1/16
Danh sách từ vựng trọng tâm về chủ đề lối sống lành mạnh dành cho thanh thiếu niên từ bài học Unit 3.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Healthy living
lối sống lành mạnh (ví dụ: Ăn rau và tập thể dục là một phần của lối sống lành mạnh.)
Physical health
sức khỏe thể chất (ví dụ: Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất của bạn.)
Mental health
sức khỏe tinh thần (ví dụ: Đọc sách có thể tốt cho sức khỏe tinh thần của bạn.)
Maintain
duy trì (ví dụ: Chúng ta nên duy trì thói quen tốt để giữ gìn sức khỏe.)
Healthy diet
chế độ ăn lành mạnh (ví dụ: Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm trái cây và rau củ.)
Do exercise
tập thể dục (ví dụ: Tôi tập thể dục mỗi sáng trước khi đi học.)
Counsellor
người cố vấn (ví dụ: Cố vấn học đường giúp học sinh giải quyết các vấn đề của họ.)
Reduce stress
giảm căng thẳng (ví dụ: Nghe nhạc có thể giúp giảm căng thẳng.)
Look after
chăm sóc (ví dụ: Việc chăm sóc sức khỏe của bạn là rất quan trọng.)
Well-balanced life
cuộc sống cân bằng (ví dụ: Có sở thích và học tập chăm chỉ dẫn đến một cuộc sống cân bằng.)
Balance
cân bằng (ví dụ: Chúng ta cần tìm sự cân bằng giữa làm việc và vui chơi.)
Priority
ưu tiên (ví dụ: Hoàn thành bài tập về nhà là ưu tiên hàng đầu của tôi sau giờ học.)
Give priority
ưu tiên, đặt lên hàng đầu (ví dụ: Chúng ta nên ưu tiên cho sức khỏe của mình.)
Work out
tập thể dục (ví dụ: Tôi tập thể dục 30 phút mỗi ngày để giữ dáng.)
Achieve
đạt được, hoàn thành (ví dụ: Với sự nỗ lực, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.)
Manage time
quản lý thời gian (ví dụ: Quản lý thời gian tốt là rất quan trọng để hoàn thành tất cả công việc của bạn.)
Try
cố gắng, thử (ví dụ: Tôi sẽ cố gắng hết sức để cải thiện điểm số của mình.)