1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
moisture (n)
độ ẩm
department store
cửa hàng bách hóa
align sth (v)
căn chỉnh
steeply (adv)
một cách đột ngột
temperature (n)
nhiệt độ
money-conscious (adj)
cân nhắc chi tiêu
humidity (n)
độ ẩm không khí
regard sth (v)
coi là
processed food (n)
thực phẩm chế biến sẵn
put out a message
truyền tải thông điệp
textiles(n)
hàng dệt may
typist (n)
người đánh máy
take up space
chiếm diện tích
efficiency (n)
hiệu quả
come into widespread
use
được sử dụng rộng rãi
critic (n)
nhà phê bình
bring out sth
tung ra
take off
phát triển nhanh
admit sth
thừa nhận
preliminary (adj)
sơ bộ, ban đầu
diagonally (adv)
Theo đường chéo
fall apart
Sụp đổ
indipendently (adv)
Một cách độc lập
elastic (adj)
Co giãn
attempt to do sth (v)
nỗ lực làm gì
twist (v)
xoắn, vặn
assemble (v)
lắp ráp
identical (adj)
y hệt
experiment (v)
thí nghiệm
patent (n)
bằng sáng chế
object (n)
mục tiêu
take out a patent
đăng kí cấp bằng sáng chế
sculpture (n)
tác phẩm điêu khắc
persuade (v)
thuyết phục
architecture (n)
kiến trúc sư
fair (n)
hội chợ
interior (adj)
thuộc về bên trong
parallelogram (n)
hình bình hành
interior design (n)
thiết kế nội thất
dimentional (adj)
chiều không gian
geometric (adj)
thuộc về hình học