1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
road collision
(n) vụ va chạm giao thông, tông xe
isolate
(v) cô lập
isolation
(n) sự cô lập
nature
(n) bản chất, bản tính con người
intrinsic
(a) thuộc bản chất, nội tại
extrinsic
(a) tác động từ bên ngoài, ngoại tại
daunting
(a) làm nản chí, lo sợ, đáng dè chừng
valid
(a) có giá trị, hợp lệ
regardless of
(prep) bất kể, không màng tới
portion
(n) phần, khẩu phần ăn
workforce = labour
(n) lực lượng lao động, nhân công
dementia
(n) bệnh mất trí nhớ, sa sút trí tuệ
relevance
(n) sự liên quan, tính thích đáng
relevant = related
(a): liên quan, thích đáng
solitude
(n) sự biệt lập, tĩnh lặng để tận hưởng bình yên…(positive meaning)
corresponding
(a) tương ứng
reputation
(n) danh tiếng, tiếng tăm
reputable
(a) có uy tín, tiếng tăm tốt
disreputable
(a) tai tiếng, mang tiếng xấu