Chinese daily - phần 1

0.0(0)
Studied by 26 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 1:56 AM on 7/4/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

瞬间

Shùnjiān

Khoảnh khắc, giây phút

2
New cards

心动

Xīndòng

Trái tim rung động

3
New cards

提醒

Tíxǐng

remind

4
New cards

定义

Dìngyì

Định nghĩa

5
New cards

暗恋

Ànliàn

yêu thầm

6
New cards

忙个不停

/máng gè bù tíng/:bận rộn không nghỉ

7
New cards

跑腿

/pǎotuǐ/:running errand

8
New cards

参加

/cānjiā/: tham gia

9
New cards

整天

/zhěng tiān/

Cả ngày

10
New cards

紧张

/jǐnzhāng/

căng thẳng, hồi hộp

11
New cards

忙碌

/mánglù/

bận rộn, bận bịu

12
New cards

晕菜

/yun cài/

chóng mặt

13
New cards

确保

/Quèbǎo/

đảm bảo

14
New cards

完美无缺

/wánměi wúquē/

hoàn hảo k tì vết

15
New cards

没法

/méi fǎ/:

không có cách nào, không thể

16
New cards

赶

/gǎn/: rush, chạy, đuổi

17
New cards

截止日期

/jiézhǐ rìqí/

deadline, hạn cuối

18
New cards

忙于

/mángyú/: bận làm gì

19
New cards

职场

/Zhíchǎng/

công sở

20
New cards

习惯

/xíguan/:

quen với

21
New cards

同时

/tóngshí/

đồng thời, song song

22
New cards

顾

/gù/

trông nom

23
New cards

照料

/zhàoliào/

lo liệu, chăm sóc

24
New cards

家务

/jiāwù/: việc nhà

25
New cards

邮件

/yóujiàn/

email

26
New cards

处理

/chǔlǐ/

giải quyết

27
New cards

喘不过气

/chuǎn bùguò qì/

bở hơi tai, hết hơi

28
New cards

忙不过来

/máng bùguò lái/

quá bận, bận tối mắt tối mũi

29
New cards

啦

/la/:Trợ từ 啦 là kết hợp của hai chữ 了 và 啊 trong Tiếng Trung, nên sẽ đọc là lā, hoặc là la đều oke.

Trợ từ 啦 lā đặt cuối câu để biểu thị ngữ khí như thích thú, phẫn nộ, cấm đoán, cảnh cáo, nghi vấn, v.v.. có nghĩa là đấy; nhá;nhé; à

30
New cards

告诉

/gàosù/

nói với

31
New cards

连

/lián/

thậm chí, even

32
New cards

喘口气

/chuǎn kǒuqì/

catch my breath, lấy hơi, thở

33
New cards

工夫

/gōngfū/

thời gian, thì giờ

34
New cards

你先忙


/nǐ xiān máng/

anh cứ làm việc của anh, Go ahead, get your things done first

35
New cards

打扰

/dǎrǎo/

làm phiền

36
New cards

稍后

/shāo hòu /

sau, later

37
New cards

联系

/liánxì/

liên hệ

38
New cards

开交

/kāijiāo/:giải quyết, kết thúc ( dùng nhiều trong câu phủ định)


39
New cards

洗碗碟

/ xǐ wǎn dié/

rửa bát đĩa

40
New cards

恐怕

/Kǒngpà/

e rằng, sợ rằng, ngại rằng

41
New cards

不用担心


/bùyòng dānxīn/

đừng lo lắng, k sao, dont worry

42
New cards

放鸽子

/fàng gēzi/: nghĩa đen có nghĩa là “thả chim bồ câu”, tuy nhiên trong văn nói thường được sử dụng với nghĩa “cho leo cây” hay “thất hẹn”


43
New cards

假期

/jiàqī/

kỳ nghỉ, holiday

44
New cards

全

/quán/: tất cả, toàn bộ

45
New cards

黄

/huáng/: nghĩa đen có nghĩa là màu vàng tuy nhiên ở đây nghĩa là thất bại, không thực hiện được

46
New cards

本来

/běnlái/

Đáng ra, lẽ ra, ban đầu

47
New cards

音乐会

/yīnyuè huì/

buổi hoà nhạc, concert

48
New cards

主意


/zhǔyì/

chủ ý

49
New cards

泡汤

/pàotāng/

bị hẫng, bị nhỡ, tan thành mây khói

50
New cards

讨厌

/tǎoyàn/

ghét