1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
shelve
đặt lên kệ
stock
chất lên, tồn kho
purchase
mua
shelf
giá
be stacked on
chất lên
occupy
chiếm
browse
xem qua
cushion
cái gối
along
dọc theo
carpet
cái thảm
tile
gạch lát, ngói
brick
gạch
be covered with
bao phủ/che phủ
stove
bếp lò
balcony
ban công
make the bed
dọn giường
table cloth
khăn trải bàn
polish
lau chùi
pouring water
rót nước
sliverware
bộ đồ ân
boat
thuyền
be docked
được đậu
rough
(mặt hồ) động
float
nổi
rowing the boat
chèo thuyền
harbor
cảng
stroll
đi dạo
overlook
nhìn ra
shade
che mát / bóng mát
pull on the water
kéo ra khỏi nước
porch
mái vòm
be loades with cargo
chất đầy hàng
kitchen utensils
vật dụng nhà bếp
decide
quyết định
try on the pair of shoes
thử 1 đôi giày
lead up to
dẫn đến
headboard
miếng tựa đầu
centerpiece
vật trang trí (ở giữa)
be laid our
được bày ra
be piled up
được chất đống
doorway
ngưỡng cửa
be on display on the rack
được bày trên kệ
serve food
phục vụ thức ăn
tie up a boat
cột chiếc thuyền
be sorted into boxes
được phân vào hộp
do grocery shopping
mua đồ tạp hóa
chop vegetables
xắt rau củ