từ đó học đi😊❤️‍🔥👌(36 từ)

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

36 Terms

1
New cards

mơ ước làm gì

dream of ving

2
New cards

khởi hành

set off

3
New cards

nhận xét, lời phê bình

mark / remark

4
New cards

bình luận về

coment on st

5
New cards

xoá đi

wibe st off

6
New cards

xoá sạch

wibe st out

7
New cards

hình trơn ,binh dia

plain

8
New cards

thực sự

indeed=really=actually

9
New cards

vô số

numberous + N số nh

10
New cards

thei thời gian

with time

11
New cards

thỉnh thoảng

at time

12
New cards

toa hành khách xe ngựa

carriage

13
New cards

chính sách

policy

14
New cards

cống hiến

contribute to

devote to

dedicate to

15
New cards

đáp ứng nhu cầu

meet sb demand

16
New cards

mơ ước, khao khát làm gì

set sb heart on Ving

17
New cards

ưu tiên

give priority to N

18
New cards

làm kinh doanh

do a business

19
New cards

vấn đề về hô hấp

respiratory problem

20
New cards

xin việc, áp dụng

ng xin vc

đơn xin vc

apply for a job

applicant

application

21
New cards

an toàn

secure (thuộc an ninh)

22
New cards

kiện ai

take sb to the court

23
New cards

hệ thống thoát nc

drainage systerm

24
New cards

vội vã làm gì

rush to Vo

hurry to Vo

25
New cards

vô cùng quan trọng

(be) of great importance of N

26
New cards

tiếp tục

carry on

go on

continue

27
New cards

xin lỗi ai vì j

apologise to sb for N/Ving

28
New cards

vòi nc bị rò rỉ

leaky faucet

29
New cards

khác

differ(v)

30
New cards

đổ lỗi

(blame) sb for N/Ving

31
New cards

buộc tội

(accuse) sb of N/Ving

32
New cards

quen với

(be) familiar with N/Ving

(be) used to Ving/ N

(be) accustomed to N/Ving

33
New cards

khát khao, khát vọng(v)

desire

34
New cards

đình công

go on strike

35
New cards

ngừng

cease = stop

36
New cards

dấu vết lần theo

trace(v,n)