1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Infuser (v.)
truyền (nước/tư tưởng), lan tỏa, ngâm (trà) (To infuse / to steep)
chèn vào, lồng vào, đưa vào (To insert)
trong lòng, ở giữa, trong nội bộ (Within / at the heart of)
tự kiểm điểm, xem xét lại bản thân (To question oneself)
hiện trạng, tình hình hiện tại (Status quo)
tình trạng hiện tại, tình hình hiện tại (Current state)
làm thay đổi, chuyển biến, di chuyển (To move / to change)
sự yêu cầu, đòi hỏi khắt khe (Requirement / demand)
có một điểm/vấn đề để (làm gì đó) (To have a point on which…)
dấn thân, tâm huyết, gắn bó (Committed / dedicated)
thách thức, vấn đề trọng tâm, sự được/thua (Stake / issue / challenge)
thuộc về toàn xã hội (Societal)
thách thức, thử thách (To challenge)
cấp thiết, bắt buộc (Imperative / mandatory)
xỏ vào, mặc vào (quần áo) (To put on / to slip on)
trả công, trả thù lao (To remunerate / to pay)
thuộc về văn hóa công ty, doanh nghiệp (Corporate)
đối tác, cộng sự (Partner)
sự minh bạch, độ trong suốt (Transparency)
huấn luyện viên, màn hình máy tính (Monitor / instructor)