1/19
Vocabulary
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Diary (n)
nhật kí
Enemy (n)
kẻ thù
Death (n)
cái chết
Youth (n)
tuổi trẻ
Impressive achievement (np)
thành tựu ấn tượng
Stylish (n)
phong cách, hợp thời trang
Animated film (np)
phim hoạt hình máy tính
Blockbuster (n)
phim bom tấn
Pancreatic cancer (n)
ung thư tuyến tuỵ
Genius (adj)
thiên tài, bậc kỳ tài
Military genius (np)
thiên tài quân sự
Communist Party of Vietnam (np)
Đảng Cộng sản Việt Nam
Hero (n)
anh hùng
Battle (n)
trận chiến
Attack (v) (n)
tấn công, cuộc tấn công
Biography (n)
tiểu sử
Filmmaker (n)
nhà làm phim
Rule (n) (v)
luật, quy định, cai trị
Defeat (n)
thất bại, đánh bại
Dedicated (adj)
tận tậm, cống hiến, đầy tận tuỵ