1/4
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

例1 大雨のために、サッカーの試合が中止になった。
例2 報告書にミスが多かったのは、見直しをしなかったためだろう。
"vì ~ nên dẫn đến ..."
- không dùng mong muốn, ý định hay kêu gọi đối phương làm gì đó.
- hơi trang trọng.

1/ 例1 運転するとき、不注意によって事故が起こることもある。
例2 ことしのインフルエンザは、今までにない型のウイルスによるものである。
2/ 例1 クレジットカドーによるお支払いを希望される方は、次の注意をお読みください。
例2 インターネットによって、自分の生活が楽しくなったと思う。
1/ "vì ~ nên xảy ra ..."
- không dùng mong muốn, ý định hay kêu gọi đối phương làm gì đó.
- hơi trang trọng.
2/ "bằng cách", "thông qua"
- bằng phương pháp.
- hơi trang trọng.

例1 わずかな誤解(ごかい)から友達の関係が悪くなってしまった。
例2 授業で隣の席になったことから、わたしたちは親しくなった。
例3 顔がよく似ていることから、2人は親子だとすぐにわかった。
"vì ..."
- vì nguyên nhân A phát triển kquả B --> phán đoán.
- vế sau 「から」, 「ことから」không dùng mong muốn, ý định hay kêu gọi đối phương làm gì đó.

例1 先生のおかげで、大学に合格できました。
例2 最近忙しかったせいで、かなり疲れている。
1/ tốt: "nhờ có ~ mà ..."
2/ không tốt: "tại ~ mà ..."
- không dùng mong muốn, ý định hay kêu gọi đối phương làm gì đó.

例1 あなたはけがをしているんだから、無理をしてはいけませんよ。
例2 世界は広いのだから、いろいろな習慣があるのは当然だ。
"vì ~ nên đương nhiên là ..."
- ~: sự thực chắc chắn đối phương cũng biết.
- ...: phán đoán, mong muốn của người nói hay kêu gọi đối phương làm điều gì đó.