Alfred Wegerner : science …

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:40 AM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

Extensively (adv)

Một cách sâu rộng, chi tiết

2
New cards

Controversy (n)

Sự tranh cãi, bất đồng ý kiến

3
New cards

Solve a mystery (collocation)

Giải mã bí ẩn

4
New cards

Lateral (adj)

Theo chiều ngang

5
New cards

Plausible (adj)

Hợp lý, có khả năng xảy ra

6
New cards

Evolutionary (adj)

Thuộc về tiến hóa

7
New cards

Intriguing (adj)

Gây tò mò, hấp dẫn

8
New cards

Pursue a career (collocation)

Theo đuổi sự nghiệp

9
New cards

Lecturer (n)

Giảng viên đại học

10
New cards

Publicize (v)

Làm cho nhiều người biết

11
New cards

Highly publicized (collocation)

Được truyền thông chú ý rộng rãi

12
New cards

Expedition (n)

Cuộc thám hiểm

13
New cards

Textbook (n)

Sách giáo khoa

14
New cards

Scientific paper (n phrase)

Bài báo khoa học, công trình nghiên cứu

15
New cards

Context (n)

Bối cảnh, ngữ cảnh

16
New cards

Treatment (n)

Sự xử lý, cách tiếp cận (một chủ đề)

17
New cards

In detail (phrase)

Một cách chi tiết

18
New cards

Index (n)

Mục lục (cuối sách)

19
New cards

Standard practice (n phrase)

Quy chuẩn, thói quen thông thường

20
New cards

Advance (v)

Thúc đẩy, phát triển (ý tưởng, sự nghiệp)

21
New cards

Professional contact (n phrase)

Mối quan hệ nghề nghiệp

22
New cards

Concept (n)

Khái niệm

23
New cards

Intended (adj)

Được định sẵn, có mục đích từ trước

24
New cards

Rest with (phr v)

Thuộc về, dựa vào (danh tiếng, trách nhiệm)

25
New cards

Theory of continental drift (n phrase)

Thuyết trôi dạt lục địa

26
New cards

In place / Fixed in place (idiom)

Cố định tại vị trí

27
New cards

Descendant of (n phrase)

Hậu duệ, bản phát triển nối tiếp

28
New cards

Set a record (collocation)

Lập kỷ lục

29
New cards

Aloft (adv)

Ở trên cao, trên không trung

30
New cards

A circle of (phrase)

Một giới, nhóm người cùng chuyên môn

31
New cards

Sideline (n)

Nghề phụ, sở thích bên lề

32
New cards

At great pains to do sth (idiom)

Bỏ rất nhiều công sức để làm gì

33
New cards

In the larger context of (phrase)

Trong bối cảnh rộng lớn hơn của

34
New cards

Devote attention to (collocation)

Dành trọn sự chú ý cho

35
New cards

Reception (n)

Sự đón nhận (ý tưởng, lý thuyết)

36
New cards

Shift (v/n)

Thay đổi, chuyển dịch

37
New cards

Rapidly shifting (collocation)

Thay đổi nhanh chóng

38
New cards

Renewed effort (collocation)

Nỗ lực được tái lập, làm mới

39
New cards

Parallel to (adj)

Song song với, tương đồng với

40
New cards

Take shape (idiom)

Dần hình thành, định hình rõ ràng

41
New cards

Retrospectively (adv)

Nhìn lại quá khứ, hồi tưởng

42
New cards

Coherent narrative (collocation)

Mạch truyện, luận điểm mạch lạc

43
New cards

Fulfill intentions (collocation)

Thực hiện, hoàn thành mục định

44
New cards

Continental displacement (n)

Sự dịch chuyển của lục địa

45
New cards

Pick up (phr v)

Tiếp tục làm lại việc gì đó sau một thời gian

46
New cards

Guidepost (n)

Chỉ dấu, kim chỉ nam, mốc định hướng

47
New cards

Happenstance (n)

Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên của số phận

48
New cards

Speculation (n)

Sự suy đoán

49
New cards

Author of one's own life (idiom)

Người tự quyết định cuộc đời mình

50
New cards

Paleontology (n)

Cổ sinh vật học

51
New cards

Climatology (n)

Khí hậu học

52
New cards

Paleoclimatology (n)

Cổ khí hậu học

53
New cards

Atmospheric physics (n phrase)

Vật lý khí quyển

54
New cards

Plate tectonics (n phrase)

Kiến tạo mảng

55
New cards

Thermodynamics (n)

Nhiệt động lực học