1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Welche Spache sprichst du?
whichs language do u speak?
Sprichst du auch Vietnamesisch/ Französisch/ …?
Sprichst du Vietnamesisch/ Französisch/ …?
u speak Vietnamese?
Chinesisch
tiếng TQ
Neuseeland
New-Zealand
Kamtok
tiếng của nc Cameroon
Indonesien
Indonesia
die USA (die ở đây chỉ số nhiều chứ k phải là giống cái, để ý để khi đổi sang Akkusativ và Dativ cho đúng) (Dativ: den USA)
MỸ
VD:
Frank Castle und Norman Reedus kommen aus den USA.
Spanien
TBN
Russland
Nga
die Niederlande (die ở đây là của số nhiều luôn nên Dativ là: den Niederländer)
Netherland
Polen
Poland
Italien
Ý
Tschechien
cộng hòa Séc
die Türkei
Thổ Nhĩ Kì
Brasilien
Brazil
Ägypten
Ai Cập
der Iran (Dativ: dem Iran)
Iran
die Slowakei (die là feminium → Dativ: der Slowakei)
Cộng hòa Slovakia
VD:
Ich wohne in der Slowakei.
Syrien
Syria
Belgien
Bỉ
Kamerun
Cameroon
Norwegen (no vê gờn)
Norway
Luxemburg
Luxemburg
Dänemark (k có chữ r ngay ne nhé)
Đan Mạch
Frankreich
Pháp
Spanisch
tiếng TBN
Japanisch (Japan là Japan trong tiếng Đức luôn)
tiếng Nhật
Indonesisch
tiếng Indo
Englisch (cách phát âm nằm giữa en lish và ing lish)
tiếng Anh
England
nc Anh
Russisch
tiếng Nga
Italienisch
tiếng Ý
Arabisch
tiếng Ả Rập, Egypt và Syria nói tiếng này
Norwegisch (nor vi gish)
tiếng Norway
der Irak (Dativ: dem Irak)
nc Irak
Achtung!
-Chú ý / Cảnh báo / Cẩn thận (Nghĩa phổ biến nhất) xuất hiện trên các biển báo giao thông, biển cảnh báo nguy hiểm, hoặc trong lời nói trực tiếp (tương đương với "Attention!", "Watch out!" hay "Warning!" trong tiếng Anh).
Ví dụ: Achtung! (Chú ý! / Cẩn thận!)
-Sự tôn trọng / Thượng tôn / Sự kính trọng: Khi dùng như một danh từ trong câu (thường đi với giới từ vor), nó thể hiện lòng kính trọng hoặc nể phục ai đó.
Ví dụ: Achtung vor ai đó = Sự tôn trọng dành cho ai đó.
das Nachbarland → die Nachbarländer
nc láng giềng
VD: Nachbarländer von Schweiz: Deutschland, Frankreich,…: nước láng giềng của Thụy Sĩ
der Nachbarn → die Nachbarn
hàng xóm nam
die Nachbarin → die Nachbarinnen
hàng xóm nữ
die Karte → die Karten
die Landkarte → die Landkarten
bản đồ
Die Landkarte (Land (đất đai/quốc gia) + Karte (bản đồ): Là bản đồ địa lý (địa hình, quốc gia, sông núi, đường đi trên đất liền).: nói về bản đồ thế giới, bản đồ treo tường trong lớp học hay bản đồ phượt,
- Die Karte: Là từ ngắn gọn và có nghĩa rộng hơn rất nhiều: nói trong ngữ cảnh giao thông hay du lịch, die Karte được dùng như cách nói tắt của die Landkarte. Tuy nhiên, die Karte còn mang nghĩa là: thẻ/card (thẻ ngân hàng - die Kreditkarte, danh thiếp - die Visitenkarte), vé (vé xem phim/tàu xe - die Eintrittskarte), bưu thiếp (die Postkarte), thực đơn (die Speisekarte), hoặc bài tây (trò chơi - Karten spielen).
Tóm lại: Mọi Landkarte đều là Karte. Nhưng không phải Karte nào cũng là Landkarte. Nếu chỉ muốn nói về bản đồ địa lý, bạn dùng từ nào cũng được; nhưng nếu muốn diễn đạt rõ ràng, tránh nhầm lẫn với các loại "thẻ/vé", thì die Landkarte là lựa chọn chuẩn xác nhất.
Singapur
Singapore
Genf
Geneva
etwas
"etwas" (viết tắt trong từ điển là etw.) có hai nghĩa chính
Một chút, một ít: Dùng làm phó từ để chỉ số lượng/mức độ nhỏ (tương đương với a little trong tiếng Anh).
Cái gì đó, điều gì đó: Dùng làm đại từ để chỉ một vật/việc chung chung, không xác định (tương đương với something trong tiếng Anh).
2. Cách dùng "etwas"
Đi với danh từ không đếm được:
Ví dụ: Ich trinke etwas Wasser. (Tôi uống một chút nước.)
Ví dụ: Ich spreche etwas Französisch. (Tôi nói được một chút tiếng Pháp.)
Đi với tính từ (đứng trước tính từ):
Ví dụ: Das ist etwas schwer. (Cái này hơi nặng một chút.)
Dùng độc lập như một đại từ ("cái gì đó"):
Ví dụ: Ich möchte etwas essen. (Tôi muốn ăn cái gì đó.)
Ví dụ: Hast du etwas gehört? (Bạn có nghe thấy cái gì đó không?)
3. "Etwas" khác gì so với "Ein bisschen"?
Đặc điểm | etwas | ein bisschen |
Độ trang trọng | Dùng trong cả văn viết, giao tiếp trang trọng lẫn đời sống hàng ngày. | Thường dùng nhiều hơn trong văn nói / giao tiếp hàng ngày (thân mật hơn). |
Nghĩa "cái gì đó" (something) | Có. (Ví dụ: Ich habe etwas gefunden - Tôi tìm thấy cái gì đó). | Không. (Ein bisschen chỉ mang nghĩa "một chút" về lượng/mức độ). |
Tải trọng mức độ | Mang tính trung lập, vừa phải. | Cảm giác số lượng/mức độ nhỏ hơn etwas một chút (rất ít). |
Ví dụ so sánh:
Ich spreche etwas Deutsch. = Ich spreche ein bisschen Deutsch. (Đều có nghĩa là "Tôi nói một chút tiếng Đức", nhưng ein bisschen nghe tự nhiên và thân mật hơn trong văn nói).
Möchtest du etwas trinken? (Bạn có muốn uống cái gì đó không?) →Trường hợp này chỉ dùng etwas, không dùng ein bisschen.

Xem lại cái trong hình cho có cảm giác
ok
Danh từ giống trung dù trai hay gái khi ở ngôi thứ 3 thì cx dùng là “es”
Điều này áp dụng cho mọi danh từ giống trung, không phụ thuộc vào giới tính thực tế hay tính chất của sự vật:
-Vật thể / Khái niệm: das Buch (quyển sách) \rightarrow es (Das Buch ist neu. Es ist interessant.) das Auto (xe hơi) \rightarrow es (Das Auto ist schnell. Es ist rot.)
-Con người / Sống thể (dù là nam hay nữ):
+ das Mädchen (cô bé) → es (Das Mädchen singt. Es ist schön.)
+ das Baby (em bé) → es (Das Baby schläft. Es ist süß.) + das Opfer (nạn nhân)→ es (Das Opfer braucht Hilfe. Es schreit.)
-Con vật:
+ das Pferd (con ngựa) → es (Das Pferd läuft. Es ist stark.)
Khi ngta để Name k mà k nói j thì thường là Famillienname
oke
Infinitiv: hören
dạng nguyên mẫu
Hör-: Verbstamm:
-en: Verb-Endung
Verb mit Vokalwechsel (chỉ biến đổi ở ngôi er/sie/es)
gốc động từ
-en: Verb-Endung
đuôi động từ
Verb mit Vokalwechsel (chỉ biến đổi ở ngôi er/sie/es)
động từ với nguyên âm bị thay đổi
Từ này ghép từ:
der Vokal = nguyên âm (a, e, i, o, u)
der Wechsel = sự thay đổi / biến đổi
sehen (v)
nhìn thấy
Ngôi (Pronomen) | Chia động từ (Konjugation) | Ví dụ |
ich | sehe | Ich sehe einen Film. (Tôi xem một bộ phim.) |
du | siehst | Du siehst gut aus. (Bạn trông rất ổn.) |
er / sie / es | sieht | Er sieht Fernsehen. (Anh ấy xem TV.) |
wir | sehen | Wir sehen uns sau. (Chúng ta gặp lại sau.) |
ihr | seht | Seht ihr das? (Các bạn có thấy cái đó không?) |
sie / Sie | sehen | Sie sehen rất chuyên nghiệp. |
fahren (v)
đi xe, lái xe
Ngôi (Pronomen) | Chia động từ (Konjugation) | Ví dụ |
ich | fahre | Ich fahre nach Hause. (Tôi đi về nhà.) |
du | fährst | Wohin fährst du? (Bạn đi đâu đấy?) |
er / sie / es | fährt | Sie fährt Bus. (Cô ấy đi xe buýt.) |
wir | fahren | Wir fahren zusammen. (Chúng ta đi cùng nhau.) |
ihr | Fahrt | Fahrt ihr mit dem Zug? (Các bạn đi bằng tàu hỏa à?) |
sie / Sie | fahren | Sie fahren nach Deutschland. (Họ/Ngài đi Đức.) |