1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Aboard
ở trên hoặc lên tàu, máy bay, xe buýt, tàu hỏa
Adjust
điều chỉnh; thích nghi, thích ứng
Aerial
ăng-ten; trên không, từ trên không
Avoid
tránh; ngăn chặn điều xấu xảy ra
Bonnet
nắp ca-pô ô tô; mũ
Boot (car)
cốp/thùng xe ô tô
Brake
phanh; vật cản; phanh, hãm tốc độ
Break down
ngừng hoạt động vì hỏng hóc
Bumper
cái cản/giảm chấn của ô tô
Cancel
hủy bỏ; chấm dứt
Chain
xích, dây xích; chuỗi
Chauffeur
tài xế riêng
Coach
xe khách đường dài; xe ngựa; hạng phổ thông
Cockpit
buồng lái
Collide
va chạm, đâm vào
Drift
trôi dạt; di chuyển chậm
Engine
động cơ; đầu máy tàu
Exhaust
ống xả; khí thải
Fare
tiền xe, tiền vé
Float
nổi, trôi; xe hoa; phao
Fire engine
xe cứu hỏa
(Change) gear
bộ số; bánh răng; số xe
Guard
người bảo vệ; trưởng tàu; bộ phận bảo vệ
Handlebars
tay lái, ghi đông