1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
MERGERS & ACQUITISITION (PHRASE NOUN)
Mua bán /sát nhập doanh nghiệp
Vibrant (adj)
Sôi động nhộn nhịp
Cautious (adj)
Cẩn thận/ thận trọng
Restucturing (noun)
Tái cấu trúc
Promising (noun)
húa hẹn/kỳ vọng
Comiiting (noun)
CAM KẾT
Decline/Drop
sự sụt giảm/giảm sút
Transaction volume (phrase noun)
Số/Khối lượng giao dịch
Disclosed deal value
Gía trị giao dịch được công bố
Collectively (adv)
Tổng hợp lại/Tổng cộng
Dominate (noun)
Độc chiếm/ chiếm hữu
Reserved trend
Trào lưu đảo ngược
(các p,pháp đi ngược lại với cách thông thường để tạo ra hiệu quar0
Consolidation (noun)
Sự tích hợp/hợp nhất
Intergrate (v)
sự tích hợp
calibration (noun)
hiệu suất/xét nghiệm/căn chỉnh
Recalibration (noun)
sự tái định chỉnh/chỉnh sửa
Viligant approach (phrase noun)
sự tiếp cận thận trọng/cẩn thận
Methodology (noun)
Phương pháp luận/quy trình
Comply with
tuân thủ (quy định/pháp luật)
Take effect
Có hiệu lực (luật)
Keep a watchful eye on
Theo dõi sát sao (= Keep a viligant approach)