1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
holiday
(n): kì nghỉ
Australia
(n): nước Úc/ châu Úc

exciting
(adj): thú vị

beach
(n): bãi biển

place
(n): địa điểm/ nơi chốn
clean
(adj): sạch sẽ

rain
(n, v): mưa

bad
(adj): xấu

time
(n): thời gian
see
(v): thấy

landmark
(n): thắng cảnh

square
(n): quảng trường

crowded
(adj): đông đúc

lucky
(adj): may mắn

photo
(n): bức ảnh

summer
(n): mùa hè

boat
(n): thuyền

dry
(adj): khô

feel
(v): cảm thấy
old
(adj): cũ/ già

helpful
(adj): hữu ích/ nhiệt tình

famous
(adj): nổi tiếng

town
(n): thị trấn

snow
(n): tuyết

cold
(adj): lạnh

pagoda
(n): chùa

around
(prep): xung quanh

food
(n): thức ăn

cartoon
(n): phim hoạt hình

favourite
(adj): yêu thích

lion
(n): sư tử

cubs
(n): đàn con

friend
(n): bạn

park
(n): công viên

chocolate
(n): sô cô la

dress
(n): váy

bicycle
(n): xe đạp

ball
(n): quả bóng

paint
(v): sơn
present
(n): món quà

shoes
(n): giày

coast
(n): bờ biển

country
(n): đất nước

narrow
(adj): hẹp

map
(n): bản đồ

city
(n): thành phố

sky
(n): bầu trời

building
(n): tòa nhà

friendly
(adj): thân thiện

bark
(v): sủa

ancient
(adj): cổ xưa

capital
(n): thủ đô

tower
(n): tháp

bell
(n): cái chuông

theater
(n): nhà hát

roof
(n): mái nhà

visitor
(n): du khách

postcard
(n): bưu thiếp

Swedish
(adj): (thuộc về) Thụy Điển

fantastic
(adj): tuyệt vời

perfect
(adj): hoàn hảo
swimming pool
(n.phr): hồ bơi

delicious
(adj): ngon

helmet
(n): mũ bảo hiểm

market
(n): chợ

expensive
(adj): đắt

sea
(n): biển
stall
(n): quầy hàng

sunny
(adj): có nắng

journey
(n): hành trình

weather
(n): thời tiết
