1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Achievement (B2) (noun)
thành tựu.
Remarkable (B2) (adjective)
đáng chú ý, phi thường.
Compete against (B2) (verb phrase)
thi đấu, cạnh tranh với.
Be regarded as (B2) (verb phrase)
được xem là, được coi là.
Major tournament (B2) (noun phrase)
giải đấu lớn.
Visible (B2) (adjective)
rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc nhận thấy.
Valuable addition (B2) (noun phrase)
sự bổ sung có giá trị.
Impact (B2) (noun)
tác động, ảnh hưởng.
Specific (B2) (adjective)
cụ thể, riêng biệt.
Available (B2) (adjective)
có sẵn.
Improve (B2) (verb)
cải thiện.
Performance (B2) (noun)
hiệu suất, thành tích thi đấu.
Suit (B2) (verb)
phù hợp với.
Particular (B2) (adjective)
kỹ tính, chú trọng đặc biệt.
Manufacturer (B2) (noun)
nhà sản xuất.
Adjust (B2) (verb)
điều chỉnh.
Experiment with (B2) (verb phrase)
thử nghiệm với.
Primary (B2) (adjective)
chính, chủ yếu.
Creative (B2) (adjective)
sáng tạo.
Amateur (B2) (adjective/noun)
nghiệp dư; người chơi nghiệp dư.
Category (B2) (noun)
loại, nhóm, hạng mục.
Factor (B2) (noun)
yếu tố.
Tension (B2) (noun)
độ căng của dây vợt.
Install (B2) (verb)
lắp đặt, căng dây vào vợt.
Development (B2) (noun)
sự phát triển.
Material (B2) (noun)
vật liệu.
Relatively (B2) (adverb)
tương đối.
Durable (B2) (adjective)
bền.
Affordable (B2) (adjective)
có giá phải chăng.
Stiff (B2) (adjective)
cứng.
Combination (B2) (noun)
sự kết hợp.
Tend to (B2) (verb phrase)
có xu hướng.
Indicate (B2) (verb)
cho thấy, chỉ ra.
Adjustment (B2) (noun)
sự điều chỉnh.
Involve (B2) (verb)
bao gồm, liên quan đến.
Individual (B2) (adjective)
riêng biệt, cá nhân.
Preference (B2) (noun)
sở thích.
Original (B2) (adjective)
ban đầu, nguyên bản.
Previously (B2) (adverb)
trước đây.
Average (B2) (adjective/noun)
trung bình.
Generate (B2) (verb)
tạo ra.
Frame (B2) (noun)
khung vợt.
Grip (B2) (noun)
phần tay cầm hoặc lớp quấn cán vợt.
Go beyond (B2) (phrasal verb)
vượt ra ngoài.
Rather than (B2) (linking phrase)
thay vì.
Further (B2) (adjective)
thêm nữa, tiếp theo.
Be ranked as (B2) (verb phrase)
được xếp hạng là.
Consist of (B2) (phrasal verb)
bao gồm, được tạo thành từ.
Switch from A to B (B2) (verb phrase)
chuyển từ A sang B.
Improve one’s game (B2) (verb phrase)
cải thiện khả năng thi đấu.
The choice of something (B2) (noun phrase)
sự lựa chọn về một thứ gì đó.
Depend on (B2) (phrasal verb)
phụ thuộc vào.
Court surface (B2) (noun phrase)
bề mặt sân.
Outer layer (B2) (noun phrase)
lớp bên ngoài.
Be made from (B2) (verb phrase)
được làm từ.
A perfect fit for (B2) (noun phrase)
hoàn toàn phù hợp với.
Serving power (B2) (noun phrase)
sức mạnh khi giao bóng.
Replace A with B (B2) (verb phrase)
thay A bằng B.
Uncomfortable to hold (B2) (adjective phrase)
không thoải mái khi cầm.
At one time (B2) (adverbial phrase)
trước đây, đã từng.
More or less (B2) (adverbial phrase)
ít nhiều, gần như.