Thẻ ghi nhớ: Employment p2 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

22 Terms

1
New cards

recruitment

sự tuyển dụng

2
New cards

redundancy

sự thừa nhân viên

3
New cards

remote work

làm việc từ xa

4
New cards

resignation

sự từ chức

5
New cards

resume

sơ yếu lý lịch

6
New cards

self-employed

tự làm chủ

7
New cards

permanent

adj. /'pə:mənənt/ lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyên

8
New cards

profession

nghề nghiệp

9
New cards

promotion

sự thăng chức

10
New cards

qualification

trình độ chuyên môn

11
New cards

severance package

gói trợ cấp thất nghiệp

12
New cards

shift work

công việc theo ca

13
New cards

staffing

nhân sự

14
New cards

Talent Acquisition

tuyển dụng nhân tài

15
New cards

telecommuting

làm việc từ xa

16
New cards

temporary

tạm thời

17
New cards

time clock

máy chấm công

18
New cards

union

hiệp hội

19
New cards

wage

(n) tiền công; lương (trả theo giờ làm việc)

20
New cards

workload

khối lượng công việc

21
New cards

Work-life integration

Hòa nhập công việc và cuộc sống

22
New cards

Đang học (6)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!