lesson 7: feelings and emotions

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:29 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

roller coaster of emotions

cảm xúc lên xuống thất thường, buồn vui lẫn lộn

2
New cards

ridiculously excited

cực kỳ phấn khích

3
New cards

bitterly disappointed = as sick as a parrot = deeply depressed
visibly disappointed

thất vọng cay đắng, nặng nề, suy sụp
hất vọng rõ ràng (người khác nhìn thấy được)

4
New cards

blissfully happy = over the moon = in seventh heaven = on cloud nine = walking on air = like a dog with two tails = thrilled to bits
beside oneself with joy

cực kỳ vui sướng, hạnh phúc

vui đến mất kiểm soát

5
New cards

worried sick
increasingly anxious

lo lắng đến phát ốm
ngày càng lo lắng

6
New cards

in a black mood

tâm trạng rất tệ

7
New cards

seething with anger
see red
hopping mad
drive sb mad = drive sb up the wall
cheesed off
have a down / downer on sb = be angry with sb

giận âm ỉ, sôi sục bên trong (thường bị kìm lại)
nổi cơn thịnh nộ ngay lập tức
tức điên lên
làm ai phát điên
bực mình, khó chịu nhẹ
giận / có ác cảm với ai

8
New cards

show one's feelings

thể hiện, bộc lộ cảm xúc

9
New cards

bottle up one's emotions

kìm nén cảm xúc, không bộc lộ ra ngoài

10
New cards

terribly sorry

thành thật xin lỗi

11
New cards

emotional wreck

suy sụp tinh thần

12
New cards

pleasantly surprised

ngạc nhiên (tích cực)

13
New cards

immensely grateful

vô cùng biết ơn

14
New cards

overwhelmed with emotion

cảm xúc dâng trào, khó nói nên lời

15
New cards

be desperately sad = with great sadness (mở đầu câu)
feel blue
beside oneself with grief

buồn vô cùng
buồn nhẹ, chán chán
đau buồn tột độ

16
New cards

let sb down = disappoint sb

làm cho ai đó thất vọng

17
New cards

nasty shock

cực kì sốc (khó chịu, tiêu cực)

18
New cards

green with envy

ghen tị đến mức lộ rõ

19
New cards

rub sb up the wrong way

làm ai đó khó chịu, ngứa mắt (do tính cách / hành động)

20
New cards

a bit of jealousy

một chút đố kị

21
New cards

not on speaking terms with sb

không nói chuyện với ai đó nữa (đang giận nhau)

22
New cards

be ambivalent about

có cảm xúc lẫn lộn, vừa thích vừa không

23
New cards

be afraid / scared of your own shadow

quá nhút nhát, sợ bóng sợ gió

24
New cards

bite one's head off

quát mắng ai đó một cách gắt gỏng, nổi giận vô cớ

25
New cards

be grief-stricken

đau buồn tột độ

26
New cards

be at the end of one's rope

chịu hết nổi, mất kiên nhẫn

27
New cards

at the hands of

dưới tay ai đó (bị đối xử tệ)

28
New cards

pose a threat to

đặt ra mối đe dọa

29
New cards

sigh of relief

tiếng thở phào nhẹ nhõm

30
New cards

shiver down one's spine

lạnh sống lưng, sởn gai ốc

31
New cards

feel it in one's bones

linh cảm mạnh mẽ

32
New cards

a state of euphoria

trạng thái phấn chấn, phấn khởi

33
New cards

live in a fool's paradise

sống trong ảo tưởng (không nhận ra thực tế xấu)

34
New cards

sense of purpose

cảm giác có mục tiêu sống, ý nghĩa của cuộc sống

35
New cards

sense of achievement

cảm giác thành tựu

36
New cards

heart leaps

tim như nhảy lên (vì vui, hồi hộp, lo sợ)

37
New cards

a dream come true
ex: getting into medical school was a dream come true

giấc mơ thành hiện thực

38
New cards

go into rapture

sung sướng / say mê tột độ

39
New cards

jump for joy

vui đến mức nhảy cẫng lên

40
New cards

be dead keen on sb

cực kỳ thích ai đó, say đắm ai

41
New cards

live up to one's expectations

đáp ứng kỳ vọng của ai

42
New cards

pure luck

hoàn toàn do may mắn

43
New cards

cautiously optimistic

lạc quan, tự tin nhưng vẫn thận trọng sẵn sàng cho những khó khăn, thất bại

44
New cards

take great delight in sth

rất thích thú khi làm gì

45
New cards

profound admiration

sự ngưỡng mộ sâu sắc, khâm phục

46
New cards

take / find great pleasure in sth
get / gain pleasure from sth

rất vui thích khi làm gì (tận hưởng)
cảm thấy vui từ điều gì đó (kết quả nhận được)

47
New cards

down in the dumps

buồn chán, ủ rũ, thất vọng

48
New cards

be flying high

hứng khởi, vui vẻ tột cùng