)
tiết kiệm

Economize on
tiết kiệm cái gì

Satisfy (v)
làm hài lòng

Satisfaction (n)
sự hài lòng

Satisfied (a)
cảm thấy hài lòng

Satisfying (a)
đem lại sự hài lòng

Be satisfied with st
hài lòng với điều gì

Product (n)
sản phẩm

Produce (v)
sản xuất

Production (n)
sự sản xuất

Production process (n)
quy trình sản xuất

View (v/n)
xem; quan điểm

Preview (n/v)
buổi xem trước; xem trước

A preview of st
buổi xem trước cái gì

Attend (v)
tham dự

Attendance (n)
sự tham dự, sự có mặt

Leave sb/st unattended
để ai/cái gì không được trông nom

Interpret (v)
diễn giải

Interpretation (n)
sự diễn giải

Interpreter (n)
phiên dịch viên

Philosophy (n)
triết học

Philosopher (n)
triết gia

Philosophical (a)
thuộc triết học

Philosophize (v)
đưa ra những triết lý

Entrepreneur (n)
doanh nhân

Entrepreneurial (a)
thuộc tinh thần kinh doanh

Entrepreneurial spirit
tinh thần kinh doanh/khởi nghiệp

Ceremony (n)
nghi lễ

Ceremonial (a)
thuộc nghi lễ

Ceremonially (adv)
một cách trang trọng

Faith (n)
niềm tin, sự chung thủy

Faithful (a)
chung thủy, trung thành

Faithless (a)
không chung thủy

Puppet (n)
con rối

Puppeteer (n)
người điều khiển con rối

Form (n/v)
hình thức; hình thành

Deform (v)
làm biến dạng

Deformity (n)
sự/dị tật, biến dạng
