UNIT 1: FAMILY LIFE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:37 AM on 7/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards
Household chores
các công việc vặt trong nhà, trong gia đình
2
New cards
Homemaker
người nội trợ
3
New cards
Breadwinner
người trụ cột trong gia đình
4
New cards
Equally / Equalize / Equality
bằng nhau, ngang nhau, như nhau; đều / làm bằng nhau, làm ngang nhau / sự bình đẳng
5
New cards
Grocery / groceries
cửa hàng tạp hóa / hàng tạp hóa và thực phẩm phụ
6
New cards
Heavy lifting
công việc nặng nhọc
7
New cards
Rubbish / Garbage
đồ bỏ đi, đồ thải vứt đi vì không thể sử dụng được nữa
8
New cards
Litter
những mẩu rác nhỏ vứt bừa bãi ra nơi công cộng
9
New cards
Waste
những chất/nguyên liệu/vật liệu không còn cần đến nữa và bị vứt bỏ
10
New cards
Responsibility / Responsible
trách nhiệm / chịu trách nhiệm
11
New cards
Gratitude
lòng biết ơn, sự nhớ ơn
12
New cards
Appreciate / Appreciation / Appreciative / Appreciable
đánh giá đúng, đánh giá cao / sự cảm kích / biết đánh giá, khen ngợi / đáng kể, tương đối
13
New cards
Benefit
lợi ích / giúp ích cho, làm lợi cho
14
New cards
Character
tính nết, tính cách; cá tính, đặc tính, đặc điểm
15
New cards
Spotlessly
không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm
16
New cards
Teenager
thanh thiếu niên
17
New cards
Value / Valuable / Invaluable / Valueless
giá trị / có giá trị lớn, quý giá / vô giá / không có giá trị
18
New cards
Result
kết quả / dẫn đến
19
New cards
Survey
sự khảo sát
20
New cards
Truthful / Truth
thực, đúng sự thực / sự thật, lẽ phải, chân lý
21
New cards
Honest / Dishonest / Honesty
trưng thực, chân thật / không thành thật / tính trung thực
22
New cards
Respect / Respectful / Respectable / Respective
sự tôn trọng / lễ phép; kính cẩn / đáng trọng, đáng kính / riêng từng người, tương ứng
23
New cards
Table manners
phép tắc ăn uống (cách cư xử đúng đắn khi ăn với người khác)
24
New cards
Experience / Experienced
kinh nghiệm, trải nghiệm / có kinh nghiệm, từng trải, lão luyện
25
New cards
Does the cooking / Cook
nấu ăn, nấu nướng
26
New cards
Help (sb) (to) do sth / Help sb with sth
giúp (ai đó) làm gì / giúp ai đó với cái gì
27
New cards
Divide sth into
chia cái gì thành
28
New cards
Do the chores
làm việc nhà
29
New cards
Earn / make money
kiếm tiền
30
New cards
Shop for sth
mua sắm thứ gì
31
New cards
Do the laundry
giặt đồ, giặt quần áo
32
New cards
Do the washing-up
rửa bát
33
New cards
Put out
đổ rác, dập lửa
34
New cards
Instead of
thay vì
35
New cards
Support family
hỗ trợ / nuôi sống gia đình
36
New cards
Pick up sb / Pick up sth
đón ai đó / nhặt cái gì lên
37
New cards
Ask sb to do sth
yêu cầu ai đó làm gì
38
New cards
Be good at sth/doing sth / Be good for sb/sth
giỏi cái gì/làm gì / tốt cho ai, tốt cho cái gì
39
New cards
Take responsibility for sth
chịu trách nhiệm cho điều gì
40
New cards
Try to do sth / Try doing sth
cố gắng làm gì đó / thử làm gì đó
41
New cards
Enjoy doing sth
thích làm gì đó
42
New cards
In addition / Moreover / Furthermore / Besides
ngoài ra, bên cạnh đó
43
New cards
Strengthen one’s bonds
củng cố mối quan hệ
44
New cards
All in all
nói chung, nhìn chung
45
New cards
Encourage sb to do sth
khuyến khích ai đó làm gì
46
New cards
Teach sb to do sth
dạy ai đó làm gì
47
New cards
Take care of / Look after
quan tâm, chăm sóc
48
New cards
Grow up
lớn lên
49
New cards
Agree with sb
đồng ý, đồng tình với ai đó
50
New cards
Be useful for sth
có lợi, có ích cho cái gì
51
New cards
Cheer sb up
cổ vũ ai, làm cho ai đó tươi tỉnh lên
52
New cards
Carry on
tiếp tục
53
New cards
Share sth with sb
chia sẻ cái gì với ai
54
New cards
Make a list of
lập danh sách cái gì
55
New cards
At the end of sth / In the end
cuối của cái gì / cuối cùng
56
New cards
Spend time doing sth
dành thời gian làm gì đó
57
New cards
Prepare sb for sth
chuẩn bị cho cái gì
58
New cards
Show respect to sb
tỏ sự kính trọng với ai
59
New cards
Have a wealth of sth
có nhiều cái gì đó
60
New cards
Crash sth into sth
đâm cái gì vào cái gì đó
61
New cards
Be on business
đi công tác