Unit 3: Healthy Living for Teens - Từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách từ vựng trọng tâm về chủ đề lối sống lành mạnh dành cho thanh thiếu niên từ bài học Unit 3.

Last updated 8:20 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

17 Terms

1
New cards

Healthy living

lối sống lành mạnh (ví dụ: Ăn rau và tập thể dục là một phần của lối sống lành mạnh.)

2
New cards

Physical health

sức khỏe thể chất (ví dụ: Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất của bạn.)

3
New cards

Mental health

sức khỏe tinh thần (ví dụ: Đọc sách có thể tốt cho sức khỏe tinh thần của bạn.)

4
New cards

Maintain

duy trì (ví dụ: Chúng ta nên duy trì thói quen tốt để giữ gìn sức khỏe.)

5
New cards

Healthy diet

chế độ ăn lành mạnh (ví dụ: Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm trái cây và rau củ.)

6
New cards

Do exercise

tập thể dục (ví dụ: Tôi tập thể dục mỗi sáng trước khi đi học.)

7
New cards

Counsellor

người cố vấn (ví dụ: Cố vấn học đường giúp học sinh giải quyết các vấn đề của họ.)

8
New cards

Reduce stress

giảm căng thẳng (ví dụ: Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.)

9
New cards

Look after

chăm sóc (ví dụ: Việc chăm sóc sức khỏe của bạn là rất quan trọng.)

10
New cards

Well-balanced life

cuộc sống cân bằng (ví dụ: Có sở thích và học tập chăm chỉ dẫn đến một cuộc sống cân bằng.)

11
New cards

Balance

cân bằng (ví dụ: Chúng ta cần tìm sự cân bằng giữa làm việc và vui chơi.)

12
New cards

Priority

ưu tiên (ví dụ: Hoàn thành bài tập về nhà là ưu tiên hàng đầu của tôi sau giờ học.)

13
New cards

Give priority

ưu tiên, đặt lên hàng đầu (ví dụ: Chúng ta nên ưu tiên cho sức khỏe của mình.)

14
New cards

Work out

tập thể dục (ví dụ: Tôi tập thể dục 3030 phút mỗi ngày để giữ dáng.)

15
New cards

Achieve

đạt được, hoàn thành (ví dụ: Với sự nỗ lực, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.)

16
New cards

Manage time

quản lý thời gian (ví dụ: Quản lý thời gian tốt là rất quan trọng để hoàn thành tất cả công việc của bạn.)

17
New cards

Try

cố gắng, thử (ví dụ: Tôi sẽ cố gắng hết sức để cải thiện điểm số của mình.)