Thẻ ghi nhớ: [IELTS WRI] Task 2 - Tech-free lifestyle | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

The pervasive integration of sth

Sự tích hợp hoặc sự hiện diện rộng khắp của một thứ gì đó trong nhiều mặt của đời sống.

2
New cards

Digital fatigue

Trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần do tiếp xúc hoặc sử dụng công nghệ, thiết bị số quá nhiều và liên tục.

3
New cards

Analog existence

Một lối sống mang tính vật lý, trực tiếp và không phụ thuộc vào công nghệ số; nhấn mạnh trải nghiệm thực tế thay vì tương tác qua màn hình hoặc nền tảng kỹ thuật số.

4
New cards

Restore mental peace

Khôi phục sự bình yên, cân bằng và thư thái về mặt tinh thần.

5
New cards

Eliminate cognitive overload

Loại bỏ tình trạng quá tải nhận thức do phải xử lý quá nhiều thông tin hoặc kích thích cùng lúc.

6
New cards

Structural reality of modern social infrastructure

Thực tế mang tính hệ thống của cơ sở hạ tầng xã hội hiện đại, bao gồm các thiết chế và dịch vụ thiết yếu mà xã hội vận hành dựa vào.

7
New cards

A highly chaotic, complicated ordeal

Một trải nghiệm hoặc quá trình vô cùng hỗn loạn, phức tạp và đầy khó khăn.

8
New cards

Be cut off from sth

Bị tách biệt, mất quyền tiếp cận hoặc không còn kết nối với một nguồn lực, cộng đồng hay hệ thống nào đó.

9
New cards

Professional networks

Mạng lưới các mối quan hệ nghề nghiệp có thể hỗ trợ việc học tập, phát triển sự nghiệp hoặc tìm kiếm cơ hội việc làm.

10
New cards

Self-imposed isolation

Tình trạng tự cô lập bản thân khỏi xã hội hoặc các mối quan hệ do chính mình lựa chọn.

11
New cards

Daily administrative barriers

Những trở ngại liên quan đến thủ tục, giấy tờ hoặc quy trình hành chính phát sinh trong cuộc sống hằng ngày.

12
New cards

Logistical nightmare

Một tình huống cực kỳ khó khăn trong việc sắp xếp, tổ chức hoặc vận hành các hoạt động thực tế.

13
New cards

Psychological burnout

Tình trạng kiệt sức về mặt tâm lý do áp lực kéo dài hoặc căng thẳng liên tục.

14
New cards

Unmediated consumption

Việc tiếp nhận hoặc tiêu thụ nội dung một cách thụ động, không có sự chọn lọc, kiểm soát hay đánh giá.

15
New cards

Behavioural avoidance

Hành vi né tránh các vấn đề hoặc tình huống khó khăn thay vì đối mặt và giải quyết chúng.

16
New cards

Develop genuine emotional resilience

Xây dựng khả năng phục hồi cảm xúc thực sự, giúp một người thích nghi và vượt qua áp lực hoặc nghịch cảnh hiệu quả hơn.

17
New cards

Strict enforcement of intentional digital autonomy

Việc áp dụng và duy trì nghiêm ngặt khả năng kiểm soát có chủ đích đối với cách sử dụng công nghệ và môi trường số.

18
New cards

Utilize focus modes

Sử dụng các chế độ tập trung trên thiết bị để hạn chế sự xao nhãng và nâng cao hiệu suất làm việc hoặc học tập.

19
New cards

Filter one's digital consumption

Chọn lọc và kiểm soát các loại nội dung kỹ thuật số mà một người tiếp nhận hoặc tương tác.

20
New cards

Prioritize high-yield educational content

Ưu tiên những nội dung giáo dục mang lại giá trị học tập hoặc hiệu quả tiếp thu cao.

21
New cards

Paralyzing complexity of the digital age

Mức độ phức tạp của thời đại số lớn đến mức khiến con người cảm thấy choáng ngợp hoặc mất khả năng hành động hiệu quả.

22
New cards

Digital slavery

Tình trạng phụ thuộc quá mức vào công nghệ hoặc thiết bị số đến mức đánh mất khả năng tự kiểm soát.

23
New cards

Dichotomy

Sự phân chia một vấn đề thành hai lựa chọn hoặc hai nhóm hoàn toàn đối lập nhau.

24
New cards

A citizen's economic viability

Khả năng của một cá nhân trong việc duy trì hoạt động kinh tế, tạo thu nhập và tham gia hiệu quả vào nền kinh tế.

25
New cards

Build personal discipline

Rèn luyện tính kỷ luật cá nhân và khả năng tự kiểm soát hành vi của bản thân.

26
New cards

Radical movement

Một phong trào theo đuổi những thay đổi cực đoan hoặc mang tính triệt để đối với hiện trạng.

27
New cards

Around the clock

Liên tục suốt ngày đêm, không ngừng nghỉ trong khoảng thời gian 24 giờ.

28
New cards

Take regular breaks from social media

Chủ động nghỉ ngơi hoặc tạm ngừng sử dụng mạng xã hội theo định kỳ để giảm sự phụ thuộc và áp lực tinh thần.

29
New cards

Ironically

Trớ trêu thay; dùng để chỉ một kết quả xảy ra trái ngược với điều người ta mong đợi hoặc dự đoán.

30
New cards

Revive many of the inconveniences

Làm xuất hiện trở lại nhiều bất tiện hoặc khó khăn vốn đã được khắc phục trước đó.