Useful Phrases

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/171

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Useful Phrases English->Vietnamese

Last updated 11:30 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

172 Terms

1
New cards
Excuse me.
Xin lỗi, làm ơn
2
New cards
I'm looking for…
Tôi đang tìm kiếm…
3
New cards
I'm not following you.
Tôi chưa hiểu, bạn nói lại được không?
4
New cards
Could you start that again?
Bạn có thể nói lại từ đầu không?
5
New cards
Can I speak to…?
Tôi có thể nói chuyện với… được không?
6
New cards
Who's that on the phone?
Ai đang gọi vậy?
7
New cards
It's for you.
Điện thoại dành cho bạn đấy.
8
New cards
Thank you for calling.
Cảm ơn đã gọi điện.
9
New cards
Do me a favor.
Làm ơn giúp tôi một việc.
10
New cards
That would be great.
Như vậy thì tuyệt.
11
New cards
Let you know.
Sẽ báo cho bạn biết sau.
12
New cards
You look so…
Trông bạn thật…
13
New cards
I know how you feel.
Tôi hiểu cảm giác của bạn.
14
New cards
We are in the same boat.
Chúng ta cùng cảnh ngộ (hoặc cùng chung hoàn cảnh khó khăn).
15
New cards
No wonder…
Thảo nào… / Hèn chi…
16
New cards
It slipped my mind.
Tôi quên mất tiêu rồi.
17
New cards
Don't be angry.
Đừng giận mà.
18
New cards
Sorry that I'm late.
Xin lỗi tôi đến muộn.
19
New cards
Wake up!
Dậy đi!
20
New cards
We overslept.
Chúng ta ngủ quên mất tiêu rồi.
21
New cards
I’m glad you asked.
Tôi rất vui vì bạn đã hỏi.
22
New cards
Not sure I want to.
Không chắc là tôi muốn làm điều đó.
23
New cards
Welcome back!
Chào mừng trở lại!
24
New cards
How was Spain?
Chuyến đi Tây Ban Nha thế nào?
25
New cards
Let's go to sleep.
Đi ngủ thôi.
26
New cards
Go ahead.
Cứ tự nhiên / Cứ làm đi.
27
New cards
I'm going to stay up.
Tôi định thức khuya.
28
New cards
Look what you just did!
Xem bạn vừa làm gì kìa!
29
New cards
To a long happy life.
Chúc một cuộc sống hạnh phúc lâu dài (nói khi nâng ly).
30
New cards
Do you know where…?
Bạn có biết … ở đâu không?
31
New cards
Can I take a rain check?
Để dịp khác nhé / Để khi khác nhé.
32
New cards
Can’t believe I’m here on time.
Không thể tin là tôi đến kịp giờ.
33
New cards
Had to take the train.
Tôi phải đi tàu.
34
New cards
It’s a good thing you made it.
May là bạn đã kịp đến.
35
New cards
Just keep going.
Cứ đi thẳng.
36
New cards
It's down the street.
Nó ở cuối con đường / phía dưới con đường.
37
New cards
On the left side / On the right side.
Ở bên trái / Ở bên phải.
38
New cards
Turn left / Turn right.
Rẽ trái / Rẽ phải.
39
New cards
Go straight.
Đi thẳng.
40
New cards
It's the second to the last door.
Cửa sát cửa cuối (cửa áp chót).
41
New cards
Just down the road.
Ngay cuối con đường.
42
New cards
About a ten-minute walk.
Khoảng 10 phút đi bộ.
43
New cards
Further away from my office.
Xa văn phòng của tôi hơn.
44
New cards
Turn left at the reception desk.
Rẽ trái ở quầy lễ tân.
45
New cards
Go all the way down that hallway.
Đi hết hành lang đó.
46
New cards
Right next to the security office.
Ngay cạnh phòng bảo vệ.
47
New cards
That’s down on the first floor.
Nó ở dưới tầng một.
48
New cards
Can I put you on hold for a minute?
Tôi có thể giữ máy một lát được không?
49
New cards
Can you call me back later?
Bạn có thể gọi lại sau không?
50
New cards
I'll call you back.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn.
51
New cards
Who's in charge of…?
Ai phụ trách việc… này?
52
New cards
I'm tied up.
Tôi đang bận (không dứt ra được).
53
New cards
We're running short on time.
Chúng ta sắp hết giờ rồi.
54
New cards
To be held up.
Bị kẹt / Bị trì hoãn.
55
New cards
I'm under a lot of pressure.
Tôi đang chịu rất nhiều áp lực.
56
New cards
Ahead of schedule / On schedule / Behind schedule.
Sớm hơn kế hoạch / Đúng tiến độ / Chậm hơn tiến độ.
57
New cards
Review the budget.
Xem lại ngân sách.
58
New cards
Due at the end of the week / By the end of the week.
Hạn chót cuối tuần / Trước cuối tuần.
59
New cards
Performance evaluations.
Đánh giá hiệu suất làm việc.
60
New cards
Finish on time.
Hoàn thành đúng hạn.
61
New cards
Big project.
Dự án lớn.
62
New cards
Easy to follow.
Dễ hiểu / Dễ làm theo.
63
New cards
Shouldn’t take more than…
Không mất quá… (thời gian).
64
New cards
Marketing meeting.
Cuộc họp phòng marketing.
65
New cards
Reschedule appointment.
Dời lịch hẹn.
66
New cards
Sales awards banquet.
Tiệc trao giải bán hàng.
67
New cards
He's left for the day.
Anh ấy đã về nhà rồi (hết giờ làm).
68
New cards
What does he do for a living?
Anh ấy làm nghề gì để kiếm sống?
69
New cards
He's in the … business.
Anh ấy kinh doanh trong lĩnh vực…
70
New cards
Office space.
Không gian văn phòng.
71
New cards
Need repairs.
Cần sửa chữa.
72
New cards
Storage compartments.
Các ngăn chứa đồ / Khoang lưu trữ.
73
New cards
Hire contractor.
Thuê nhà thầu.
74
New cards
Consider renting.
Cân nhắc việc thuê.
75
New cards
Planning to move.
Dự định chuyển đi.
76
New cards
Expensive to rent / More affordable.
Thuê đắt đỏ / Giá cả phải chăng hơn.
77
New cards
Advertisements for apartments.
Quảng cáo căn hộ cho thuê.
78
New cards
Take a look at them.
Hãy xem thử chúng đi.
79
New cards
Rental contract ends.
Hợp đồng thuê nhà kết thúc.
80
New cards
Find a new place.
Tìm một chỗ ở mới.
81
New cards
Site manager / Assistant manager.
Quản lý công trường / Trợ lý quản lý.
82
New cards
A delivery for you.
Có bưu phẩm / hàng giao cho bạn.
83
New cards
Need someone to sign.
Cần có người ký nhận.
84
New cards
The pipes go over…
Đường ống dẫn qua…
85
New cards
Can’t log on.
Không thể đăng nhập vào hệ thống.
86
New cards
Passwords expired.
Mật khẩu đã hết hạn.
87
New cards
Have a new one set up.
Cài đặt một mật khẩu mới.
88
New cards
Business card.
Danh thiếp.
89
New cards
Monthly message.
Thông điệp hàng tháng.
90
New cards
Newsletter.
Bản tin nội bộ.
91
New cards
Placement of photographs.
Vị trí đặt hình ảnh.
92
New cards
Informative class.
Lớp học nhiều thông tin bổ ích.
93
New cards
Excellent teacher.
Giáo viên xuất sắc.
94
New cards
New e-mail system.
Hệ thống email mới.
95
New cards
New printer.
Máy in mới.
96
New cards
Home users.
Người dùng gia đình.
97
New cards
Keep up with competition.
Bắt kịp các đối thủ cạnh tranh.
98
New cards
Came out with new model.
Cho ra mắt mẫu sản phẩm mới.
99
New cards
Interview candidate.
Phỏng vấn ứng viên.
100
New cards
Relevant experience.
Kinh nghiệm làm việc liên quan.