1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
figure (n)
hình vẽ minh hoạ, hình dáng (con người)
offer someone a lift
đề nghị chở ai đó
have intention to
có ý định làm gì đó
get a chance
có cơ hội để làm gì đó
toward
hướng về phía nào đó
just a moment
đợi một chút
decide to V
quyết định làm gì đó
predict (v)
dự đoán
advertise (v)
thông báo/giới thiệu sản phẩm, dịch vụ nhằm thu hút sự chú ý
advertisement (n)
quảng cáo
look after
chăm sóc, trông nom cho ai đó
babysitter (n)
người trông trẻ
appointment (n)
cuộc hẹn, sự hẹn gặp
make an appointment with someone
hẹn gặp ai
break an appointment
sai hẹn, thất hẹn
keep an appoinment
đúng hẹn
dentist (n)
nha sĩ, bác sĩ nha khoa
have to (v)
cần phải, phải làm
catch a plane
bắt máy bay
Miss a plane
lỡ chuyến bay
Board a plane
lên máy bay (thủ tục chính thức tại cửa ra máy bay)
take a plane
đi máy bay
take someone to
đưa ai đó đi
composition (n)
tác phẩm
complain (v)
phàn nàn
position (n)
vị trí
in position
đúng chỗ
out of position
không đúng chỗ
go for a walk = take a walk = take a stroll
đi dạo
whenever
bất cứ khi nào
as long as
miễn là
fire brigade (n)
đội cứu hoả
fire a pistol
bắn/ nổ súng lục
wasp (n)
ong vò vẽ
sting (v)
đốt
collide (v)
va chạm, va nhau
lamp post (n)
cột đèn đường
immediately (adv), immediate (adj)
ngay lập tức
station (n)
trạm
on the way
đang trên đường
straightaway (adj)
thẳng/ngay lập tức
manage to V = try to V
cố gắng để làm gì đó
encounter (v)
gặp phải, chạm trán
turburlence (n)
nhiễu động
diver (n)
thợ lặn
shipwreck (n)
sự chìm tàu
fine (v)
phạt
steal (v)
lấy trộm
ambulance (n)
Xe cứu thương
motorist (n)
người lái xe máy
highway (n)
Đường cao tốc
fair (n)
hội chợ
fair (adj)
công bằng
row (n)
hàng
in a mess
trong tình trạng bừa bộn
parcel (n)
bưu phẩm, gói hàng
appreciative (adj)
biết ơn
dance recital (n)
buổi biểu diễn nhảy