Objective CAE | Unit 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

flashcard set

Earn XP

Last updated 10:52 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards
aggrieved - əˈgriːvd
bất bình, phẫn nộ (vì bị đối xử bất công)
2
New cards
appalled - əˈpɔːld
kinh hoàng, sốc nặng (vì không đồng tình điều gì)
3
New cards
bespoke - bɪˈspəʊk
được may/làm riêng theo yêu cầu
4
New cards
booth - buːð
buồng/gian nhỏ tách biệt, dùng riêng tư
5
New cards
bring sth to sb's attention - brɪŋ tuː əˈtenʃən
khiến ai chú ý đến điều gì
6
New cards
catwalk - ˈkætwɔːk
sàn diễn thời trang
7
New cards
civil liberties - ˈsɪvəl ˈlɪbətiz
quyền tự do dân sự
8
New cards
come as a (complete) surprise - kʌm æz ə səˈpraɪz
hoàn toàn bất ngờ, không lường trước được
9
New cards
corduroy - ˈkɔːdjərɔɪ
vải nhung kẻ
10
New cards
determine - dɪˈstɜːmɪn
quyết định
11
New cards
draw sb's attention to sth - drɔː əˈtenʃən tuː
khiến ai chú ý đến điều gì
12
New cards
dress code - dres kəʊd
quy định về trang phục
13
New cards
dress-down Friday - dres daʊn ˈfraɪdeɪ
thứ Sáu mặc trang phục thoải mái
14
New cards
drop in - drɒp ɪn
ghé thăm, tạt qua
15
New cards
earpiece - ˈɪəpiːs
tai nghe nhỏ (đặt trong tai)
16
New cards
extrovert - ˈekstrəvɜːt
người hướng ngoại
17
New cards
flamboyant - flæmˈbɔɪənt
sặc sỡ, nổi bật (trang phục, màu sắc)
18
New cards
flatly - ˈflætli
thẳng thừng, dứt khoát
19
New cards
fleece - fliːs
áo/vải lông cừu tổng hợp (ấm, nhẹ, mềm)
20
New cards
flout - flaʊt
cố tình không tuân theo, coi thường (quy tắc)
21
New cards
garment - ˈgɑːmənt
trang phục, món đồ may mặc
22
New cards
do sb good - duː gʊd
có lợi cho sức khỏe/cuộc sống của ai
23
New cards
hand sth down to sb - hænd daʊn tuː
truyền lại (truyền thống) cho thế hệ sau
24
New cards
give sb a hand - gɪv ə hænd
giúp đỡ ai
25
New cards
herald - ˈherəld
báo hiệu, báo trước (điều quan trọng, tốt đẹp)
26
New cards
human resources - ˈhjuːmən rɪˈzɔːsɪz
phòng/bộ phận nhân sự
27
New cards
first impressions - fɜːst ɪmˈpreʃənz
ấn tượng ban đầu
28
New cards
make an impression - meɪk ən ɪmˈpreʃən
gây ấn tượng
29
New cards
innovation - ˌɪnəˈveɪʃən
sự đổi mới, cải tiến
30
New cards
intense - ɪnˈtens
mãnh liệt, dữ dội
31
New cards
interact - ˌɪntərˈækt
tương tác, ảnh hưởng qua lại
32
New cards
keep up with - kiːp ʌp wɪð
theo kịp, bắt kịp
33
New cards
made-to-measure - ˌmeɪd tə ˈmeʒə
may đo theo số đo riêng
34
New cards
overcome - ˌəʊvəˈkʌm
xúc động mạnh, không kiềm chế được (cảm xúc)
35
New cards
plead - pliːd
van nài, khẩn cầu tha thiết
36
New cards
press - pres
thúc ép, gây sức ép để thuyết phục
37
New cards
prominent - ˈprɒmɪnənt
nổi bật, dễ thấy
38
New cards
prospective - prəˈspektɪv
tương lai, dự kiến sẽ xảy ra
39
New cards
public relations - ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz
quan hệ công chúng
40
New cards
make sb redundant - meɪk rɪˈdʌndənt
sa thải ai do dư thừa nhân lực
41
New cards
reputation - ˌrepjəˈteɪʃən
danh tiếng
42
New cards
scenario - səˈnɑːriəʊ
tình huống, kịch bản có thể xảy ra
43
New cards
be on sb's side - biː ɒn saɪd
đứng về phía ai, ủng hộ ai
44
New cards
single sb/sth out - ˈsɪŋgəl aʊt
chọn ra để chú ý riêng (khen hoặc chê)
45
New cards
sleeveless - ˈsliːvlɪs
không tay (áo)
46
New cards
sloppy - ˈslɒpi
luộm thuộm, cẩu thả
47
New cards
smart card - smɑːt kɑːd
thẻ thông minh
48
New cards
smart-casual - smɑːt ˈkæʒjuəl
lịch sự thoải mái, không quá trang trọng
49
New cards
strip off - strɪp ɒf
cởi bỏ quần áo
50
New cards
subtle - ˈsʌtl
tinh tế, kín đáo, không phô trương
51
New cards
sweatshop - ˈswetʃɒp
xưởng bóc lột lao động
52
New cards
tailored - ˈteɪləd
may đo ôm vừa vặn theo dáng người
53
New cards
tailoring - ˈteɪlərɪŋ
nghề may đo
54
New cards
tape measure - teɪp ˈmeʒə
thước dây
55
New cards
three-dimensional - ˌθriːdaɪˈmenʃənəl
ba chiều
56
New cards
toe the line - təʊ ðə laɪn
tuân theo quy tắc, làm đúng yêu cầu
57
New cards
top-of-the-range - tɒp əv ðə reɪndʒ
cao cấp nhất, đắt tiền nhất trong dòng sản phẩm
58
New cards
tuck - tʌk
nhét, giắt gọn (quần áo) vào