Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ: HEALTH | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

antibiotic (n/adj)

thuốc kháng sinh, có tác dụng chống vi khuẩn

2
New cards

appetite (n)

sự thèm ăn hoặc ham muốn mạnh mẽ đối với cái gì đó

3
New cards

avoid (v)

tránh

4
New cards

bacteria (n, plural)

vi khuẩn

5
New cards

balanced (adj)

cân bằng, hợp lý

6
New cards

bandage (n/v)

băng gạc, băng bó vết thương

7
New cards

bland (adj)

nhạt nhẽo (món ăn), tẻ nhạt

8
New cards

carbohydrate (n)

chất bột đường, nguồn năng lượng chính

9
New cards

cut down on (phr v)

giảm bớt lượng sử dụng hoặc tiêu thụ

10
New cards

dairy (n/adj)

sản phẩm làm từ sữa; thuộc về sữa

11
New cards

dehydrated (adj)

bị mất nước, khô

12
New cards

disease (n)

bệnh tật, tình trạng gây hại sức khỏe

13
New cards

examine (v)

kiểm tra cẩn thận để tìm hiểu hoặc đánh giá

14
New cards

excess (n/adj)

sự dư thừa, vượt quá mức cần thiết

15
New cards

fitness (n)

tình trạng khỏe mạnh về thể chất

16
New cards

food poisoning (n)

ngộ độc thực phẩm

17
New cards

fragile (adj)

dễ vỡ, mỏng manh

18
New cards

germ (n)

vi trùng, vi khuẩn gây bệnh

19
New cards

illness (n)

bệnh tật, tình trạng không khỏe mạnh

20
New cards

imagine (v)

hình dung, tưởng tượng

21
New cards

infection (n)

sự nhiễm trùng

22
New cards

kidney (n)

thận

23
New cards

life expectancy (n)

tuổi thọ trung bình

24
New cards

lifestyle (n)

cách sống, thói quen sống

25
New cards

lift weights (phr v)

tập tạ, nâng tạ

26
New cards

manage (v)

kiểm soát, xử lý hoặc tổ chức

27
New cards

measure (v/n)

đo lường

28
New cards

moderate (adj/v)

điều độ; điều chỉnh

29
New cards

muscle (n)

cơ bắp

30
New cards

nutrient (n)

chất dinh dưỡng thiết yếu

31
New cards

nutritious (adj)

bổ dưỡng

32
New cards

organ (n)

cơ quan trong cơ thể

33
New cards

organism (n)

sinh vật

34
New cards

practitioner (n)

người hành nghề

35
New cards

press-up (n)

động tác chống đẩy

36
New cards

processed (adj)

đã qua chế biến (thực phẩm)

37
New cards

properly (adv)

một cách đúng đắn, hợp lý

38
New cards

protein (n)

chất đạm

39
New cards

radiation (n)

bức xạ, tia phóng xạ

40
New cards

raw (adj)

sống, chưa nấu chín

41
New cards

recipe (n)

công thức nấu ăn

42
New cards

remedy (n/v)

phương thuốc; biện pháp khắc phục

43
New cards

rib (n)

xương sườn

44
New cards

risk (n/v)

rủi ro; mạo hiểm

45
New cards

role model (n)

hình mẫu, tấm gương

46
New cards

serving (n)

khẩu phần

47
New cards

spine (n)

cột sống

48
New cards

symptom (n)

triệu chứng

49
New cards

sprain (v/n)

bong gân, trật khớp

50
New cards

stiff (adj)

cứng, khó cử động

51
New cards

suffer (v)

chịu đựng, bị (bệnh)

52
New cards

sugary (adj)

ngọt, chứa nhiều đường

53
New cards

tackle (v)

xử lý, giải quyết; tắc bóng

54
New cards

thigh (n)

đùi

55
New cards

treatment (n)

cách điều trị; sự đối xử

56
New cards

whole grain (n)

ngũ cốc nguyên hạt

57
New cards

work out (phr v)

tập luyện, tìm ra giải pháp

58
New cards

wrist (n)

cổ tay