Unit 1B

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/12

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

13 Terms

1
New cards

tuition (n)

Học phí

2
New cards

teamwork (n)

Sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm để đạt được mục tiêu chung.

3
New cards

expectations (n)

Những kỳ vọng hoặc mong đợi về hành vi, kết quả hoặc hiệu suất của một cá nhân hoặc nhóm.

4
New cards

project (v)

Dự đoán , ước tính

5
New cards

sincere (adj)

chân thành , không giả dối

6
New cards

hail (n)

mưa đá

7
New cards

overcame (v)

vượt qua

8
New cards

Thus (adv)

vì vậy , như vậy , dođó

9
New cards

turned out

hóa ra là

10
New cards

mule (n)

con la

11
New cards

moped (n)

xe máy có động cơ nhỏ

12
New cards

portraits (n)

chân dung

13
New cards

enriches (v)

làm giàu