1/363
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
analyse (v)
phân tích
Metal (n)
Kim loại
Equator (n)
Đường xích đạo
Ruins (n) - Ruin (v)
Khu di tích - phá huỷ
Vanish (v)
Biến mất
Handout = flier = brochure = pamphlet (n)
Tờ rơi, hướng dẫn
annual (adj)
thường niên
alternative (adj)
mang tính chất thay thế
approach (n/v)
tiếp cận
assemble (v)
lắp ráp, ghép lại
fragment (n)
mảnh vỡ
generate (v)
tạo ra
insight (n)
quan điểm, ý kiến = comment
method (n)
phương pháp
occupants (n)
dân cư
occupy (v)
chiếm
project (n/v)
dự án/dự đoán
religion (n)
tôn giáo
restore (v)
khôi phục
shift (n/v)
thay đổi
utilization (n)
sự ứng dụng
annual = yearly (adj)
thường niên
relish (v/n)
thích thú/đồ gia vị
combine (v)
kết hợp
tend (v)
có khuynh hướng
slight (adj)
ko đáng kể, nhẹ
chew (v)
nhai
bud (n)
chồi
receptor (n)
thụ quan, cơ quan cảm nhận
inaccurate (adj)
ko chính xác
nuance (n)
sắc thái
alchemy (n)
thuật giả kim
whiff (n/v)
luồng, hơi/tỏa ra
evolve (v)
tiến hóa
detect (v)
dò ra, nhận ra
primate (n)
linh trưởng
retronasal (adj)
sau mũi
diminish (v)
giảm bớt
neuroscience (n)
khoa học thần kinh
shed light on
làm sáng tỏ, soi sáng
disciplines (v/n)
rèn luyện/sự kỷ luật
detect (v)
phát hiện
interpret (v)
phiên dịch, giải nghĩa
interrelationship (n)
mối tương quan, mqh qua lại
ratios (n)
tỉ lệ
insecure (adj)
ko an toàn
plummet (v/n)
lao thẳng xuống/sức nặng
aroma (n)
hương vị
manipulate (v)
điều khiển khéo léo
stimuli (n)
tác nhân kích thích
perceptual (adj)
giác quan
mechanism (n)
cơ cấu
engagement (n)
sự ràng buộc
elicited (v)
gợi ra
horizon (n)
đường chân trời
micro (adj)
vi-nhỏ
macro (adj)
lớn
ignore (v)
phớt lờ
involve (v)
bao gồm
occur (v)
xảy ra
disrupt /interrupt (v)
can thiệp
digestion (n)
sự tiêu hóa
nurture (v)
nuôi dưỡng
tolerate (v)
chịu đựng
tolerance (n)
sức chịu đựng
endure (v) = sustain (v)
chịu đựng
potent (adj)
= powerful (adj)
journalist (n)
nhà báo
reduce (v)
giảm
attitude (n)
thái độ
confront (v)
chất vấn
demand (v/n)
yêu cầu, đòi hỏi
adjust (v)
thay đổi
adapt (v)
thay đổi để thích nghi
absorb (v)
thấm, hút
colony (n)
thuộc địa
colonize (v)
xâm lược
content (adj)
ổn định
extraordinary (adj)
phi thường
scare (v)
dọa sợ
magnify (v)
phóng to, phóng đại
magnifier (n)
kính lúp
vital (adj)
= essential = important
mutual (adj)
chung
aid (v/n)
= support
regulate (v)
điều hòa, tuần hoàn
sufficient (adj)
đủ
archeology (n)
khảo cổ học
assume (v)
giả sử
assumption (n)
sự quy chụp
acknowledge (v)
ý thức, nhận thức
current (adj)
hiện tại
concern (n)
Mối quan tâm
therefore (adv)
vì vậy
arbitrary (adj)
ngẫu nhiên
emergent (adj)
rõ nét
enable
cho ai khả năng làm gì
utterance (n)
sự bày tỏ
acquire (v)
thu nhận đc, lấy đc