WEDNESDAY vocab 22 19.8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/214

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 AM on 8/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

215 Terms

1
New cards
counter (n)
quầy
2
New cards
effussion (n)
sự nồng nhiệt
3
New cards
embarrassed (adj) – xấu hổ, ngượng ngùng
4
New cards
blatant (adj) – rõ ràng, trắng trợn
5
New cards
rudeness (n) – sự thô lỗ, bất lịch sự
6
New cards
manners (n) – phép lịch sự, cách cư xử
7
New cards
approach (v/n) – tiếp cận; cách tiếp cận
8
New cards
assume (v) – cho rằng, giả định
9
New cards
recognize (v) – nhận ra, nhận biết
10
New cards
reinforce (v) – củng cố, tăng cường
11
New cards
mold (v) – nhào nặn, định hình
12
New cards
expectation (n) – kỳ vọng
13
New cards
desire (n/v) – mong muốn; khao khát
14
New cards
conceal (v) – che giấu
15
New cards
assertive (adj) – quyết đoán, quả quyết
16
New cards
invite (v) – mời
17
New cards
resistance (n) – sự phản đối, chống đối
18
New cards
dignity (n) – phẩm giá
19
New cards
self_respect (n) – lòng tự trọng
20
New cards
effusion (n) – sự tuôn trào, sự biểu lộ cảm xúc nồng nhiệt
21
New cards
stony (adj) – lạnh lùng, vô cảm
22
New cards
incensed (adj) – vô cùng tức giận
23
New cards
perceive (v) – nhận thức, cảm nhận
24
New cards
comport oneself (v) – cư xử, hành xử
25
New cards
sulky (adj) – hờn dỗi, ủ rũ
26
New cards
irreverent (adj) – thiếu tôn trọng, không kính trọng
27
New cards
dictate (v) – áp đặt, chỉ đạo
28
New cards
contrary to (prep) – trái với
29
New cards
psychologist (n) – nhà tâm lý học
30
New cards
gendered (adj) – mang tính định kiến/phân chia theo giới
31
New cards
self
actualization (n) – sự hiện thực hóa bản thân
32
New cards
self
alienation (n) – sự xa lạ với chính bản thân
33
New cards
mirror (v) – phản chiếu, mô phỏng
34
New cards
disposition (n) – tâm trạng, khuynh hướng tính cách
35
New cards
enthusiasm (n) – sự nhiệt tình, hào hứng
36
New cards
servility (n) – sự phục tùng, khúm núm
37
New cards
violate (v) – xâm phạm, vi phạm
38
New cards
likable (adj) – dễ mến, được yêu thích
39
New cards
sentiment (n) – quan điểm, cảm xúc
40
New cards
queerness (n) – sự khác biệt về xu hướng tính dục/giới
41
New cards
agreeability (n) – sự dễ chịu, tính chiều lòng người khác
42
New cards
affectation (n) – sự kiểu cách, điệu bộ giả tạo
43
New cards
offset (v) – bù đắp, cân bằng
44
New cards
cultural messaging (n) – thông điệp văn hóa
45
New cards
substitute teacher (n) – giáo viên dạy thay
46
New cards
desperately (adv) – một cách tuyệt vọng
47
New cards
disruptive (adj) – gây rối, phá vỡ trật tự
48
New cards
yield to (v) – nhượng bộ, khuất phục trước
49
New cards
evince (v) – thể hiện, biểu lộ
50
New cards
irritated (adj) – khó chịu, cáu kỉnh
51
New cards
furious (adj) – giận dữ dữ dội
52
New cards
suppress (v) – kìm nén, đàn áp
53
New cards
inappropriate (adj) – không phù hợp
54
New cards
acquiescent (adj) – cam chịu, thuận theo
55
New cards
directive (n/adj) – chỉ dẫn; mang tính chỉ đạo
56
New cards
transgressor (n) – người vi phạm
57
New cards
punitive (adj) – mang tính trừng phạt
58
New cards
assertiveness (n) – sự quyết đoán
59
New cards
clarify (v) – làm rõ
60
New cards
insolence (n) – sự hỗn xược, xấc xược
61
New cards
redirect (v) – chuyển hướng, điều chỉnh
62
New cards
gaslighting (n) – thao túng tâm lý khiến người khác nghi ngờ nhận thức của mình
63
New cards
retaliation (n) – sự trả đũa
64
New cards
mistreatment (n) – sự đối xử tệ bạc
65
New cards
demarcate (v) – phân định, vạch rõ ranh giới
66
New cards
accommodation (n) – sự nhượng bộ, chiều theo
67
New cards
self
denial (n) – sự phủ nhận/từ bỏ nhu cầu của bản thân
68
New cards
self_alienation (n) – sự xa rời chính bản thân
69
New cards
servility (n) – sự phục tùng khúm núm
70
New cards
pathologize (v) – coi một trạng thái/cảm xúc là bệnh lý
71
New cards
aesthetic (adj/n) – thuộc về thẩm mỹ; tính thẩm mỹ
72
New cards
amplify (v) – khuếch đại, làm gia tăng
73
New cards
acquiescent (adj) – cam chịu, phục tùng
74
New cards
tacitly (adv) – một cách ngầm, không nói ra
75
New cards
transgressor (n) – người vi phạm
76
New cards
insolence (n) – sự xấc xược
77
New cards
demarcate (v) – phân định ranh giới
78
New cards
self_actualization (n) – sự hiện thực hóa bản thân
79
New cards
perimenopause (n) – giai đoạn tiền mãn kinh
80
New cards
assertiveness (n) – tính quyết đoán
81
New cards
retaliation (n) – sự trả đũa
82
New cards
discontent (n) – sự bất mãn, không hài lòng
83
New cards
chronic (adj) – kéo dài, mãn tính
84
New cards
aesthetic inadequacy (n) – sự thiếu hụt/bất lợi về mặt thẩm mỹ
85
New cards
gendered expectations (n) – những kỳ vọng mang tính định kiến giới
86
New cards
individual fulfillment (n) – sự thỏa mãn/viên mãn cá nhân
87
New cards
self_denial (n) – sự tự phủ nhận nhu cầu của bản thân
88
New cards
Arid valleys (n phr) – các thung lũng khô hạn
89
New cards
Native plant (n phr) – thực vật bản địa
90
New cards
Fragile ecosystem (n phr) – hệ sinh thái mong manh
91
New cards
Subsoil (n) – lớp đất dưới
92
New cards
Sucking up water (v phr) – hút nước
93
New cards
Archaeobotanist (n) – nhà khảo cổ thực vật học
94
New cards
Landscape change (n phr) – sự thay đổi cảnh quan
95
New cards
Withstand drought (v phr) – chịu đựng hạn hán
96
New cards
Erosion (n) – sự xói mòn
97
New cards
Woodland (n) – vùng rừng
98
New cards
Vital to (adj phr) – thiết yếu đối với
99
New cards
Seed pods (n phr) – vỏ hạt / quả đậu
100
New cards
Bark (n) – vỏ cây