1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Big
to
Small
nhỏ
Long
dài
Short (length)
ngắn
Tall
cao
Low/Short (height)
thấp
Wide
rộng
Narrow
hẹp
Thick
dày
Thin
mỏng
Heavy
nặng
Light (weight)
nhẹ
Fast
nhanh
Slow
chậm
New
mới
Old
cũ
Young
trẻ
Ancient/Very old
cổ
Good
tốt
Bad
xấu
Beautiful
đẹp
Ugly
xấu xí
Handsome
đẹp trai
Pretty
xinh
Cute
dễ thương
Smart/Intelligent
thông minh
Stupid
ngu
Strong
mạnh
Weak
yếu
Rich
giàu
Poor
nghèo
Happy
vui
Sad
buồn
Angry
tức giận
Calm
bình tĩnh
Friendly
thân thiện
Kind
tử tế
Polite
lịch sự
Lazy
lười
Hardworking
chăm chỉ
Clean
sạch
Dirty
bẩn
Hot
nóng
Cold
lạnh
Sweet
ngọt
Sour
chua
Bitter
đắng
Salty
mặn
Dry
khô
Wet
ướt