1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Awareness
(N) sự nhận thức
Aware
(Adj) nhận thức, có ý thức
Unaware
(Adj) không nhận thức, không biết
Awareness of sth
Nhận thức về điều gì
Raise awareness
Nâng cao nhận thức
Resource
(N) nguồn tài nguyên
Resourceful
(Adj) tháo vát, nhiều ý tượng
Resourcefulness
(N) sự tháo vát
Efficient
(Adj) hiệu quả
Efficiency
(N) sự hiệu quả
Efficiently
(Adv) một cách hiệu quả
Eco-friendly
(Adj) thân thiện với hệ sinh thái
Eco-friendliness
(N) tính thân thiện với môi trường
Decompose
(V) phân hủy
Decomposable
(Adj)có thể phân hủy
Decomposition
(N) quá trình phân hủy
Compost (N)
Phân hữu cơ
Compost (V)
Ủ phân
Composting
(N) việc làm phân hữu cơ
Reusable
(Adj) có thể tái sử dụng
Reuse
(V/N) tái sử dụng
Single-use
(Adj)dùng một lần
Ecotourism
(N) du lịch sinh thái
Ecotourist
(N) khách du lịch sinh thái
Eco-system
(N)hệ sinh thái
Eco-conscious
(Adj) có ý thức sinh thái
Waste
(N) rác thải
Wasteful
(Adj) lãng phí
Wastage
(N) sự lãng phí
Package
(N) gói hàng,bao bì
Packaging
(N) bao bì