1/87
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
listen to music
vp - Nghe nhạc
classical music
np - Nhạc cổ điển
play the piano
vp - Chơi đàn piano
musical instruments
np - Nhạc cụ
play musical instruments
vp - Chơi nhạc cụ
take photos
vp - Chụp hình
be different from st
adj - Khác với cái gì
be like st
adj - Như là, giống như
landscape
n - Phong cảnh
art gallery
np - (Phòng) triển lãm nghệ thuật
paintbrush
n - Cọ vẽ
talented
adj - Tài năng
book fair
np - Hội chợ sách
hard-working
adj - Chăm chỉ
puppet
n - Rối nước
water puppet show
np - Buổi biểu diễn rối nước
spare time = leisure time
np - Thời gian rảnh rỗi
puppet theater
n - Nhà hát múa rối
concert
n - Buổi hòa nhạc
concert hall
np - Phòng hòa nhạc
actress
n - Nữ diễn viên
actor
n - Nam diễn viên
composer
n - Nhà soạn nhạc
compose
v - Sáng tác, biên soạn
compose music
vp - Soạn nhạc
musician
n - Nhạc sĩ
orchestra
n - Dàn nhạc
photography
n - Nghề chụp ảnh/hình ảnh
drawing
n - Bức vẽ
perform
v - Biểu diễn
perform a show/concert
vp - Trình diễn một chương trình/buổi hòa nhạc
portrait
n - Chân dung
scientist
n - Nhà khoa học
poet
n - Nhà thơ
artist
n - Nghệ sĩ
artistic
adj - Có tính nghệ sĩ
painter
n - Họa sĩ
exciting
adj - Sôi nổi, thú vị
bright
adj - Sáng
folk
np - Dân gian
folk music
np - Nhạc dân gian
rock
n - Nhạc rock
pop music
n - Nhạc pop
country music
n - Nhạc đồng quê
classical music
n - Nhạc cổ điển
works of art
np - Tác phẩm nghệ thuật
classical art
np - Nghệ thuật cổ điển
peaceful
adj - Yên bình
contest
n - Cuộc thi
music contest
np - Cuộc thi âm nhạc
play
n - Vở kịch
opera
n - Nhạc kịch
drama
n - Kịch, phim chính kịch
beat
n - Nhịp
compulsory
adj - Bắt buộc
optional
adj - Tự chọn
choir
n - Hợp xướng
choose
v - Lựa chọn
prefer
v - Thích hơn
arrive (in)
v - Đến
fantastic
adj - Tuyệt vời
water puppetry
np - Múa rối nước
art form
np - Loại hình nghệ thuật
rice farming
np - Việc trồng lúa
street painting
np - Nghệ thuật vẽ đường phố
festival
n - Lễ hội
event
n - Sự kiện
celebration
n - Lễ kỉ niệm
string
n - Sợi dây
control
v - Điều khiển
move
v - Di chuyển
show
v - Biểu diễn
present
v - Biểu diễn
traditional
adj - Thuộc về truyền thống
make a complaint
phr.v - Phàn nàn
begin – began
v - Bắt đầu
century
n - Thế kỉ
become
v - Trở thành
happen
v - Xảy ra
take part in
v - Tham gia
exhibit
v - Triển lãm, trưng bày
exhibition
n - Buổi triển lãm
display
v - Trưng bày
art collection
np - Bộ sưu tập nghệ thuật
musical performance
np - Buổi biểu diễn âm nhạc
sculpture
n - Điêu khắc
impressive
adj - Ấn tượng
valuable
adj - Giá trị, quý báu