1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
moisture (n)
độ ẩm
department store
cửa hàng bách hóa
align sth (v)
căn chỉnh
steeply (adv)
một cách đột ngột
temperature (n)
nhiệt độ
money-conscious (adj)
cân nhắc chi tiêu
humidity (n)
độ ẩm không khí
regard sth (v)
coi là
processed food (n)
thực phẩm chế biến sẵn
put out a message
truyền tải thông điệp
textiles(n)
hàng dệt may
typist (n)
người đánh máy
take up space
chiếm diện tích
efficiency (n)
hiệu quả
come into widespread
use
được sử dụng rộng rãi
critic (n)
nhà phê bình
bring out sth
tung ra
take off
phát triển nhanh
admit sth
thừa nhận