German 1 thu 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:10 AM on 9/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

Welche Spache sprichst du?

whichs language do u speak?

2
New cards

Sprichst du auch Vietnamesisch/ Französisch/ …?

3
New cards

Sprichst du Vietnamesisch/ Französisch/ …?

u speak Vietnamese?

4
New cards

Chinesisch

tiếng TQ

5
New cards

Neuseeland

New-Zealand

6
New cards

Kamtok

tiếng của nc Cameroon

7
New cards

Indonesien

Indonesia

8
New cards

die USA (die ở đây chỉ số nhiều chứ k phải là giống cái, để ý để khi đổi sang Akkusativ và Dativ cho đúng) (Dativ: den USA)

MỸ

VD:

Frank Castle und Norman Reedus kommen aus den USA.

9
New cards

Spanien

TBN

10
New cards

Russland

Nga

11
New cards

die Niederlande (die ở đây là của số nhiều luôn nên Dativ là: den Niederländer)


Netherland

12
New cards

Polen

Poland

13
New cards

Italien

Ý

14
New cards

Tschechien

cộng hòa Séc

15
New cards

die Türkei

Thổ Nhĩ Kì

16
New cards

Brasilien

Brazil

17
New cards

Ägypten

Ai Cập

18
New cards

der Iran (Dativ: dem Iran)

Iran

19
New cards

die Slowakei (die là feminium → Dativ: der Slowakei)

Cộng hòa Slovakia

VD:

Ich wohne in der Slowakei.


20
New cards

Syrien

Syria

21
New cards

Belgien

Bỉ

22
New cards

Kamerun

Cameroon

23
New cards

Norwegen (no vê gờn)

Norway

24
New cards

Luxemburg

Luxemburg

25
New cards

Dänemark (k có chữ r ngay ne nhé)

Đan Mạch

26
New cards

Frankreich

Pháp

27
New cards

Spanisch

tiếng TBN

28
New cards

Japanisch (Japan là Japan trong tiếng Đức luôn)

tiếng Nhật

29
New cards

Indonesisch

tiếng Indo

30
New cards

Englisch (cách phát âm nằm giữa en lish và ing lish)

tiếng Anh

31
New cards

England

nc Anh

32
New cards

Russisch

tiếng Nga

33
New cards

Italienisch

tiếng Ý

34
New cards

Arabisch

tiếng Ả Rập, Egypt và Syria nói tiếng này

35
New cards

Norwegisch (nor vi gish)

tiếng Norway

36
New cards

der Irak (Dativ: dem Irak)

nc Irak

37
New cards

Achtung!

-Chú ý / Cảnh báo / Cẩn thận (Nghĩa phổ biến nhất) xuất hiện trên các biển báo giao thông, biển cảnh báo nguy hiểm, hoặc trong lời nói trực tiếp (tương đương với "Attention!", "Watch out!" hay "Warning!" trong tiếng Anh).

  • Ví dụ: Achtung! (Chú ý! / Cẩn thận!)

-Sự tôn trọng / Thượng tôn / Sự kính trọng: Khi dùng như một danh từ trong câu (thường đi với giới từ vor), nó thể hiện lòng kính trọng hoặc nể phục ai đó.

  • Ví dụ: Achtung vor ai đó = Sự tôn trọng dành cho ai đó.


38
New cards

das Nachbarland → die Nachbarländer

nc láng giềng

VD: Nachbarländer von Schweiz: Deutschland, Frankreich,…: nước láng giềng của Thụy Sĩ

39
New cards

der Nachbarn → die Nachbarn

hàng xóm nam

40
New cards

die Nachbarin → die Nachbarinnen

hàng xóm nữ

41
New cards

die Karte → die Karten

42
New cards

die Landkarte → die Landkarten

bản đồ

Die Landkarte (Land (đất đai/quốc gia) + Karte (bản đồ): Là bản đồ địa lý (địa hình, quốc gia, sông núi, đường đi trên đất liền).: nói về bản đồ thế giới, bản đồ treo tường trong lớp học hay bản đồ phượt,

- Die Karte: Là từ ngắn gọn và có nghĩa rộng hơn rất nhiều: nói trong ngữ cảnh giao thông hay du lịch, die Karte được dùng như cách nói tắt của die Landkarte. Tuy nhiên, die Karte còn mang nghĩa là: thẻ/card (thẻ ngân hàng - die Kreditkarte, danh thiếp - die Visitenkarte), vé (vé xem phim/tàu xe - die Eintrittskarte), bưu thiếp (die Postkarte), thực đơn (die Speisekarte), hoặc bài tây (trò chơi - Karten spielen).

Tóm lại: Mọi Landkarte đều là Karte. Nhưng không phải Karte nào cũng là Landkarte. Nếu chỉ muốn nói về bản đồ địa lý, bạn dùng từ nào cũng được; nhưng nếu muốn diễn đạt rõ ràng, tránh nhầm lẫn với các loại "thẻ/vé", thì die Landkarte là lựa chọn chuẩn xác nhất.

43
New cards

Singapur

Singapore

44
New cards

Genf

Geneva

45
New cards

etwas

"etwas" (viết tắt trong từ điển là etw.) có hai nghĩa chính

  • Một chút, một ít: Dùng làm phó từ để chỉ số lượng/mức độ nhỏ (tương đương với a little trong tiếng Anh).

  • Cái gì đó, điều gì đó: Dùng làm đại từ để chỉ một vật/việc chung chung, không xác định (tương đương với something trong tiếng Anh).

2. Cách dùng "etwas"

  • Đi với danh từ không đếm được:

    • Ví dụ: Ich trinke etwas Wasser. (Tôi uống một chút nước.)

    • Ví dụ: Ich spreche etwas Französisch. (Tôi nói được một chút tiếng Pháp.)

  • Đi với tính từ (đứng trước tính từ):

    • Ví dụ: Das ist etwas schwer. (Cái này hơi nặng một chút.)

  • Dùng độc lập như một đại từ ("cái gì đó"):

    • Ví dụ: Ich möchte etwas essen. (Tôi muốn ăn cái gì đó.)

    • Ví dụ: Hast du etwas gehört? (Bạn có nghe thấy cái gì đó không?)

3. "Etwas" khác gì so với "Ein bisschen"?

Đặc điểm

etwas

ein bisschen

Độ trang trọng

Dùng trong cả văn viết, giao tiếp trang trọng lẫn đời sống hàng ngày.

Thường dùng nhiều hơn trong văn nói / giao tiếp hàng ngày (thân mật hơn).

Nghĩa "cái gì đó" (something)

Có. (Ví dụ: Ich habe etwas gefunden - Tôi tìm thấy cái gì đó).

Không. (Ein bisschen chỉ mang nghĩa "một chút" về lượng/mức độ).

Tải trọng mức độ

Mang tính trung lập, vừa phải.

Cảm giác số lượng/mức độ nhỏ hơn etwas một chút (rất ít).

Ví dụ so sánh:

  • Ich spreche etwas Deutsch. = Ich spreche ein bisschen Deutsch. (Đều có nghĩa là "Tôi nói một chút tiếng Đức", nhưng ein bisschen nghe tự nhiên và thân mật hơn trong văn nói).

  • Möchtest du etwas trinken? (Bạn có muốn uống cái gì đó không?) →Trường hợp này chỉ dùng etwas, không dùng ein bisschen.


46
New cards
<p>Xem lại cái trong hình cho có cảm giác </p>

Xem lại cái trong hình cho có cảm giác

ok

47
New cards

Danh từ giống trung dù trai hay gái khi ở ngôi thứ 3 thì cx dùng là “es”

Điều này áp dụng cho mọi danh từ giống trung, không phụ thuộc vào giới tính thực tế hay tính chất của sự vật:

-Vật thể / Khái niệm: das Buch (quyển sách) \rightarrow es (Das Buch ist neu. Es ist interessant.) das Auto (xe hơi) \rightarrow es (Das Auto ist schnell. Es ist rot.)

-Con người / Sống thể (dù là nam hay nữ):

+ das Mädchen (cô bé) → es (Das Mädchen singt. Es ist schön.)

+ das Baby (em bé) → es (Das Baby schläft. Es ist süß.) + das Opfer (nạn nhân)→ es (Das Opfer braucht Hilfe. Es schreit.)

-Con vật:

+ das Pferd (con ngựa) → es (Das Pferd läuft. Es ist stark.)


48
New cards

Khi ngta để Name k mà k nói j thì thường là Famillienname

oke

49
New cards

Infinitiv: hören 


dạng nguyên mẫu

50
New cards

Hör-: Verbstamm:

-en: Verb-Endung 

Verb mit Vokalwechsel (chỉ biến đổi ở ngôi er/sie/es) 


gốc động từ

51
New cards

-en: Verb-Endung 


đuôi động từ

52
New cards

Verb mit Vokalwechsel (chỉ biến đổi ở ngôi er/sie/es) 

động từ với nguyên âm bị thay đổi

Từ này ghép từ:

  • der Vokal = nguyên âm (a, e, i, o, u)

  • der Wechsel = sự thay đổi / biến đổi


53
New cards

sehen (v)

nhìn thấy

Ngôi (Pronomen)

Chia động từ (Konjugation)

Ví dụ

ich

sehe

Ich sehe einen Film. (Tôi xem một bộ phim.)

du

siehst

Du siehst gut aus. (Bạn trông rất ổn.)

er / sie / es

sieht

Er sieht Fernsehen. (Anh ấy xem TV.)

wir

sehen

Wir sehen uns sau. (Chúng ta gặp lại sau.)

ihr

seht

Seht ihr das? (Các bạn có thấy cái đó không?)

sie / Sie

sehen

Sie sehen rất chuyên nghiệp.


54
New cards

fahren (v)

đi xe, lái xe

Ngôi (Pronomen)

Chia động từ (Konjugation)

Ví dụ

ich

fahre

Ich fahre nach Hause. (Tôi đi về nhà.)

du

fährst

Wohin fährst du? (Bạn đi đâu đấy?)

er / sie / es

fährt

Sie fährt Bus. (Cô ấy đi xe buýt.)

wir

fahren

Wir fahren zusammen. (Chúng ta đi cùng nhau.)

ihr

Fahrt

Fahrt ihr mit dem Zug? (Các bạn đi bằng tàu hỏa à?)

sie / Sie

fahren

Sie fahren nach Deutschland. (Họ/Ngài đi Đức.)