1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The pervasive integration of sth
Sự tích hợp hoặc sự hiện diện rộng khắp của một thứ gì đó trong nhiều mặt của đời sống.
Digital fatigue
Trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần do tiếp xúc hoặc sử dụng công nghệ, thiết bị số quá nhiều và liên tục.
Analog existence
Một lối sống mang tính vật lý, trực tiếp và không phụ thuộc vào công nghệ số; nhấn mạnh trải nghiệm thực tế thay vì tương tác qua màn hình hoặc nền tảng kỹ thuật số.
Restore mental peace
Khôi phục sự bình yên, cân bằng và thư thái về mặt tinh thần.
Eliminate cognitive overload
Loại bỏ tình trạng quá tải nhận thức do phải xử lý quá nhiều thông tin hoặc kích thích cùng lúc.
Structural reality of modern social infrastructure
Thực tế mang tính hệ thống của cơ sở hạ tầng xã hội hiện đại, bao gồm các thiết chế và dịch vụ thiết yếu mà xã hội vận hành dựa vào.
A highly chaotic, complicated ordeal
Một trải nghiệm hoặc quá trình vô cùng hỗn loạn, phức tạp và đầy khó khăn.
Be cut off from sth
Bị tách biệt, mất quyền tiếp cận hoặc không còn kết nối với một nguồn lực, cộng đồng hay hệ thống nào đó.
Professional networks
Mạng lưới các mối quan hệ nghề nghiệp có thể hỗ trợ việc học tập, phát triển sự nghiệp hoặc tìm kiếm cơ hội việc làm.
Self-imposed isolation
Tình trạng tự cô lập bản thân khỏi xã hội hoặc các mối quan hệ do chính mình lựa chọn.
Daily administrative barriers
Những trở ngại liên quan đến thủ tục, giấy tờ hoặc quy trình hành chính phát sinh trong cuộc sống hằng ngày.
Logistical nightmare
Một tình huống cực kỳ khó khăn trong việc sắp xếp, tổ chức hoặc vận hành các hoạt động thực tế.
Psychological burnout
Tình trạng kiệt sức về mặt tâm lý do áp lực kéo dài hoặc căng thẳng liên tục.
Unmediated consumption
Việc tiếp nhận hoặc tiêu thụ nội dung một cách thụ động, không có sự chọn lọc, kiểm soát hay đánh giá.
Behavioural avoidance
Hành vi né tránh các vấn đề hoặc tình huống khó khăn thay vì đối mặt và giải quyết chúng.
Develop genuine emotional resilience
Xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc thực sự, giúp một người thích nghi và vượt qua áp lực hoặc nghịch cảnh hiệu quả hơn.
Strict enforcement of intentional digital autonomy
Việc áp dụng và duy trì nghiêm ngặt khả năng kiểm soát có chủ đích đối với cách sử dụng công nghệ và môi trường số.
Utilize focus modes
Sử dụng các chế độ tập trung trên thiết bị để hạn chế sự xao nhãng và nâng cao hiệu suất làm việc hoặc học tập.
Filter one's digital consumption
Chọn lọc và kiểm soát các loại nội dung kỹ thuật số mà một người tiếp nhận hoặc tương tác.
Prioritize high-yield educational content
Ưu tiên những nội dung giáo dục mang lại giá trị học tập hoặc hiệu quả tiếp thu cao.
Paralyzing complexity of the digital age
Mức độ phức tạp của thời đại số lớn đến mức khiến con người cảm thấy choáng ngợp hoặc mất khả năng hành động hiệu quả.
Digital slavery
Tình trạng phụ thuộc quá mức vào công nghệ hoặc thiết bị số đến mức đánh mất khả năng tự kiểm soát.
Dichotomy
Sự phân chia một vấn đề thành hai lựa chọn hoặc hai nhóm hoàn toàn đối lập nhau.
A citizen's economic viability
Khả năng của một cá nhân trong việc duy trì hoạt động kinh tế, tạo thu nhập và tham gia hiệu quả vào nền kinh tế.
Build personal discipline
Rèn luyện tính kỷ luật cá nhân và khả năng tự kiểm soát hành vi của bản thân.
Radical movement
Một phong trào theo đuổi những thay đổi cực đoan hoặc mang tính triệt để đối với hiện trạng.
Around the clock
Liên tục suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ trong khoảng thời gian 24 giờ.
Take regular breaks from social media
Chủ động nghỉ ngơi hoặc tạm ngừng sử dụng mạng xã hội theo định kỳ để giảm sự phụ thuộc và áp lực tinh thần.
Ironically
Trớ trêu thay; dùng để chỉ một kết quả xảy ra trái ngược với điều người ta mong đợi hoặc dự đoán.
Revive many of the inconveniences
Làm xuất hiện trở lại nhiều bất tiện hoặc khó khăn vốn đã được khắc phục trước đó.