*k10: Unit 3: Music

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/206

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

207 Terms

1
New cards

accelerate

(v) tăng tốc, thúc đẩy nhanh

2
New cards

acceleration

(n) sự tăng tốc, sự gia tốc

3
New cards

slow down

(phrasal v) giảm tốc độ, chậm lại

4
New cards

accessory

(n) phụ kiện, thiết bị đi kèm

5
New cards

acoustics

(n) chất lượng âm thanh phòng, âm học

6
New cards

archive

(n/v) kho lưu trữ, lưu trữ dữ liệu

7
New cards

argue

(v) tranh cãi, tranh luận

8
New cards

authentic

(adj) đích thực, chân thật

9
New cards

penalty

(n) hình phạt, tiền phạt

10
New cards

fine

(n/v) tiền phạt, xử phạt

11
New cards

punishment

(n) hình phạt, sự trừng phạt

12
New cards

awkwardness

(n) sự gượng gạo, sự lúng túng

13
New cards

awkward

(adj) gượng gạo, lúng túng

14
New cards

awkwardly

(adv) một cách vụng về, lúng túng

15
New cards

comfort

(n/v) sự thoải mái, an ủi

16
New cards

grace

(n) sự duyên dáng, thanh lịch

17
New cards

bamboo clapper

(n) phách (nhạc cụ tre)

18
New cards

barrier

(n) rào cản, chướng ngại vật

19
New cards

bridge

(n/v) cây cầu, cầu nối

20
New cards

gateway

(n) cửa ngõ, cổng vào

21
New cards

opening

(n) khe hở, lối vào, sự mở đầu

22
New cards

booster

(n) thiết bị tăng cường, lực đẩy

23
New cards

reduce

(v) giảm, cắt giảm

24
New cards

diminish

(v) giảm bớt, thu nhỏ

25
New cards

lower

(v) hạ thấp, giảm

26
New cards

boundary

(n) ranh giới, giới hạn

27
New cards

bound

(v/adj) giới hạn, bị ràng buộc

28
New cards

captivating

(adj) quyến rũ, thu hút, làm say đắm

29
New cards

captivate

(v) quyến rũ, thu hút

30
New cards

captivation

(n) sự quyến rũ, sự thu hút

31
New cards

dull

(adj) tẻ nhạt, mờ nhạt

32
New cards

capture

(v) bắt trọn (chi tiết, khoảnh khắc), bắt giữ

33
New cards

release

(v/n) phóng thích, phát hành, thả ra

34
New cards

miss

(v) bỏ lỡ, nhung nhớ

35
New cards

lose

(v) đánh mất, thua

36
New cards

unemployment

(n) sự thất nghiệp

37
New cards

chronic

(adj) mãn tính, kéo dài dai dẳng

38
New cards

clarity

(n) độ rõ ràng, sự trong trẻo

39
New cards

clarify

(v) làm rõ, làm sáng tỏ

40
New cards

clear

(adj/v) rõ ràng, trong sạch

41
New cards

combine

(v) kết hợp, phối hợp

42
New cards

combination

(n) sự kết hợp, sự phối hợp

43
New cards

combined

(adj) được kết hợp

44
New cards

split

(v/n) chia cắt, tách ra

45
New cards

composition

(n) tác phẩm âm nhạc, sự sáng tác

46
New cards

compose

(v) sáng tác, cấu thành

47
New cards

composer

(n) nhà soạn nhạc, người sáng tác

48
New cards

contemporary

(adj) đương đại, hiện đại

49
New cards

outdated

(adj) lỗi thời, lạc hậu

50
New cards

old-fashioned

(adj) lỗi thời, cổ xưa

51
New cards

costume

(n) trang phục (biểu diễn/hóa trang)

52
New cards

crack of dawn

(idiom) tảng sáng, hừng sáng

53
New cards

dusk

(n) chiều tà, hoàng hôn

54
New cards

sunset

(n) hoàng hôn, mặt trời lặn

55
New cards

dead of night

(idiom) giữa đêm khuya thanh vắng

56
New cards

waver

(v) dao động, do dự

57
New cards

decline

(v/n) suy giảm, sự sút giảm, từ chối

58
New cards

declination

(n) sự sụt giảm, độ lệch

59
New cards

designated

(adj) được chỉ định, được dành riêng

60
New cards

designate

(v) chỉ định, bổ nhiệm

61
New cards

dress up

(phrasal v) ăn mặc đẹp, hóa trang

62
New cards

drummer

(n) người chơi trống

63
New cards

drumming

(n) tiếng trống, việc đánh trống

64
New cards

durability

(n) độ bền, sự bền bỉ

65
New cards

durable

(adj) bền vững, lâu bền

66
New cards

durably

(adv) một cách bền bỉ

67
New cards

echo

(n/v) tiếng dội, tiếng vang, vang vọng

68
New cards

eliminate

(v) loại ra, loại bỏ

69
New cards

be eliminated

(v) bị loại (trong cuộc thi)

70
New cards

elimination

(n) sự loại bỏ, sự đào thải

71
New cards

retain

(v) giữ lại, duy trì

72
New cards

accept

(v) chấp nhận, đón nhận

73
New cards

include

(v) bao gồm, tính cả

74
New cards

embrace

(v) đón nhận, ôm lấy

75
New cards

reject

(v) bác bỏ, từ chối

76
New cards

encouraging

(adj) mang tính mang động viên, khích lệ

77
New cards

endanger

(v) gây nguy hiểm, đe dọa

78
New cards

endangerment

(n) sự gây nguy hiểm

79
New cards

passive

(adj) thụ động, bị động

80
New cards

engagement

(n) sự gắn kết, sự tham gia

81
New cards

engage

(v) tham gia, thu hút

82
New cards

enhance

(v) nâng cao, tăng cường

83
New cards

enhancement

(n) sự nâng cao, sự tăng cường

84
New cards

enhanced

(adj) được nâng cao, tăng cường

85
New cards

worsen

(v) làm cho tệ hơn, trở nên tồi tệ

86
New cards

enthusiastic

(adj) hăng hái, nhiệt tình

87
New cards

enthusiasm

(n) sự nhiệt tình, lòng hăng hái

88
New cards

enthusiast

(n) người hào hứng, người đam mê

89
New cards

indifferent

(adj) thờ ơ, lạnh nhạt

90
New cards

unenthusiastic

(adj) không nhiệt tình, hờ hững

91
New cards

equip

(v) trang bị

92
New cards

equipped

(adj) được trang bị

93
New cards

exclude

(v) loại trừ, không cho tham gia

94
New cards

admit

(v) nhận vào, thừa nhận

95
New cards

welcome

(v/n) chào đón, hoan nghênh

96
New cards

expert

(n/adj) chuyên gia, thành thạo

97
New cards

expertise

(n) chuyên môn, sự thành thạo

98
New cards

expertly

(adv) một cách điệu nghệ, thành thạo

99
New cards

amateur

(n/adj) nghiệp dư, người không chuyên

100
New cards

beginner

(n) người bắt đầu, người mới