1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
credible
đáng tin cậy (a) (dùng với thông tin)
quarantine
việc kiểm tra tách biệt để kiểm soát dịch (n)
cessation
sự ngừng lại (n)
imposition
sự áp đặt (n)
ravage
tàn phá (bởi chiến tranh, dịch bệnh) (v)
rage
hoành hành (v)
surrender
đầu hàng (v)
soldier
binh lính (n)
conflict
xung đột, mâu thuẫn (v)
infect
nhiễm bệnh (v)
division
sự phân chia/ phòng ban (n)
detachment
đơn vị nhỏ (của quân đội) (n)
cordon
phong tỏa (v)
boundary
ranh giới, giới hạn (n)
roadblock
chốt chặn (n)
rigorously
nghiêm ngặt, chặt chẽ (đánh giá các phương pháp, nghiên cứu) (adv)
enforce a law/ rule/ order
thực thi (v)
disobey
không tuân lệnh (v)
hang sth on sth
treo cái gì đó (v)
provisional
dự kiến, tạm thời, chưa chính thức (a)