unit6 ielts 1-24

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:03 PM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

Aboard

ở trên hoặc lên tàu, máy bay, xe buýt, tàu hỏa

2
New cards

Adjust

điều chỉnh; thích nghi, thích ứng

3
New cards

Aerial

ăng-ten; trên không, từ trên không

4
New cards

Avoid

tránh; ngăn chặn điều xấu xảy ra

5
New cards

Bonnet

nắp ca-pô ô tô; mũ

6
New cards

Boot (car)

cốp/thùng xe ô tô

7
New cards

Brake

phanh; vật cản; phanh, hãm tốc độ

8
New cards

Break down

ngừng hoạt động vì hỏng hóc

9
New cards

Bumper

cái cản/giảm chấn của ô tô

10
New cards

Cancel

hủy bỏ; chấm dứt

11
New cards

Chain

xích, dây xích; chuỗi

12
New cards

Chauffeur

tài xế riêng

13
New cards

Coach

xe khách đường dài; xe ngựa; hạng phổ thông

14
New cards

Cockpit

buồng lái

15
New cards

Collide

va chạm, đâm vào

16
New cards

Drift

trôi dạt; di chuyển chậm

17
New cards

Engine

động cơ; đầu máy tàu

18
New cards

Exhaust

ống xả; khí thải

19
New cards

Fare

tiền xe, tiền vé

20
New cards

Float

nổi, trôi; xe hoa; phao

21
New cards

Fire engine

xe cứu hỏa

22
New cards

(Change) gear

bộ số; bánh răng; số xe

23
New cards

Guard

người bảo vệ; trưởng tàu; bộ phận bảo vệ

24
New cards

Handlebars

tay lái, ghi đông