All 20260711

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:09 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

I’m not sure…

Tôi không chắc…

2
New cards

I’m not sure about that

Tôi không chắc về điều đó

3
New cards

I’m not sure if it’s possible

Tôi không chắc việc đó có khả thi không

4
New cards

I’m not sure what happened

Tôi không chắc chuyện gì đã xảy ra

5
New cards

I’m not sure whether we have enough time

Tôi không chắc chúng ta có đủ thời gian hay không

6
New cards

I’m not sure who is responsible for this

Tôi không chắc ai chịu trách nhiệm việc này

7
New cards

I’m not sure if it’s going to rain today

Tôi không chắc hôm nay trời có mưa hay không

8
New cards

I’m not sure where I put my keys

Tôi không chắc mình đã để chìa khoá ở đây

9
New cards

I’m not sure if I locked the door

Tôi không chắc mình đã khoá cửa chưa

10
New cards

How about…?

… thì sao?

… nhé?

11
New cards

How about some coffee?

Uống cà phê nhé?

12
New cards

How about going for a walk?

Đi dạo nhé?

13
New cards

How about tomorrow afternoon?

Chiều mai thì sao?

14
New cards

How about this one?

Cái này thì sao?

15
New cards

How about meeting at the station?

Gặp nhau ở nhà ga nhé?

16
New cards

According to…

Theo…

17
New cards

According to the report, everything is fine.

Theo báo cáo, mọi thứ đều ổn

18
New cards

According to the customer, the issue started yesterday.

Theo khách hàng, vấn đề đã bắt đầu từ hôm qua.

19
New cards

According to the data, sales have increased.

Theo dữ liệu, doanh số đã tăng.

20
New cards

According to the latest update, the project is on schedule.

Theo cập nhật mới nhất, dự án đang đúng tiến độ.

21
New cards

According to the forecast, it will rain tomorrow.

Theo dự báo, ngày mai sẽ có mưa.

22
New cards

According to the news, traffic will be heavy this weekend.

Theo tin tức, giao thông sẽ đông vào cuối tuần này.

23
New cards

According to Google Maps, it takes about 20 minutes to get there.

Theo Google Maps, mất khoảng 20 phút để đến đó.

24
New cards

According to the doctor, I need more rest.

Theo bác sĩ, tôi cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

25
New cards

I’d like to know…

Tôi muốn biết…

26
New cards

I’d like to know what happened

Tôi muốn biết chuyện gì đã xảy ra

27
New cards

I’d like to know where you bought that

Tôi muốn biết bạn đã mua cái đó ở đâu

28
New cards

I’d like to know how you learned English

Tôi muốn biết bạn học tiếng Anh như thế nào

29
New cards

I’d like to know why she left early

Tôi muốn biết tại sao cô ấy về sớm

30
New cards

I’d like to know if they’re still friends

Tôi muốn biết họ còn là bạn hay không

31
New cards

I’d like to know when the trip starts

Tôi muốn biết khi nào chuyến đi bắt đầu

32
New cards

I’d like to know what you think about it

Tôi muốn biết bạn nghĩ gì về việc đó

33
New cards

I’d like to know where we should meet

Tôi muốn biết chúng ta nên gặp nhau ở đâu

34
New cards

Can you…?

Bạn có thể… không?

35
New cards

Can you help me?

Bạn có thể giúp tôi không?

36
New cards

Can you explain this?

Bạn có thể giải thích điều này không?

37
New cards

Can you show me how to do it?

Bạn có thể chỉ tôi cách làm không?

38
New cards

Can you wait a minute?

Bạn có thể chờ một chút không?

39
New cards

Can you tell me what happened?

Bạn có thể nói cho tôi biết đã xảy ra chuyện gì không?

40
New cards

Can you explain it again?

Bạn có thể giải thích lại được không?

41
New cards

Can you speak more slowly?

Bạn có thể nói chậm hơn không?

42
New cards

Can you write it down?

Bạn có thể viết ra được không?

43
New cards

It depends on…

Còn tuỳ vào…

44
New cards

It depends on the weather

Còn tuỳ vào thời tiết

45
New cards

It depends on how much time we have

Còn tuỳ vào thời gian chúng ta có

46
New cards

It depends on the price

Còn tuỳ vào giá cả

47
New cards

It depends on what you want

Còn tuỳ vào bạn muốn gì

48
New cards

It depends on whether he’s available

Còn tuỳ vào anh ấy có rảnh không

49
New cards

It depends on the situation

Còn tuỳ vào tình huống

50
New cards

It depends on whether it’s urgent

Còn tuỳ việc này có gấp hay không

51
New cards

As far as I know…

Theo như tôi biết…

52
New cards

As far as I know, Tom is still living in Hanoi.

Theo như tôi biết, Tom vẫn đang sống ở Hà Nội.

53
New cards

As far as I know, the store opens at 8AM.

Theo như tôi biết, cửa hàng mở lúc 8 giờ sáng.

54
New cards

As far as I know, she’s single.

Như tôi biết, cô ấy vẫn độc thân.

55
New cards

As far as I know, this retaurent is pretty good.

Như tôi biết, nhà hàng này khá ngon.

56
New cards

As far as I know, the movie is based on a true story.

Theo như tôi biết, bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật.

57
New cards

I wonder if…

Tôi tự hỏi liệu…

58
New cards

I wonder if she’s okay

Tôi tự hỏi liệu cô ấy có ổn không

59
New cards

I wonder if he’ll call me back

Tôi tự hỏi liệu anh ấy có gọi lại cho tôi không

60
New cards

I wonder if they remember us

Tôi tự hỏi liệu họ còn nhớ chúng ta không

61
New cards

I wonder if this restaurant is good

Tôi tự hỏi liệu nhà hàng này có ngon không

62
New cards

I wonder if it’s worth buying

Tôi tự hỏi liệu nó có đáng mua không

63
New cards

I don’t know…

Tôi không biết…

64
New cards

I don’t know which one is better

Tôi không biết cái nào tốt hơn

65
New cards

I don’t know which one to choose

Tôi không biết nên chọn cái nào

66
New cards

I don’t know what happened

Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra

67
New cards

I don’t know how to use this app

Tôi không biết cách sử dụng ứng dụng này

68
New cards

I don’t know what to eat for dinner

Tôi không biết nên ăn gì cho bữa tối

69
New cards

I don’t know if it’s a good idea

Tôi không biết liệu đó có phải ý kiến hay không

70
New cards

I don’t know where my phone is

Tôi không biết điện thoại của tôi ở đâu

71
New cards

I think…

Tôi nghĩ rằng…

72
New cards

I think we should discuss this first

Tôi nghĩ chúng ta nên thảo luận việc này trước

73
New cards

I think you’re right

Tôi nghĩ bạn đúng

74
New cards

I think we need more time

Tôi nghĩ chúng ta cần thêm thời gian

75
New cards

I think it’s a good idea

Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay

76
New cards

I think the problem has been solved

Tôi nghĩ vấn đề đã được giải quyết

77
New cards

I think it’s going to rain later

Tôi nghĩ lát nữa trời sẽ mưa

78
New cards

I think he’s busy at the moment

Tôi nghĩ hiện tại anh ấy đang bận

79
New cards

It looks like…

Có vẻ như…

80
New cards

It looks like it’s going to rain

Có vẻ như trời sắp mưa

81
New cards

It looks like we’re running late

Có vẻ như chúng ta đang bị muộn

82
New cards

It looks like there’s a problem with the machine

Có vẻ như máy móc đang gặp vấn đề

83
New cards

It looks like everyone agrees

Có vẻ như mọi người đều đồng ý

84
New cards

It looks like the meeting has been canceled

Có vẻ như cuộc họp đã bị huỷ

85
New cards

Do you know…?

Bạn có biết…?

86
New cards

Do you know where he lives?

Bạn có biết anh ta sống ở đâu không?

87
New cards

Do you know what this word means?

Bạn có biết từ này nghĩa là gì không?

88
New cards

Do you know who she is?

Bạn có biết cô ấy là ai không?

89
New cards

Do you know why he’s upset?

Bạn có biết tại sao anh ấy buồn không?

90
New cards

Do you know when the movie starts?

Bạn có biết khi nào phim bắt đầu không?

91
New cards

Let me…

Để tôi…

92
New cards

Let me check

Để tôi kiểm tra

93
New cards

Let me think about it

Để tôi suy nghĩ về chuyện đó

94
New cards

Let me explain

Để tôi giải thích

95
New cards

Let me know if you need help

Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ

96
New cards

Let me see what I can do

Để tôi xem mình có thể làm gì