P1 - Where You Live, Hometown & Accommodation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:45 AM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

born and bred

(idiom) sinh ra và lớn lên tại một nơi [I was born and bred in a coastal city]

2
New cards

on the outskirts of

(prep phr) ở vùng rìa, ngoại ô của thành phố

3
New cards

city dweller

(n) cư dân sống ở đô thị

4
New cards

rural exodus

(n phr) làn sóng di cư từ nông thôn ra thành thị

5
New cards

settle down

(phr v) định cư, ổn định cuộc sống lâu dài

6
New cards

sprawling

(adj) đô thị phát triển trải rộng, bành trướng

7
New cards

cosmopolitan

(adj) đa văn hóa, mang tầm quốc tế

8
New cards

metropolis

(n) đại đô thị, trung tâm kinh tế lớn

9
New cards

provincial

(adj) thuộc về cấp tỉnh, mang tính địa phương

10
New cards

in the heart of the city

(prep phr) ngay giữa trung tâm thành phố

11
New cards

off the beaten track

(idiom) nơi xa xôi, hẻo lánh, ít du khách biết tới

12
New cards

the hustle and bustle of the city

(idiom) sự xô bồ, ồn ào và náo nhiệt của phố thị

13
New cards

hectic pace of life

(n phr) nhịp sống hối hả, quay cuồng

14
New cards

the rat race

(idiom) guồng quay mưu sinh cạnh tranh khốc liệt ở thành phố

15
New cards

relish the tranquility

(collocation) tận hưởng sự thanh bình, tĩnh lặng

16
New cards

bustling

(adj) nhộn nhịp, sôi động, tràn đầy sức sống

17
New cards

idyllic

(adj) bình yên, êm đềm như tranh đồng quê

18
New cards

serene

(adj) thanh bình, tĩnh tại

19
New cards

picturesque

(adj) đẹp như tranh vẽ (cảnh quan, phố cổ)

20
New cards

breathtaking

(adj) đẹp ngoạn mục, choáng ngợp

21
New cards

unspoiled nature

(n phr) thiên nhiên nguyên sơ, chưa bị khai phá

22
New cards

lush greenery

(n phr) thảm cây cối xanh tươi mướt mắt

23
New cards

rented room

(n phr) phòng trọ sinh viên, phòng thuê

24
New cards

semi-detached house

(n phr) nhà liền kề, nhà chung tường

25
New cards

apartment complex

(n phr) khu tổ hợp căn hộ chung cư

26
New cards

fully furnished

(adj) đầy đủ tiện nghi, nội thất

27
New cards

spacious

(adj) không gian rộng rãi, thoáng đãng

28
New cards

nice and cosy

(collocation) nhỏ nhắn, ấm cúng và dễ chịu

29
New cards

minimalist

(adj) mang phong cách tối giản

30
New cards

run-down

(adj) xuống cấp, xập xệ do thời gian

31
New cards

affordable accommodation

(n phr) chỗ ở có mức giá phải chăng

32
New cards

amenities

(n) tiện ích, dịch vụ công cộng xung quanh

33
New cards

come in handy

(idiom) rất tiện dụng, hữu ích khi cần tới

34
New cards

within walking distance of

(prep phr) ở khoảng cách gần, đi bộ là đến

35
New cards

a stone's throw away

(idiom) cách một quãng rất ngắn, ngay sát bên

36
New cards

daily commute

(n phr) quãng đường / việc đi lại hàng ngày

37
New cards

traffic congestion

(n phr) tình trạng tắc nghẽn giao thông

38
New cards

pedestrianized street

(n phr) tuyến phố đi bộ

39
New cards

amiable and outgoing

(adj phr) thân thiện, dễ mến và cởi mở

40
New cards

warm-hearted

(adj) tốt bụng, nhiệt tình giúp đỡ

41
New cards

lend each other a helping hand

(idiom) sẵn sàng giúp đỡ lẫn nhau

42
New cards

a strong sense of community

(n phr) tinh thần gắn kết cộng đồng bền chặt

43
New cards

grow attached to

(phr v) dần trở nên gắn bó sâu sắc và yêu quý

44
New cards

slap-bang in the middle

(idiom) nằm ngay chính giữa một khu vực

45
New cards

run of the mill

(idiom) bình thường, phổ biến, không có gì nổi trội

46
New cards

nothing to write home about

(idiom) bình thường, chẳng có gì đặc sắc để khen

47
New cards

a hidden gem

(idiom) viên ngọc ẩn (địa điểm đẹp ít người biết)

48
New cards

a breath of fresh air

(idiom) làn gió mới đem lại cảm giác khoan khoái

49
New cards

the best of both worlds

(idiom) cân bằng hoàn hảo lợi ích của cả hai bên

50
New cards

soak up the atmosphere

(collocation) đắm chìm và cảm nhận trọn vẹn không khí

51
New cards

cost a fortune

(idiom) tiêu tốn một khoản tiền rất lớn, đắt đỏ

52
New cards

drive someone up the wall

(idiom) làm ai đó bực mình phát điên (vì tiếng ồn, kẹt xe)