Mrs Dung : Lesson 21

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/184

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:29 PM on 8/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

185 Terms

1
New cards

Hallucinogen (n)

chất gây ảo giác

<p>chất gây ảo giác</p>
2
New cards

Absent (a)

vắng mặt

<p>vắng mặt</p>
3
New cards

Absence (n)

sự vắng mặt

<p>sự vắng mặt</p>
4
New cards

Absentee (n)

người vắng mặt

<p>người vắng mặt</p>
5
New cards

Be absent from

vắng mặt ở...

<p>vắng mặt ở...</p>
6
New cards

Mount (v)

lên, leo lên

<p>lên, leo lên</p>
7
New cards

Dismount (v)

xuống ngựa/xe đạp...

<p>xuống ngựa/xe đạp...</p>
8
New cards

Mount a horse

lên ngựa

<p>lên ngựa</p>
9
New cards

Dismount from a horse

xuống ngựa

<p>xuống ngựa</p>
10
New cards

Business (n)

kinh doanh

<p>kinh doanh</p>
11
New cards

Businesslike (a)

chuyên nghiệp, có tổ chức

<p>chuyên nghiệp, có tổ chức</p>
12
New cards

Occupy (v)

chiếm; làm cho bận

<p>chiếm; làm cho bận</p>
13
New cards

Occupied (a)

bận rộn

<p>bận rộn</p>
14
New cards

Occupation (n)

nghề nghiệp

<p>nghề nghiệp</p>
15
New cards

Be occupied with st

bận rộn với việc gì

<p>bận rộn với việc gì</p>
16
New cards

To be preoccupied

worried

<p>worried</p>
17
New cards

Wear - wore - worn (v)

mặc, đeo

<p>mặc, đeo</p>
18
New cards

Worn (a)

cũ, mòn

<p>cũ, mòn</p>
19
New cards

Worn out (a)

cũ mòn; kiệt sức

<p>cũ mòn; kiệt sức</p>
20
New cards

Pure (a)

tinh khiết

<p>tinh khiết</p>
21
New cards

Purify (v)

làm sạch, thanh lọc

<p>làm sạch, thanh lọc</p>
22
New cards

Purification (n)

sự thanh lọc

<p>sự thanh lọc</p>
23
New cards

Purify water

làm sạch nước

<p>làm sạch nước</p>
24
New cards

Appoint (v)

bổ nhiệm, ấn định

<p>bổ nhiệm, ấn định</p>
25
New cards

Appointment (n)

cuộc hẹn

<p>cuộc hẹn</p>
26
New cards

Appointed (a)

được ấn định

<p>được ấn định</p>
27
New cards

At the appointed time

vào thời gian đã định

<p>vào thời gian đã định</p>
28
New cards

Encourage (v)

khuyến khích

<p>khuyến khích</p>
29
New cards

Encouragement (n)

sự khuyến khích

<p>sự khuyến khích</p>
30
New cards

Encouraged (a)

cảm thấy được động viên

<p>cảm thấy được động viên</p>
31
New cards

Discourage (v) sb from Ving

làm nản lòng

<p>làm nản lòng</p>
32
New cards

Discouraged (a)

cảm thấy nản lòng

<p>cảm thấy nản lòng</p>
33
New cards

Intense (a)

mạnh, dữ dội

<p>mạnh, dữ dội</p>
34
New cards

Intensive (a)

chuyên sâu, thâm canh

<p>chuyên sâu, thâm canh</p>
35
New cards

Intensive farming

nông nghiệp thâm canh

<p>nông nghiệp thâm canh</p>
36
New cards

Employ (v)

thuê, sử dụng lao động

<p>thuê, sử dụng lao động</p>
37
New cards

Employment (n)

việc làm

<p>việc làm</p>
38
New cards

Unemployed (a)

thất nghiệp

<p>thất nghiệp</p>
39
New cards

Unemployment (n)

tình trạng thất nghiệp

<p>tình trạng thất nghiệp</p>
40
New cards

Capable (a)

có khả năng

<p>có khả năng</p>
41
New cards

Incapable (a)

không có khả năng

<p>không có khả năng</p>
42
New cards

Be capable of V-ing

có khả năng làm gì

<p>có khả năng làm gì</p>
43
New cards

Measure (v)

đo

<p>đo</p>
44
New cards

Measurable (a)

có thể đo được

<p>có thể đo được</p>
45
New cards

Immeasurable (a)

không thể đo lường, vô cùng lớn

<p>không thể đo lường, vô cùng lớn</p>
46
New cards

Of immeasurable importance

có tầm quan trọng vô cùng lớn

<p>có tầm quan trọng vô cùng lớn</p>
47
New cards

Compete (v)

cạnh tranh

<p>cạnh tranh</p>
48
New cards

Competition (n)

cuộc/sự cạnh tranh

<p>cuộc/sự cạnh tranh</p>
49
New cards

Competitor (n)

người dự thi, đối thủ

<p>người dự thi, đối thủ</p>
50
New cards

Competitive (a)

có tính cạnh tranh

<p>có tính cạnh tranh</p>
51
New cards

Effect (n)

ảnh hưởng, tác động

<p>ảnh hưởng, tác động</p>
52
New cards

Effective (a)

hiệu quả

<p>hiệu quả</p>
53
New cards

Effectively (adv)

một cách hiệu quả

<p>một cách hiệu quả</p>
54
New cards

Have an effect on st

có ảnh hưởng đến cái gì

<p>có ảnh hưởng đến cái gì</p>
55
New cards

Discover (v)

khám phá

<p>khám phá</p>
56
New cards

Discovery (n)

sự khám phá/phát hiện

<p>sự khám phá/phát hiện</p>
57
New cards

Make a discovery

có một phát hiện

<p>có một phát hiện</p>
58
New cards

Environment (n)

môi trường

<p>môi trường</p>
59
New cards

Environmental (a)

thuộc môi trường

<p>thuộc môi trường</p>
60
New cards

Environmentally friendly (a)

thân thiện với môi trường

<p>thân thiện với môi trường</p>
61
New cards

Economy (n)

nền kinh tế

<p>nền kinh tế</p>
62
New cards

Economic (a)

thuộc kinh tế

<p>thuộc kinh tế</p>
63
New cards

Economical (a)

tiết kiệm

<p>tiết kiệm</p>
64
New cards

Economize on

tiết kiệm cái gì

<p>tiết kiệm cái gì</p>
65
New cards

Satisfy (v)

làm hài lòng

<p>làm hài lòng</p>
66
New cards

Satisfaction (n)

sự hài lòng

<p>sự hài lòng</p>
67
New cards

Satisfied (a)

cảm thấy hài lòng

<p>cảm thấy hài lòng</p>
68
New cards

Satisfying (a)

đem lại sự hài lòng

<p>đem lại sự hài lòng</p>
69
New cards

Be satisfied with st

hài lòng với điều gì

<p>hài lòng với điều gì</p>
70
New cards

Product (n)

sản phẩm

<p>sản phẩm</p>
71
New cards

Produce (v)

sản xuất

<p>sản xuất</p>
72
New cards

Production (n)

sự sản xuất

<p>sự sản xuất</p>
73
New cards

Production process (n)

quy trình sản xuất

<p>quy trình sản xuất</p>
74
New cards

View (v/n)

xem; quan điểm

<p>xem; quan điểm</p>
75
New cards

Preview (n/v)

buổi xem trước; xem trước

<p>buổi xem trước; xem trước</p>
76
New cards

A preview of st

buổi xem trước cái gì

<p>buổi xem trước cái gì</p>
77
New cards

Attend (v)

tham dự

<p>tham dự</p>
78
New cards

Attendance (n)

sự tham dự, sự có mặt

<p>sự tham dự, sự có mặt</p>
79
New cards

Leave sb/st unattended

để ai/cái gì không được trông nom

<p>để ai/cái gì không được trông nom</p>
80
New cards

Interpret (v)

diễn giải

<p>diễn giải</p>
81
New cards

Interpretation (n)

sự diễn giải

<p>sự diễn giải</p>
82
New cards

Interpreter (n)

phiên dịch viên

<p>phiên dịch viên</p>
83
New cards

Philosophy (n)

triết học

<p>triết học</p>
84
New cards

Philosopher (n)

triết gia

<p>triết gia</p>
85
New cards

Philosophical (a)

thuộc triết học

<p>thuộc triết học</p>
86
New cards

Philosophize (v)

đưa ra những triết lý

<p>đưa ra những triết lý</p>
87
New cards

Entrepreneur (n)

doanh nhân

<p>doanh nhân</p>
88
New cards

Entrepreneurial (a)

thuộc tinh thần kinh doanh

<p>thuộc tinh thần kinh doanh</p>
89
New cards

Entrepreneurial spirit

tinh thần kinh doanh/khởi nghiệp

<p>tinh thần kinh doanh/khởi nghiệp</p>
90
New cards

Ceremony (n)

nghi lễ

<p>nghi lễ</p>
91
New cards

Ceremonial (a)

thuộc nghi lễ

<p>thuộc nghi lễ</p>
92
New cards

Ceremonially (adv)

một cách trang trọng

<p>một cách trang trọng</p>
93
New cards

Faith (n)

niềm tin, sự chung thủy

<p>niềm tin, sự chung thủy</p>
94
New cards

Faithful (a)

chung thủy, trung thành

<p>chung thủy, trung thành</p>
95
New cards

Faithless (a)

không chung thủy

<p>không chung thủy</p>
96
New cards

Puppet (n)

con rối

<p>con rối</p>
97
New cards

Puppeteer (n)

người điều khiển con rối

<p>người điều khiển con rối</p>
98
New cards

Form (n/v)

hình thức; hình thành

<p>hình thức; hình thành</p>
99
New cards

Deform (v)

làm biến dạng

<p>làm biến dạng</p>
100
New cards

Deformity (n)

sự/dị tật, biến dạng

<p>sự/dị tật, biến dạng</p>