Unit 9: Cities of the world - Tiếng Anh 6 Global Success

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/70

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:50 AM on 8/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

71 Terms

1
New cards

holiday

(n): kì nghỉ

2
New cards

Australia

(n): nước Úc/ châu Úc

<p>(n): nước Úc/ châu Úc</p>
3
New cards

exciting

(adj): thú vị

<p>(adj): thú vị</p>
4
New cards

beach

(n): bãi biển

<p>(n): bãi biển</p>
5
New cards

place

(n): địa điểm/ nơi chốn

6
New cards

clean

(adj): sạch sẽ

<p>(adj): sạch sẽ</p>
7
New cards

rain

(n, v): mưa

<p>(n, v): mưa</p>
8
New cards

bad

(adj): xấu

<p>(adj): xấu</p>
9
New cards

time

(n): thời gian

10
New cards

see

(v): thấy

<p>(v): thấy</p>
11
New cards

landmark

(n): thắng cảnh

<p>(n): thắng cảnh</p>
12
New cards

square

(n): quảng trường

<p>(n): quảng trường</p>
13
New cards

crowded

(adj): đông đúc

<p>(adj): đông đúc</p>
14
New cards

lucky

(adj): may mắn

<p>(adj): may mắn</p>
15
New cards

photo

(n): bức ảnh

<p>(n): bức ảnh</p>
16
New cards

summer

(n): mùa hè

<p>(n): mùa hè</p>
17
New cards

boat

(n): thuyền

<p>(n): thuyền</p>
18
New cards

dry

(adj): khô

<p>(adj): khô</p>
19
New cards

feel

(v): cảm thấy

20
New cards

old

(adj): cũ/ già

<p>(adj): cũ/ già</p>
21
New cards

helpful

(adj): hữu ích/ nhiệt tình

<p>(adj): hữu ích/ nhiệt tình</p>
22
New cards

famous

(adj): nổi tiếng

<p>(adj): nổi tiếng</p>
23
New cards

town

(n): thị trấn

<p>(n): thị trấn</p>
24
New cards

snow

(n): tuyết

<p>(n): tuyết</p>
25
New cards

cold

(adj): lạnh

<p>(adj): lạnh</p>
26
New cards

pagoda

(n): chùa

<p>(n): chùa</p>
27
New cards

around

(prep): xung quanh

<p>(prep): xung quanh</p>
28
New cards

food

(n): thức ăn

<p>(n): thức ăn</p>
29
New cards

cartoon

(n): phim hoạt hình

<p>(n): phim hoạt hình</p>
30
New cards

favourite

(adj): yêu thích

<p>(adj): yêu thích</p>
31
New cards

lion

(n): sư tử

<p>(n): sư tử</p>
32
New cards

cubs

(n): đàn con

<p>(n): đàn con</p>
33
New cards

friend

(n): bạn

<p>(n): bạn</p>
34
New cards

park

(n): công viên

<p>(n): công viên</p>
35
New cards

chocolate

(n): sô cô la

<p>(n): sô cô la</p>
36
New cards

dress

(n): váy

<p>(n): váy</p>
37
New cards

bicycle

(n): xe đạp

<p>(n): xe đạp</p>
38
New cards

ball

(n): quả bóng

<p>(n): quả bóng</p>
39
New cards

paint

(v): sơn

40
New cards

present

(n): món quà

<p>(n): món quà</p>
41
New cards

shoes

(n): giày

<p>(n): giày</p>
42
New cards

coast

(n): bờ biển

<p>(n): bờ biển</p>
43
New cards

country

(n): đất nước

<p>(n): đất nước</p>
44
New cards

narrow

(adj): hẹp

<p>(adj): hẹp</p>
45
New cards

map

(n): bản đồ

<p>(n): bản đồ</p>
46
New cards

city

(n): thành phố

<p>(n): thành phố</p>
47
New cards

sky

(n): bầu trời

<p>(n): bầu trời</p>
48
New cards

building

(n): tòa nhà

<p>(n): tòa nhà</p>
49
New cards

friendly

(adj): thân thiện

<p>(adj): thân thiện</p>
50
New cards

bark

(v): sủa

<p>(v): sủa</p>
51
New cards

ancient

(adj): cổ xưa

<p>(adj): cổ xưa</p>
52
New cards

capital

(n): thủ đô

<p>(n): thủ đô</p>
53
New cards

tower

(n): tháp

<p>(n): tháp</p>
54
New cards

bell

(n): cái chuông

<p>(n): cái chuông</p>
55
New cards

theater

(n): nhà hát

<p>(n): nhà hát</p>
56
New cards

roof

(n): mái nhà

<p>(n): mái nhà</p>
57
New cards

visitor

(n): du khách

<p>(n): du khách</p>
58
New cards

postcard

(n): bưu thiếp

<p>(n): bưu thiếp</p>
59
New cards

Swedish

(adj): (thuộc về) Thụy Điển

<p>(adj): (thuộc về) Thụy Điển</p>
60
New cards

fantastic

(adj): tuyệt vời

<p>(adj): tuyệt vời</p>
61
New cards

perfect

(adj): hoàn hảo

62
New cards

swimming pool

(n.phr): hồ bơi

<p>(n.phr): hồ bơi</p>
63
New cards

delicious

(adj): ngon

<p>(adj): ngon</p>
64
New cards

helmet

(n): mũ bảo hiểm

<p>(n): mũ bảo hiểm</p>
65
New cards

market

(n): chợ

<p>(n): chợ</p>
66
New cards

expensive

(adj): đắt

<p>(adj): đắt</p>
67
New cards

sea

(n): biển

68
New cards

stall

(n): quầy hàng

<p>(n): quầy hàng</p>
69
New cards

sunny

(adj): có nắng

<p>(adj): có nắng</p>
70
New cards

journey

(n): hành trình

<p>(n): hành trình</p>
71
New cards

weather

(n): thời tiết

<p>(n): thời tiết</p>