1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
recruitment
sự tuyển dụng
redundancy
sự thừa nhân viên
remote work
làm việc từ xa
resignation
sự từ chức
resume
sơ yếu lý lịch
self-employed
tự làm chủ
permanent
adj. /'pə:mənənt/ lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên
profession
nghề nghiệp
promotion
sự thăng chức
qualification
trình độ chuyên môn
severance package
gói trợ cấp thất nghiệp
shift work
công việc theo ca
staffing
nhân sự
Talent Acquisition
tuyển dụng nhân tài
telecommuting
làm việc từ xa
temporary
tạm thời
time clock
máy chấm công
union
hiệp hội
wage
(n) tiền công; lương (trả theo giờ làm việc)
workload
khối lượng công việc
Work-life integration
Hòa nhập công việc và cuộc sống
Đang học (6)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!