1/54
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Extensively (adv)
Một cách sâu rộng, chi tiết
Controversy (n)
Sự tranh cãi, bất đồng ý kiến
Solve a mystery (collocation)
Giải mã bí ẩn
Lateral (adj)
Theo chiều ngang
Plausible (adj)
Hợp lý, có khả năng xảy ra
Evolutionary (adj)
Thuộc về tiến hóa
Intriguing (adj)
Gây tò mò, hấp dẫn
Pursue a career (collocation)
Theo đuổi sự nghiệp
Lecturer (n)
Giảng viên đại học
Publicize (v)
Làm cho nhiều người biết
Highly publicized (collocation)
Được truyền thông chú ý rộng rãi
Expedition (n)
Cuộc thám hiểm
Textbook (n)
Sách giáo khoa
Scientific paper (n phrase)
Bài báo khoa học, công trình nghiên cứu
Context (n)
Bối cảnh, ngữ cảnh
Treatment (n)
Sự xử lý, cách tiếp cận (một chủ đề)
In detail (phrase)
Một cách chi tiết
Index (n)
Mục lục (cuối sách)
Standard practice (n phrase)
Quy chuẩn, thói quen thông thường
Advance (v)
Thúc đẩy, phát triển (ý tưởng, sự nghiệp)
Professional contact (n phrase)
Mối quan hệ nghề nghiệp
Concept (n)
Khái niệm
Intended (adj)
Được định sẵn, có mục đích từ trước
Rest with (phr v)
Thuộc về, dựa vào (danh tiếng, trách nhiệm)
Theory of continental drift (n phrase)
Thuyết trôi dạt lục địa
In place / Fixed in place (idiom)
Cố định tại vị trí
Descendant of (n phrase)
Hậu duệ, bản phát triển nối tiếp
Set a record (collocation)
Lập kỷ lục
Aloft (adv)
Ở trên cao, trên không trung
A circle of (phrase)
Một giới, nhóm người cùng chuyên môn
Sideline (n)
Nghề phụ, sở thích bên lề
At great pains to do sth (idiom)
Bỏ rất nhiều công sức để làm gì
In the larger context of (phrase)
Trong bối cảnh rộng lớn hơn của
Devote attention to (collocation)
Dành trọn sự chú ý cho
Reception (n)
Sự đón nhận (ý tưởng, lý thuyết)
Shift (v/n)
Thay đổi, chuyển dịch
Rapidly shifting (collocation)
Thay đổi nhanh chóng
Renewed effort (collocation)
Nỗ lực được tái lập, làm mới
Parallel to (adj)
Song song với, tương đồng với
Take shape (idiom)
Dần hình thành, định hình rõ ràng
Retrospectively (adv)
Nhìn lại quá khứ, hồi tưởng
Coherent narrative (collocation)
Mạch truyện, luận điểm mạch lạc
Fulfill intentions (collocation)
Thực hiện, hoàn thành mục định
Continental displacement (n)
Sự dịch chuyển của lục địa
Pick up (phr v)
Tiếp tục làm lại việc gì đó sau một thời gian
Guidepost (n)
Chỉ dấu, kim chỉ nam, mốc định hướng
Happenstance (n)
Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên của số phận
Speculation (n)
Sự suy đoán
Author of one's own life (idiom)
Người tự quyết định cuộc đời mình
Paleontology (n)
Cổ sinh vật học
Climatology (n)
Khí hậu học
Paleoclimatology (n)
Cổ khí hậu học
Atmospheric physics (n phrase)
Vật lý khí quyển
Plate tectonics (n phrase)
Kiến tạo mảng
Thermodynamics (n)
Nhiệt động lực học