Test 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:05 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

idiosyncratically

Một cách ương ngạnh, lập dị, chẳng giống ai

2
New cards

insubordinate member

Nhân viên cứng đầu, chống đối / Thiếu tôn xỉ

3
New cards

contravene established policy

Đi ngược / Vi phạm chính sách đã đề ra

4
New cards

jeopardize

Gây nguy hại / Đe dọa làm tiêu tan

5
New cards

heretofore good chances

Cơ hội tốt vốn có từ trước đến nay

6
New cards

develop a consensus

Đi đến sự nhất trí / Đạt được sự đồng thuận

7
New cards

divergent assumptions

Các giả định phân kỳ / Khác biệt hoàn toàn

8
New cards

guilty verdict

Phán quyết có tội / Bản án quy tội

9
New cards

biased news stories

Các bài báo định kiến / Đưa tin lệch lạc

10
New cards

predict acquittal

Dự đoán được tuyên án trắng án / Trắng án

11
New cards

idealized paintings

Các bức tranh lý tưởng hóa (mỹ lệ hóa thực tế)

12
New cards

exorcised

Được xua tan / Đuổi sạch bóng ma sợ hãi

13
New cards

without trepidation

Không chút lo âu, phập phồng sợ hãi

14
New cards

imperfections in the fossil record

Những lỗ hổng / Khiếm khuyết trong hồ sơ hóa thạch

15
New cards

stasis

Tình trạng trệ đọng, đứng yên, không thay đổi

16
New cards

tissue cultures

Các mẫu nuôi cấy mô

17
New cards

is contingent on

Phụ thuộc hoàn toàn vào / Tùy thuộc vào

18
New cards

predictable ways

Theo những cách có thể dự đoán trước được

19
New cards

prodigious activity

Hoạt động phi thường, sức làm việc đáng kinh ngạc

20
New cards

belie any assertion

Đập tan / Bóc tẻ mọi lời khẳng định

21
New cards

quiescent

Yên ắng, đóng băng, không hoạt động

22
New cards

mismanagement and inefficiency

Sự yếu kém trong quản lý và yếu tố kém hiệu quả

23
New cards

fresh infusion of cash

Dòng vốn mới bơm vào / Sự bơm tiền cấp thiết

24
New cards

temporary solution

Giải pháp mang tính chữa cháy / Tạm thời

25
New cards

financial woes

Những khó khăn / Khủng hoảng tài chính

26
New cards

clinical practice

Thực hành lâm sàng / Y khoa thực tế

27
New cards

panacea for…

Cứu cánh tuyệt đối / "Thuốc chữa bách bệnh" cho…

28
New cards

misconception

Quan niệm sai lầm / Ngộ nhận phổ biến

29
New cards

novice writers

Những người mới cầm bút / Tác giả non tay

30
New cards

sentence structure mirrors thought

Cấu trúc câu phản ánh tư duy

31
New cards

convoluted structure

Cấu trúc rườm rà, rắc rối, xoắn não

32
New cards

repugnant to someone

Gây dị ứng, kinh tởm / Không thể nuốt nổi đối với ai đó

33
New cards

court serious trouble

Rước họa vào thân / Tự chuốc lấy rắc rối lớn

34
New cards

cheat on taxes

Gian lận / Trốn thuế

35
New cards

carefully qualified statement

Phát ngôn được cân nhắc, rào trước đón sau cẩn thận

36
New cards

could hardly be faulted

Bắt bài / Mổ xẻ tìm lỗi gần như là không thể

37
New cards

take exception to

Phản đối / Không vừa lòng, phật ý với

38
New cards

feminist in its implications

Mang hàm ý / Định hướng cổ vũ nữ quyền

39
New cards

antedate

Có trước / Diễn ra trước khi

40
New cards

active involvement

Sự tham gia trực tiếp và tích cực

41
New cards

vital function

Chức năng sống còn / Cốt lõi

42
New cards

restricted to a single organ

Bị giới hạn / Phụ thuộc duy nhất vào một cơ quan

43
New cards

redundancy

Sự dư thừa có chủ đích (sự dự phòng củng cố)

44
New cards

enormous survival advantage

Lợi thế sinh tồn cực kỳ to lớ