Thuốc Nam chữa một số bệnh thường gặp

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách flashcards tóm tắt các vị thuốc Nam thường gặp trong nội dung bài giảng, bao gồm tên gọi Việt và tên khoa học cùng công dụng và liều cơ bản.

Last updated 3:30 AM on 8/26/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Bạc hà (Mentha arvensis L.)

Bộ phận dùng: toàn cây trên mặt đất; công dụng: chữa cảm sốt, đau đầu, ngạt mũi; tinh dầu menthol chữa viêm họng, viêm mũi, đau bụng lạnh; dạng dùng: xông, sắc; liều: 8-12 g khô/24h; thận trọng: không dùng cho trẻ sơ sinh và phụ nữ cho con bú.

2
New cards

Bách bộ (Stemona tuberosa Lour.)

Rễ củ thu hái mùa xuân hoặc mùa thu; chữa ho, long đờm, viêm họng, viêm phế quản, ho gà; trị giun đũa, giun kim; diệt côn trùng.

3
New cards

Bán hạ nam (Typhonium trilobatum (L.) Schott.)

Thân rễ; chế biến để loại độc; chữa ho, hen suyễn có nhiều đờm, viêm khí quản mãn, viêm họng, chữa nôn; thận trọng với phụ nữ mang thai; liều 6-12 g/ngày (đã chế).

4
New cards

Xạ can (Belamcanda chinensis (L.) DC.)

Thân rễ; chữa ho, ho gà, viêm họng, khản tiếng, viêm amidan; chữa sốt, thống kinh, bí đại tiểu tiện, sưng vú, tắc tia sữa.

5
New cards

Húng chanh (Coleus aromaticus Benth. ex Wall.)

Lá; chữa cảm cúm, ho, hen, viêm họng; ho ra máu; liều 10-16 g lá tươi/ngày; dạng sắc, xông; dầu/giấm giã nát dùng ngoài đắp lên vết thương khi bị rết hoặc bọ cắn.

6
New cards

Mạch môn (Ophiopogon japonicus (Thunb.) Ker Gawl.)

Rễ củ; chữa ho khan, viêm họng, hen phế quản; lao phổi nóng âm ỉ, sốt cao, phiền khát, thổ huyết; phối hợp bổ âm; liều 6-12 g/ngày.

7
New cards

Cây quýt (Citrus reticulata Blanco)

Vỏ quả chín (trần bì), hạt (quất hạch), vỏ xanh (thanh bì), vỏ ngoài (quất hồng), lá (quất diệp); dùng: trần bì chữa ăn không tiêu, đau bụng, nôn mửa; thanh bì chữa đau gan, tức ngực; hạt quýt chữa sa ruột; lá quýt chữa ngực đau tức, ho, sưng vú; liều 4-12 g/ngày.

8
New cards

Thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis)

Rễ củ; thu hái mùa khô ở cây từ 2 năm tuổi; chữa viêm phế quản mãn tính, ho khan, ho ra máu; rối loạn thần kinh, hồi hộp, mất ngủ; viêm loét miệng; liều 6-12 g khô, tươi 30-50 g/24h.

9
New cards

Ké đầu ngựa (Xanthium strumarium L.)

Quả giả và phần trên mặt đất; chữa phong hàn đau đầu, mũi chảy nước mùi hôi, nhức mỏi, phong tê thấp, mụn nhọt; chữa đau răng, đau họng, bướu cổ, nấm tóc, hắc lào; liều 6-12 g quả, 10-16 g lá/cành.

10
New cards

Đinh lăng (Polyscias fruticosa Harms)

Rễ; bổ cho người suy nhược, tiêu hóa kém; phụ nữ sau sinh ít sữa; chữa ho, ho ra máu, đau tử cung, kiết lỵ; lợi tiểu, chống độc; thân, cành và lá dùng; liều: rễ 1-6 g; thân 30-50 g; lá tươi 50-100 g (ăn hoặc đắp).

11
New cards

Mỏ quạ (Maclura cochinchinensis (Lour.) Corner)

Rễ và lá thu hái quanh năm; lá tươi; rễ phơi/sấy; chữa vết thương mềm, bỏng, viêm cổ tử cung; rễ chữa phong, hoạt huyết, phá ứ; liều 10-30 g; dạng thuốc sắc.

12
New cards

Sài đất (Wedelia chinensis (Osbeck) Merr.)

Phần trên mặt đất thu hái quanh năm; chữa mụn nhọt sưng tấy, đinh độc, sưng vú, sốt phát ban, viêm họng, viêm phế quản mãn; liều 50-100 g tươi hoặc 20-40 g khô; có thể phối hợp với bồ công anh, kim ngân, ké đầu ngựa.

13
New cards

Đơn lá đỏ (Excoecaria cochinchinensis)

Lá dùng tươi hoặc phơi sấy; chữa mẩn ngứa, dị ứng, zona, mụn nhọt, đi lỵ, đái ra máu, đại tiện ra máu; liều 10-20 g/ngày, sắc uống.

14
New cards

Bồ công anh (Lactuca indica)

Cả cây thu hái mùa hè; chữa lở loét, mụn nhọt, đinh râu mưng mủ; viêm tắc tia sữa, viêm dạ dày cấp; viêm đường tiết niệu, tràng nhạc; kích thích tiêu hóa; liều 8-20 g/ngày, dạng sắc.

15
New cards

Kim ngân hoa (Lonicera japonica Thunb.)

Hoa thu hái khi sắp nở, phơi/sấy khô; chữa sốt nóng, sốt rét, mụn nhọt, lở ngứa, mày đay, ban sởi, dị ứng, viêm amidan, ho do phế nhiệt, tả, lỵ; liều 4-6 g/ngày; dạng sắc, cao hoặc viên.

16
New cards

Kim ngân đằng (Lonicera japonica)

Cành mang lá thu hái quanh năm; phơi hoặc sấy khô; chữa thấp khớp, phong tê thấp đau nhức.

17
New cards

Cỏ nhỏ nồi (Eclipta prostrata)

Toàn bộ phần trên mặt đất; thu hái trước khi ra hoa; chữa bổ máu, cầm máu, ho ra máu, chảy máu cam, nôn ra máu, đại tiện ra máu, tiểu tiện ra máu, rong kinh, băng huyết; bỏng, lao phổi; kích thích mọc tóc.

18
New cards

Cối xay (Abutilon indicum)

Phần trên mặt đất; chữa cảm mạo, lợi tiểu, kiết lỵ, viêm kết mạc; liều 5-10 g khô hoặc 10-40 g tươi/ngày; sắc uống; lá giã đắp ngoài chữa mụn nhọt.

19
New cards

Cúc hoa vàng (Chrysanthemum indicum)

Cụm hoa thu hái đầu tháng 10–1/2 năm sau; đồ phơi nắng hoặc sấy khô; chữa cảm lạnh do lạnh, hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu, đau mắt đỏ, chảy nước mắt; huyết áp cao, dị ứng; liều 8-16 g/ngày; rửa ngoài đắp mụn nhọt.

20
New cards

Cúc tần (Pluchea indica)

Cành, lá non và rễ thu hái quanh năm; chữa cảm mạo, sốt không ra mồ hôi, phong thấp, tê bại, đau nhức xương khớp; liều 8-16 g (khô) hoặc 20-50 g (tươi).

21
New cards

Hương nhu tía (Ocimum sanctum L.)

Thân có cành, lá, hoa; thu hái mùa hè; hạ sốt, cảm đặc biệt là cảm nắng, say nắng; nhức đầu, đau bụng, nôn mửa; liều 3-8 g/ngày; Eugenol chiết từ hương nhu tía được dùng trong nha khoa.

22
New cards

Kinh giới (Elsholtzia ciliata (Thumb.) Hyland.)

Phần trên mặt đất gồm thân, cành mang lá, hoa; thu hái mùa hè; chữa cảm mạo do lạnh, cúm, sốt, nhức đầu, hoa mắt, phong thấp, đau xương, đau dây thần kinh do lạnh, viêm họng, nôn mửa, mụn nhọt, dị ứng; liều 6-16 g khô hoặc 20-30 g tươi/ngày.

23
New cards

Tía tô (Perilla frutescens)

Lá (tô diệp); thân, cành (tô ngạnh); quả (tô tử); phơi âm can; chữa cảm mạo do lạnh, ho có đờm, ngạt mũi, nhức đầu, đau bụng, nôn mửa; hạt chữa ho có đờm, hen; liều lá/hạt 3-10 g/ngày.

24
New cards

Gừng (Zingiber officinale)

Bộ phận: củ; chữa cảm mạo do lạnh, nôn do lạnh; phối hợp với bán hạ chữa ho; giải độc; liều 4-12 g tươi/ngày; các dạng: sắc, hoàn tán; gừng nướng chữa đau bụng; gừng khô sao chữa đau bụng lạnh.

25
New cards

Cà gai leo (Solanum procumbens)

Rễ, cành lá; chữa phong thấp, đau nhức đầu gân xương, dị ứng, viêm gan xơ gan, hạ men gan; liều 16-20 g/ngày; dạng sắc.

26
New cards

Dành dành (Gardenia jasminoides)

Quả chín (quả sao đen) và lá tươi; chữa sốt, vàng da, huyết nhiệt, tiểu tiện khó; quả sao đen chữa chỉ huyết; ngoài ra dùng đắp chữa bong gân, vết thương; kiêng cho người tỳ vị yếu.

27
New cards

Diệp hạ châu (Phyllanthus urinaria)

Toàn cây bỏ rễ; chữa viêm họng, mụn nhọt, viêm da, lở ngứa, hậu sản ứ huyết đau bụng; trẻ em tưa lưỡi; kiêng phụ nữ có thai; liều 20-40 g/ngày; dạng cây tươi hoặc sao khô sắc uống.

28
New cards

Cây nghệ (Curcuma longa)

Thân rễ luyện: nhiều dạng chế biến (phiến, sao với giấm/phèn chua, sao vàng, giấm, phèn chua); chữa viêm gan, vàng da, viêm loét dạ dày, bế kinh, huyết ứ sau sinh; dùng 2-6 g/ngày; ngoài dùng làm gia vị hoặc chiết xuất curcumin; kiêng khi phụ nữ có thai.

29
New cards

Nhân trần (Adenosma caeruleum)

Toàn cây trên mặt đất; chữa vàng da, viêm gan virus, sốt nóng, tiểu tiện không thông; phụ nữ sau sinh ăn ngon, hồi phục; liều 8-20 g/ngày; dạng sắc, hãm, siro hoặc viên.

30
New cards

Rau má (Centella asiatica)

Toàn cây tươi hoặc phơi/sấy; chữa thổ huyết, chảy máu cam, sốt, mụn nhọt, bệnh gan vàng da, táo bón, tả lỵ; sắc uống; 30-40 g cây tươi/ngày; đắp lên vết thương; cao rau má điều trị bỏng độ II-III.

31
New cards

Cỏ sữa lá nhỏ (Euphorbia thymifolia)

Toàn cây cỏ sữa lá nhỏ; chữa lỵ trực khuẩn, loét giác mạc, trẻ em ỉa phân xanh, mụn nhọt, băng huyết; liều 40-100 g/ngày; rễ và lá dùng ngoài chữa mụn nhọt.

32
New cards

Khổ sâm cho lá (Croton tonkinensis)

Lá; chữa đau bụng khó tiêu, lỵ, viêm dạ dày tá tràng; dùng 12-24 g/ngày, dạng sắc; ngoài làm thuốc chữa một số bệnh ngoài da.

33
New cards

Mơ tam thể (Paederia tomentosa)

Toàn cây; rễ thu hái vào mùa thu hoặc đông; lá dùng tươi; chữa lỵ, đau bụng, viêm dạ dày, viêm ruột; liều 20-40 g/ngày (thuốc sắc).

34
New cards

Sả (Cymbopogon nardus)

Toàn cây dùng tươi hoặc phơi khô; rễ cắt 3–5 cm, phơi âm can; chữa cảm sốt, đau bụng, đi ngoài, đầy hơi, chướng bụng, nôn mửa; trẻ em kinh phong, ho, viêm phổi; rượu và tinh dầu dùng ngoài trừ muỗi; liều 8-12 g lá và rễ/ngày.

35
New cards

Sim (Rhodomyrtus tomentosa)

Búp, lá, quả, rễ; chữa đau bụng, tiêu chảy, kiết lỵ; lá cầm máu, vết thương; liều 8-16 g; sắc nước hoặc cao; búp nấu nước rửa vết thương; lá làm thuốc bỏng.

36
New cards

Rau sam (Portulaca oleracea)

Phần trên mặt đất; chữa lỵ trực khuẩn, lở ngứa, giun kim; liều 15-20 g tươi/ngày hoặc 250 g cây tươi; có thể ăn sống hoặc đắp ngoài chữa mụn nhọt, mắt đỏ.

37
New cards

Ý Dĩ (Coix lacryma-jobi)

Nhân hạt; lợi tiểu, chữa phù thũng, đái buốt, đái dắt, phong thấp; kiện tỳ và chữa tiêu hóa kém; bài thuốc bổ sữa, mệt mỏi; liều 10-20 g/ngày; dạng thuốc sắc hoặc thuốc hãm.

38
New cards

Cỏ xước (Achyranthes aspera L.)

Rễ: thu hái mùa đông; chữa cảm mạo, phong thấp, tê mỏi, đau lưng, nhức xương, viêm khớp; liều 12-40 g/ngày; dùng ngoài chữa lở ngứa, viêm miệng.

39
New cards

Cốt khí củ (Polygonum cuspidatum Sieb. et Zucc.)

Rễ củ; chữa phong thấp tê bại, đau nhức gân xương, chấn thương, ngã sưng đau, ứ huyết; kinh nguyệt bế; liều 10-20 g/ngày; sắc uống; dùng ngoài trị mụn nhọt, lở ngứa.

40
New cards

Dâu tam thể (Paederia tomentosa)

(Lặp lại để nhắc lại nếu muốn) Toàn cây và rễ; chữa lỵ, sôi bụng, viêm dạ dày/ruột; liều 20-40 g/ngày; dạng sắc.