Từ vựng 5 -10 phần 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:56 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

음주

Uống rượu

2
New cards

정확

Chính xác

3
New cards

피하다

Tránh, né

4
New cards

당일

Trong ngày

5
New cards

포함

Bao gồm, bao hàm

6
New cards

따로

riêng

7
New cards

환영

Chào đón, chào mừng

8
New cards

자리 양보

Nhường chỗ

9
New cards

도서

sách

10
New cards

푸르다

xanh

11
New cards

제외

Trừ ra, loại ra

12
New cards

한마디

1 lời nói

13
New cards

교육

Giáo dục

14
New cards

성장

Trưởng thành

15
New cards

청소년

Thanh thiếu niên

16
New cards

지원 사업

Dự án hỗ trợ

17
New cards

응원

ủng hộ, cổ vũ, động viên

18
New cards

최대

Tối đa, lớn nhất

19
New cards

금액

Số tiền

20
New cards

구성

Cấu thành

21
New cards

경제

Kinh tế

22
New cards

능력

Khả năng, năng lực

23
New cards

재능

Tài năng

24
New cards

뚜껑

Nắp, vung, nút, vỏ bọc ngoài

25
New cards

별자리

Chòm sao

26
New cards

개최

Tổ chức

27
New cards

개성

Cá tính

28
New cards

대화

Đối thoại, trò chuyện

29
New cards

쿠폰

Phiếu mua hàng, phiếu giảm giá

30
New cards

상대방

Đối phương

31
New cards

소음

Tiếng ồn

32
New cards

조절

Điều tiết, điều chỉnh

33
New cards

신선도

Độ tươi